Xã Mường Pồn, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Pồn

Thứ Năm, 06/08/2026 - 01:45:04

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
24

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
26°C
%
14:00
25°C
%
15:00
26°C
%
16:00
27°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 28°
26.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 27°
34.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
22° | 29°
20.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 30°
8.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 30°
5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 30°
4.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 29°
2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 29°
4.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 25°
11.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 26°
14.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 26°
14.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 25°
27.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 30°
5.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
23° | 30°
8.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Na Son 2
58 mm
2 Lao Xả Phình
51.4 mm
3 Tênh Phông
49.4 mm
4 Luân Giới
47 mm
5 Ẳng Nưa
45.8 mm
6 Ẳng Tở
45.6 mm
7 Búng Lao 1
43.2 mm
8 Pa Tần
41.4 mm
9 Búng Lao 2
40.8 mm
10 Mường Ảng
40.8 mm
11 Na Son 1
40.6 mm
12 Nà Tấu
39.8 mm
13 Ẳng Cang 1
37.4 mm
14 Nà Sáy
37 mm
15 Nà Tấu 3
36.8 mm
16 Búng Lao 3
32.6 mm
17 Mường Phăng 3
32.4 mm
18 Nà Tấu 2
32.2 mm
19 Nà Tấu 1
31 mm
20 Mường Luân 3
30.4 mm
21 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
28.8 mm
22 Tả Phìn 1
28.6 mm
23 Huổi Lèng 1
28.2 mm
24 Trung Thu
28.2 mm
25 Mường Luân 2
28 mm
26 Lay Nưa
28 mm
27 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
26.6 mm
28 Phì Nhừ 3
25.4 mm
29 Mường Tùng 2
24.8 mm
30 Xuân Lao
23.8 mm
31 Chiềng Sinh
23 mm
32 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
23 mm
33 Huổi Lèng
21.4 mm
34 Nậm Hăn 1
21.4 mm
35 Pú Nhi 3
21 mm
36 Mường Tùng
20.8 mm
37 Mường Đun
20.6 mm
38 Ẳng Cang 2
20.2 mm
39 Xá Tổng
20 mm
40 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
19.6 mm
41 Mường Chà
19.4 mm
42 Phình Sáng 1
19 mm
43 Mường Lạn 1
18.8 mm
44 Lay Nưa PCTT
18.4 mm
45 Huổi Lèng 2
18.2 mm
46 Quài Nưa
18 mm
47 Cà Nàng
17.8 mm
48 Mường Thín
17.8 mm
49 Chi cục thủy lợi
17 mm
50 Háng Lìa 1
16.2 mm
51 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
16.2 mm
52 Hừa Ngài
16.2 mm
53 Mường Bám 1
15.8 mm
54 Phì Nhừ 2
15.6 mm
55 Háng Lìa
15.4 mm
56 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
15 mm
57 Quảng Lâm
15 mm
58 Tủa Thàng
15 mm
59 Pú Nhung
14.8 mm
60 Mường Bám 2
14.8 mm
61 Na Son
14.6 mm
62 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
14.4 mm
63 Phình Sáng 2
14.4 mm
64 P. Na Lay
14 mm
65 Mường Phăng 2
13.4 mm
66 Mường Mơn
13.2 mm
67 Chà Cang 2
13.2 mm
68 Mường Pồn
13 mm
69 Sông Đà
12.6 mm
70 Co Tòng
12.2 mm
71 Mường Lạn 2
11 mm
72 Mường Mùn 2
10.6 mm
73 Mường Mươn
10.6 mm
74 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
10.4 mm
75 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
10.4 mm
76 Mường Báng
10 mm
77 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
9.8 mm
78 Mường Mùn 1
9.4 mm
79 Nậm Hăn 2
9.4 mm
80 Mùn Chung PCTT
9.2 mm
81 Phì Nhừ 5
8.2 mm
82 Mùn Chung
7.6 mm
83 Mường Phăng 1
7.4 mm
84 Mường Pồn 2
7.4 mm
85 Háng Lìa 3
7.4 mm
86 Mường Pồn 1
7.2 mm
87 Thanh Nưa 1
6.8 mm
88 Mường Báng PCTT
6.4 mm
89 Pa Ham
6 mm
90 Phì Nhừ 4
5.8 mm
91 Quài Tở
5.4 mm
92 Mường Chà PCTT
5.2 mm
93 Na Cô Sa (Nậm Pồ, Điện Biên)
5 mm
94 Pú Nhi 2
4.8 mm
95 Phình Giàng 2
4.6 mm
96 Hồ Nậm Ngám
4.2 mm
97 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
4 mm
98 Si Pha Phìn
3 mm
99 Keo Lôm 2
3 mm
100 Phìn Hồ
2.4 mm
Đã sao chép liên kết!