Xã Thất Khê, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thất Khê

Thứ Ba, 04/08/2026 - 15:10:40

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa phùn
Gió
6km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
86%
US AQI
55

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
29°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
24° | 30°
10.9 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
24° | 30°
13 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 30°
9.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 33°
1.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 32°
4.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 34°
7.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 35°
0.9 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
26° | 35°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 36°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 36°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 36°
4.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 32°
11 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 28°
15.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thượng Nung
26.8 mm
2 Thông Nông
25 mm
3 Phi Hải
22.2 mm
4 Quảng Uyên
19.6 mm
5 Kim Loan
14.4 mm
6 Trương Lương
9.4 mm
7 Lương Thượng
7.2 mm
8 Lương Thượng
5.4 mm
9 Nghinh Tường
5.2 mm
10 Năm Làng
4.8 mm
11 Án Lại
4.4 mm
12 Minh Thanh
3.8 mm
13 Vũ Loan 1
3.8 mm
14 Cách Linh
3.2 mm
15 Hạ Lang
3 mm
16 Tà Sa
2.6 mm
17 Kim Hỷ
2.6 mm
18 Vũ Muộn
1.6 mm
19 Thượng Quan
1 mm
20 Đức Thông
0.4 mm
21 Vũ Loan
0.4 mm
22 Côn Minh
0.4 mm
23 Yên Hân
0.4 mm
24 Thượng Quan PCTT
0.2 mm
25 Cốc Đán
0.2 mm
26 Hảo Nghĩa
0.2 mm
27 Tam Kim
0 mm
28 Đức Long
0 mm
29 Minh Long
0 mm
30 Thạch An
0 mm
31 Bằng Vân
0 mm
32 Đức Vân
0 mm
33 Vũ Loan 2
0 mm
34 Na Sầm
0 mm
35 Điềm He
0 mm
36 Bình Gia
0 mm
37 Yên Lạc
0 mm
38 Đổng Xá
0 mm
Đã sao chép liên kết!