Xã Ngọc Liên, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Ngọc Liên

Thứ Tư, 05/08/2026 - 17:02:34

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa nhỏ
Gió
3km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
92%
US AQI
74

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 31°
22.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 27°
23.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 28°
10.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 34°
1.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 34°
7.2 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
26° | 34°
7.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 31°
4.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
26° | 32°
5.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
26° | 33°
4.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 31°
15.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
26° | 33°
1.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 29°
7.8 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 31°
5.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
48 mm
2 Chi cục thủy lợi Thanh Hóa
40.4 mm
3 Vườn Quốc gia Bến En
31.8 mm
4 Thăng Thọ
31 mm
5 Sông Luồng
29.4 mm
6 Hà Lĩnh
24.8 mm
7 Hồ Mậu Lâm (xã Mậu Lâm, Như Thanh)
23.8 mm
8 Vĩnh Thịnh
22.8 mm
9 Mường Nọc
16.4 mm
10 Đồng Giao
15.6 mm
11 Xuân Lẹ
15.2 mm
12 Nuông Dăm
14.8 mm
13 Lạc Lương
14.2 mm
14 Xuân Lộc
14 mm
15 Ba Sao
14 mm
16 Thủy văn Giàng
13.8 mm
17 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
13.2 mm
18 Nam Động 2
13 mm
19 BQL Ngọc Sơn
12.8 mm
20 Yên Cát
12.2 mm
21 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
11 mm
22 Gia Viễn
11 mm
23 Thạch Bình
10.8 mm
24 Phú Lệ 2
10.6 mm
25 Thủy điện Miền Đồi
10.4 mm
26 Phú Xuân
10.2 mm
27 Tân Thành 1
10 mm
28 Đoàn Kết
9.8 mm
29 Châu Thuận
9.8 mm
30 Lũng Vân
9.6 mm
31 Sông Luồng
9.2 mm
32 Phú Lệ 1
9 mm
33 Yên Trị
8.8 mm
34 Yên Thủy
8.8 mm
35 Ninh Hải
8.8 mm
36 Thạch Lâm
8.6 mm
37 Triệu Sơn
8.4 mm
38 Quý Hòa
8.2 mm
39 Phú Sơn 1
8.2 mm
40 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
7.8 mm
41 Hồ Hón Chè
7.6 mm
42 Bắc Sơn
7.4 mm
43 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
7.4 mm
44 Lương Trung
7.4 mm
45 Xuân Minh
7.4 mm
46 Thanh Xuân
7.4 mm
47 Lũng Cao
7 mm
48 Thành Hưng
6.8 mm
49 Thiệu Hợp
6.8 mm
50 Phú Sơn 2
6.8 mm
51 Lương Sơn
6.6 mm
52 Cổ Lũng
6.6 mm
53 Thanh Lâm
6.4 mm
54 Thọ Bình
6.2 mm
55 Trung Hạ
6.2 mm
56 An Bình
6 mm
57 Xuân Quỳ 1
5.8 mm
58 Yên Khương
5.6 mm
59 Mường Ngoại
5.6 mm
60 Thiết Kế
5.4 mm
61 Trung Xuân
5.4 mm
62 Châu Nga
5.4 mm
63 Trung Thượng
5.2 mm
64 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
5 mm
65 Kỳ Tân 1
5 mm
66 Cẩm Tâm
4.8 mm
67 Sơn Hà
4.4 mm
68 Hồ chứa nước Cửa Đạt
4.2 mm
69 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
4.2 mm
70 Lộc Thịnh
3.8 mm
71 Cẩm Liên 1
3.8 mm
72 Thủy điện Hủa Na
3.6 mm
73 Tam Văn
3.4 mm
74 Thọ Dân
3.2 mm
75 Đồng Văn 1
3 mm
76 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
3 mm
77 Yên Định
3 mm
78 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
3 mm
79 Yên Sơn
3 mm
80 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
2.8 mm
81 Cẩm Liên 2
2.8 mm
82 Yên Thắng
2.8 mm
83 Yên Thắng
2.6 mm
84 Vạn Xuân 1
2.4 mm
85 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
2 mm
86 Giao An
2 mm
87 Kim Tân
2 mm
88 Thủy điện Định Cư
1.6 mm
89 Thanh Phong
1.6 mm
90 Yên Nhân
1.6 mm
91 Đồng Lương
1 mm
92 Đồng Văn 2
0.8 mm
93 Bình Lương
0.4 mm
94 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
95 Xuân Chinh
0 mm
96 Hà Hải
0 mm
97 Hạ Trung
0 mm
98 Phú Sơn
0 mm
99 Hoằng Thắng
0 mm
100 Thành Tâm
0 mm
Đã sao chép liên kết!