Xã Minh Sơn, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Minh Sơn

Thứ Ba, 04/08/2026 - 06:44:12

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
56

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
30°C
%
15:00
28°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 31°
20.8 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
25° | 30°
20.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 29°
18.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 30°
19.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
0.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
25° | 35°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
27° | 33°
6.6 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
26° | 34°
7.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 35°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 33°
2.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 31°
14.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 33°
3 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 32°
16.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 31°
9 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thủy văn Giàng
87.2 mm
2 Hồ chứa nước Cửa Đạt
74.8 mm
3 Vạn Xuân 1
72.8 mm
4 Thiệu Hợp
71 mm
5 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
55.2 mm
6 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
51 mm
7 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
50.2 mm
8 Xuân Lộc
45.4 mm
9 Châu Hội
45 mm
10 Hà Lĩnh
35.2 mm
11 Thọ Dân
33.8 mm
12 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
27.6 mm
13 Yên Định
23.8 mm
14 Xuân Minh
20 mm
15 Xuân Lẹ
19.4 mm
16 Châu Nga
19.2 mm
17 Lộc Thịnh
15.6 mm
18 Thanh Lâm
15 mm
19 Cẩm Tâm
14 mm
20 Triệu Sơn
13.7 mm
21 Thanh Phong
13.6 mm
22 Thạch Bình
13.2 mm
23 Hồ Mậu Lâm (xã Mậu Lâm, Như Thanh)
12.8 mm
24 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
11.4 mm
25 Tân Thành 1
10.4 mm
26 Lương Sơn
9.2 mm
27 Vĩnh Thịnh
8.4 mm
28 Châu Thắng
8.4 mm
29 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
7.8 mm
30 An Bình
7.6 mm
31 Xuân Quỳ 1
7 mm
32 Thọ Bình
6.8 mm
33 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
6.8 mm
34 Gia Viễn
6.8 mm
35 Hồ Hón Chè
5.8 mm
36 Yên Nhân
5.2 mm
37 Hồ Khe Dài (xã Phúc Đường, Như Thanh)
3.6 mm
38 Kim Tân
3.6 mm
39 Yên Cát
3.4 mm
40 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
3.2 mm
41 Yên Trị
3 mm
42 Thành Hưng
2.2 mm
43 Đoàn Kết
2 mm
44 Châu Thuận
2 mm
45 Thủy điện Hủa Na
1.8 mm
46 Mường Nọc
1.6 mm
47 Thủy điện Định Cư
1.6 mm
48 Thạch Lâm
1.6 mm
49 Lạc Lương
1.4 mm
50 Chi cục thủy lợi Thanh Hóa
1.4 mm
51 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
1.2 mm
52 Mường Ngoại
1.2 mm
53 Cẩm Liên 2
1.2 mm
54 Trung Xuân
1 mm
55 Cẩm Liên 1
1 mm
56 Châu Kim 1
0.8 mm
57 Giao An
0.6 mm
58 Đồng Văn 1
0.4 mm
59 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
0.4 mm
60 Yên Khương
0.4 mm
61 Bình Lương
0.4 mm
62 Yên Thắng
0.4 mm
63 Yên Thắng
0.4 mm
64 Đồng Văn 2
0.4 mm
65 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
66 Thăng Thọ
0.2 mm
67 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
0.2 mm
68 Quan Sơn PCTT
0.2 mm
69 Thiết Kế
0.2 mm
70 Thông Thụ
0.2 mm
71 BQL Ngọc Sơn
0 mm
72 Bắc Sơn
0 mm
73 Tam Văn
0 mm
74 Cổ Lũng
0 mm
75 Vườn Quốc gia Bến En
0 mm
76 Nam Động
0 mm
77 Quan Sơn
0 mm
78 Lương Trung
0 mm
79 Yên Thủy
0 mm
80 Sơn Hà
0 mm
81 Nam Động 2
0 mm
82 Xuân Chinh
0 mm
83 Phú Xuân
0 mm
84 Hạ Trung
0 mm
85 Tam Lư
0 mm
86 Kỳ Tân 1
0 mm
87 Phú Sơn
0 mm
88 Hoằng Thắng
0 mm
89 Thành Tâm
0 mm
90 Thanh Xuân
0 mm
91 Sông Luồng
0 mm
92 Thành Yên
0 mm
93 Trung Thượng
0 mm
94 Sông Luồng
0 mm
95 Thủy văn Xuân Khánh
0 mm
96 Trung Hạ
0 mm
97 Lang Chánh
0 mm
98 Đồng Lương
0 mm
99 Phú Sơn 1
0 mm
100 Phú Lệ 2
0 mm
Đã sao chép liên kết!