Xã Điền Lư, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Điền Lư

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 23:09:00

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Ít mây
Gió
1km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
74

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
23:00
27°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
27°C
%
08:00
28°C
%
09:00
30°C
%
10:00
31°C
%
11:00
32°C
%
12:00
33°C
%
13:00
33°C
%
14:00
32°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
25° | 32°
3.3 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
26° | 33°
7.4 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
26° | 32°
21 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 31°
32.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 31°
27.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 32°
8.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 34°
4.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 36°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
28° | 37°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Có mưa
28° | 34°
3.4 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
27° | 31°
17 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 34°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 30°
5.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 29°
15.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Km46
25.6 mm
2 Quý Hòa
17 mm
3 Đoàn Kết
8.4 mm
4 Thủy điện Miền Đồi
6.6 mm
5 Cẩm Tâm
5.2 mm
6 Lộc Thịnh
4.4 mm
7 An Bình
3.4 mm
8 Cẩm Liên 1
3.4 mm
9 Cẩm Liên 2
3.2 mm
10 Hồ chứa nước Cửa Đạt
3 mm
11 Thạch Lâm
3 mm
12 Vạn Xuân 1
3 mm
13 Thủy điện Định Cư
2.8 mm
14 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
2.8 mm
15 Lương Sơn
2.8 mm
16 Lương Trung
2.4 mm
17 Xuân Lẹ
2.2 mm
18 Mường Ngoại
2.2 mm
19 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
2 mm
20 BQL Ngọc Sơn
1.8 mm
21 Xuân Minh
1.6 mm
22 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
1.4 mm
23 Giao An
1.4 mm
24 Trung Sơn 2
1.4 mm
25 Yên Trị
1.2 mm
26 Thành Hưng
1.2 mm
27 Nuông Dăm
1 mm
28 Triệu Sơn
0.9 mm
29 Kim Tiến
0.8 mm
30 Lạc Lương
0.8 mm
31 Tam Văn
0.8 mm
32 Thọ Bình
0.8 mm
33 Yên Thủy
0.8 mm
34 Yên Nhân
0.8 mm
35 Đồng Lương
0.8 mm
36 Yên Thắng
0.8 mm
37 Thủy điện Hủa Na
0.8 mm
38 Hà Lĩnh
0.6 mm
39 Thiết Kế
0.6 mm
40 Thọ Dân
0.6 mm
41 Yên Thắng
0.6 mm
42 Thông Thụ
0.6 mm
43 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
0.4 mm
44 Vĩnh Thịnh
0.4 mm
45 Bao La
0.4 mm
46 Kỳ Tân 1
0.4 mm
47 Kim Tân
0.4 mm
48 Đồng Văn 1
0.2 mm
49 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
0.2 mm
50 Vĩnh Đồng
0.2 mm
51 Yên Khương
0.2 mm
52 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
0.2 mm
53 Hồ Trọng
0.2 mm
54 Quan Sơn PCTT
0.2 mm
55 Yên Định
0.2 mm
56 Hồ Hón Chè
0.2 mm
57 Trung Thành 2
0.2 mm
58 Trung Xuân
0.2 mm
59 Thanh Xuân
0.2 mm
60 Trung Thượng
0.2 mm
61 Trung Thành 1
0.2 mm
62 Hiền Chung
0.2 mm
63 Hiền Chung
0.2 mm
64 Nam Động 1
0.2 mm
65 Lũng Cao
0.2 mm
66 Thạch Bình
0.2 mm
67 Nam Phong
0 mm
68 Đồng Bảng
0 mm
69 Hồ Cạn Thượng
0 mm
70 Tiến Sơn
0 mm
71 Thanh Hà
0 mm
72 Hồ thủy điện Trung Sơn
0 mm
73 Lũng Vân
0 mm
74 Xuân Phong
0 mm
75 Ba Khan
0 mm
76 Thủy điện So Lo 1
0 mm
77 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
0 mm
78 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
0 mm
79 Mường Khến
0 mm
80 Thanh Lương
0 mm
81 Thủy điện Suối Tráng
0 mm
82 Chi cục thủy lợi Thanh Hóa
0 mm
83 Cổ Lũng
0 mm
84 Trung Thành
0 mm
85 Nam Động
0 mm
86 Quan Sơn
0 mm
87 Thành Sơn
0 mm
88 Sơn Hà
0 mm
89 Nam Động 2
0 mm
90 Phú Xuân
0 mm
91 Cao Phong
0 mm
92 Hạ Trung
0 mm
93 Tân Lạc
0 mm
94 Tam Lư
0 mm
95 Tam Thanh
0 mm
96 Phú Lệ 1
0 mm
97 Phú Sơn
0 mm
98 Sơn Điện
0 mm
99 Thủy văn Giàng
0 mm
100 Ban Hàng Đồi
0 mm
Đã sao chép liên kết!