Xã Hưng Vũ, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hưng Vũ

Thứ Tư, 05/08/2026 - 08:58:34

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
10km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
93%
US AQI
58

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
25°C
%
11:00
27°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 28°
19.3 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 27°
19.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
23° | 31°
1.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 33°
2.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 33°
6.5 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
26° | 34°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 34°
2.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 34°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
26° | 33°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 31°
7.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 28°
12.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 25°
19.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 26°
32.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 33°
1.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nam Hòa
37 mm
2 Mỹ Thanh
31.6 mm
3 Bình Long
30.6 mm
4 Bố Hạ (NT)
29.6 mm
5 Phong Minh
28.4 mm
6 Hợp Tiến
28 mm
7 Cúc Đường
27.2 mm
8 Vũ Chấn
26.6 mm
9 Tràng Xá
25.6 mm
10 Thần Sa
24.8 mm
11 Trại Cau
24.4 mm
12 Bình Gia
24 mm
13 Lương Sơn
23 mm
14 Thượng Đình
22.2 mm
15 Đình Cả
22 mm
16 Tân Khánh
20.6 mm
17 Kiên Lao
20.2 mm
18 Bình Văn
18.6 mm
19 Liên Minh
18 mm
20 Thượng Nung
17.2 mm
21 La Hiên
15.6 mm
22 Yên Thế
15.2 mm
23 Cấm Sơn
14 mm
24 Côn Minh
13.6 mm
25 Phương Giao
13 mm
26 Tân Thành
13 mm
27 Khuôn Thần
12.6 mm
28 Phú Bình
12 mm
29 Tân Sơn
12 mm
30 Điềm He
11.6 mm
31 Vạn Ninh
11.6 mm
32 Phủ Thông
11.6 mm
33 Phổ Yên
11.4 mm
34 Chi Lăng
11.2 mm
35 Bố Hạ (BĐ)
10.8 mm
36 Dân Tiến
8.8 mm
37 Cẩm Giàng
8.8 mm
38 Tân Yên
8 mm
39 Văn Hán
7.6 mm
40 Lương Phú
7.6 mm
41 Lạng Giang
6.4 mm
42 Bảo Sơn
5.4 mm
43 Xuân Hương
5.2 mm
44 Vũ Muộn
4.4 mm
45 Hà Châu
3.6 mm
46 Yên Lạc
3 mm
47 Đổng Xá
2 mm
48 Nghinh Tường
1.2 mm
49 Kim Hỷ
1.2 mm
50 Hảo Nghĩa
1 mm
51 Vũ Loan 1
0.6 mm
52 Lương Thượng
0.4 mm
53 Lương Thượng
0.4 mm
54 Vũ Loan 2
0.2 mm
55 Yên Hân
0.2 mm
56 Tân Sơn
0.2 mm
57 Na Sầm
0 mm
58 Cống Trạng
0 mm
59 Tân Hoa
0 mm
60 Suối Nứa
0 mm
61 Đá Ong
0 mm
Đã sao chép liên kết!