Xã Nà Hỳ, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nà Hỳ

Thứ Ba, 04/08/2026 - 12:09:20

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa nhỏ
Gió
3km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
82%
US AQI
24

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
28°C
%
13:00
26°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
23° | 28°
25 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
23° | 28°
13.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 26°
44.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 28°
25.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 25°
21.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 30°
5.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 28°
13.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 29°
4.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 30°
5.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 30°
9.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 30°
7.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 29°
9 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 28°
8.8 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
22° | 30°
1 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nà Tấu 3
118.6 mm
2 Chăn Nưa 2
95.6 mm
3 Nà Tấu
91.2 mm
4 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
90.2 mm
5 Nà Tấu 1
89 mm
6 Mường Mô 2
80 mm
7 P. Na Lay
79.6 mm
8 Mường Mơn
77.6 mm
9 Xá Tổng
71 mm
10 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
70 mm
11 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
65.2 mm
12 Chăn Nưa 1
63.2 mm
13 Mường Mươn
60.2 mm
14 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
56.8 mm
15 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
54.8 mm
16 Si Pha Phìn
54.4 mm
17 Lê Lợi
52.4 mm
18 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
50.8 mm
19 Sông Đà
50 mm
20 Mường Mô 1
49.4 mm
21 Lay Nưa
48.8 mm
22 Mường Pồn 1
48 mm
23 Si Pa Phìn
46 mm
24 Huổi Lèng 2
43.4 mm
25 Huổi Lèng
43 mm
26 Ẳng Nưa
42.8 mm
27 Nà Tấu 2
40.6 mm
28 Mường Chà PCTT
38 mm
29 Mường Ảng
37 mm
30 Phìn Hồ
36.8 mm
31 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
36.8 mm
32 Mường Pồn 2
34.6 mm
33 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
34.2 mm
34 Ẳng Cang 1
34.2 mm
35 Lay Nưa PCTT
32.6 mm
36 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
31.4 mm
37 Kan Hồ 2
31.2 mm
38 Mường Tùng
30.8 mm
39 Mường Chà
28.2 mm
40 Nà Hỳ
27.6 mm
41 Hừa Ngài
27.6 mm
42 Mường Phăng 3
26.2 mm
43 Nậm Hàng 2
24.2 mm
44 Huổi Lèng 1
24 mm
45 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
23 mm
46 Thanh Nưa 1
22.8 mm
47 Nậm Manh
22.4 mm
48 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
21 mm
49 Mường Tùng 2
21 mm
50 Mường Phăng 2
20.6 mm
51 Pú Nhi 3
19.8 mm
52 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
19 mm
53 Mường Mô 3
18.2 mm
54 Chi cục thủy lợi
17 mm
55 Mường Pồn
16.6 mm
56 Nậm Ngà
16 mm
57 Chà Cang 2
15.2 mm
58 Pú Nhi 2
13.6 mm
59 Nậm Hàng 3
13.2 mm
60 Na Cô Sa (Nậm Pồ, Điện Biên)
12.2 mm
61 Kan Hồ 1
11.4 mm
62 Hồ Nậm Ngám
10.4 mm
63 Quảng Lâm
9.4 mm
64 Chung Chải
6.6 mm
65 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
6.6 mm
66 Nậm Kè
5.4 mm
67 Nà Khoa (Nậm Pồ, Điện Biên)
5.4 mm
68 Mường Toong (Mường Nhé, Điện Biên)
4.8 mm
69 Đoàn Kết 2
4.6 mm
70 Pa Tần
2.8 mm
71 Mường Nhé
2.6 mm
72 Mường Phăng 1
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!