Xã Bát Mọt, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bát Mọt

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 13:33:51

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
46

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
24°C
%
14:00
24°C
%
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
23°C
%
07:00
25°C
%
08:00
27°C
%
09:00
29°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
32°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 25°
23.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 32°
6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 34°
2.7 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
24° | 34°
5.2 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
24° | 32°
8.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
24° | 35°
17.7 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 35°
9 mm
Thứ Sáu
14/08
Nắng
25° | 35°
4.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
25° | 34°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
26° | 34°
2.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 30°
8.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 30°
10.2 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
23° | 31°
14.4 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
24° | 30°
3 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đồng Văn 2
89.4 mm
2 Châu Thắng
88.8 mm
3 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
81.2 mm
4 Quan Sơn PCTT
80.6 mm
5 Sơn Hà
75.6 mm
6 Nậm Giải PCTT
75.4 mm
7 Nậm Giải
75.4 mm
8 Tam Lư
70 mm
9 Châu Hội
61 mm
10 Sơn Lư
57.8 mm
11 Trung Thượng
49 mm
12 Châu Bình 2
46.4 mm
13 Châu Nga
40 mm
14 Yên Khương
37.8 mm
15 Nam Động 2
36.6 mm
16 BQL Ngọc Sơn
35 mm
17 Đồng Văn 1
35 mm
18 Yên Thắng
34.6 mm
19 Châu Thuận
32.8 mm
20 Sơn Điện
29.6 mm
21 Nam Động 1
29 mm
22 Yên Thắng
26 mm
23 Trung Lý
25.8 mm
24 Trung Hạ
24.6 mm
25 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
24.4 mm
26 Châu Thôn
22.6 mm
27 Tam Văn
21.4 mm
28 Sơn Thủy
21.2 mm
29 Nam Động
20.6 mm
30 Châu Kim 1
20.6 mm
31 Mường Nọc
20.4 mm
32 Yên Nhân
19.4 mm
33 Thanh Phong
18.8 mm
34 Vạn Xuân 1
18.4 mm
35 Hiền Chung
17 mm
36 Hiền Chung
16.6 mm
37 Thông Thụ
14.8 mm
38 Thủy điện Định Cư
13.8 mm
39 Xuân Lẹ
13.4 mm
40 Hiền Kiệt
13.4 mm
41 Hồ chứa nước Cửa Đạt
13 mm
42 Thọ Bình
11 mm
43 Lũng Cao
9.4 mm
44 Xuân Lộc
8.6 mm
45 Giao An
7.2 mm
46 Cổ Lũng
5.2 mm
47 Trung Xuân
4.6 mm
48 Lương Sơn
4.2 mm
49 Thanh Lâm
4.2 mm
50 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
3.6 mm
51 Lương Trung
3.2 mm
52 Kỳ Tân 1
3.2 mm
53 Mường Ngoại
3.2 mm
54 Đồng Lương
2.8 mm
55 Cẩm Liên 2
2.8 mm
56 Tân Thành 1
2.6 mm
57 Sông Luồng
2.4 mm
58 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
2 mm
59 Thanh Xuân
1.4 mm
60 Thiết Kế
1.2 mm
61 Sông Luồng
1.2 mm
62 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
1 mm
63 Yên Cát
1 mm
64 Phú Xuân
0.8 mm
65 Xuân Chinh
0.4 mm
66 Bình Lương
0.4 mm
67 Cẩm Tâm
0.3 mm
68 Lộc Thịnh
0.2 mm
69 Cẩm Liên 1
0.2 mm
70 Quan Sơn
0 mm
71 Hạ Trung
0 mm
72 Tam Thanh
0 mm
73 Lang Chánh
0 mm
74 Xuân Quỳ 1
0 mm
75 Thủy điện Hủa Na
0 mm
Đã sao chép liên kết!