Xã Cẩm Thạch, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cẩm Thạch

Thứ Năm, 06/08/2026 - 19:54:32

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
53

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
22.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 28°
17.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
5.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
25° | 35°
2.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 35°
3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 35°
12.9 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
26° | 35°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 36°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 36°
4.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Nắng
27° | 36°
1.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 34°
1.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 30°
9.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 33°
3 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
26° | 36°
7.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sơn Lư
101.6 mm
2 Lộc Thịnh
97 mm
3 Quan Sơn PCTT
93 mm
4 Phú Sơn 2
92.2 mm
5 Yên Nhân
87 mm
6 Nam Động 1
86.2 mm
7 Mường Ngoại
86 mm
8 Yên Khương
77.2 mm
9 Tam Lư
74.4 mm
10 Nam Động
74.2 mm
11 Vạn Xuân 1
72.6 mm
12 Phú Sơn 1
71.4 mm
13 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
71.2 mm
14 Xuân Lộc
64.4 mm
15 Cẩm Tâm
63.6 mm
16 Hồ Hón Chè
62.8 mm
17 Yên Thắng
61.8 mm
18 Nam Động 2
60.2 mm
19 Sơn Hà
59.2 mm
20 Trung Thượng
55.8 mm
21 Yên Thắng
55.8 mm
22 BQL Ngọc Sơn
53.4 mm
23 Sông Luồng
49.6 mm
24 Bao La
49.4 mm
25 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
49.2 mm
26 Thủy văn Giàng
46.1 mm
27 Phú Lệ 1
44.8 mm
28 Thành Sơn
44.6 mm
29 Mường Khến
44.4 mm
30 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
44.4 mm
31 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
44 mm
32 Lũng Cao
42.4 mm
33 Phú Lệ 2
41.8 mm
34 Trung Thành 1
40.8 mm
35 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
40 mm
36 Đồng Lương
40 mm
37 Giao An
39.8 mm
38 Thanh Xuân
39.6 mm
39 Xuân Lẹ
37.6 mm
40 Sông Luồng
37 mm
41 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
36.4 mm
42 Tam Văn
36 mm
43 Gia Viễn
34.2 mm
44 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
33 mm
45 Yên Thủy
32.4 mm
46 Hồ chứa nước Cửa Đạt
32.2 mm
47 Cổ Lũng
32 mm
48 Nuông Dăm
31.8 mm
49 Trung Thành
31.6 mm
50 Trung Thành 2
31 mm
51 Lương Trung
29.8 mm
52 Chi cục thủy lợi Thanh Hóa
29.2 mm
53 Cẩm Liên 2
29 mm
54 Thành Hưng
27.2 mm
55 Tân Lạc
26.8 mm
56 Phú Xuân
25.4 mm
57 Thiết Kế
25 mm
58 Cẩm Liên 1
24 mm
59 Kim Tân
22.8 mm
60 Trung Hạ
21.8 mm
61 Thạch Lâm
20.4 mm
62 Kỳ Tân 1
19.8 mm
63 Lũng Vân
17.2 mm
64 Yên Trị
16 mm
65 Đồng Văn 2
15.8 mm
66 Trung Xuân
14.6 mm
67 Thủy điện Miền Đồi
14 mm
68 Thiệu Hợp
13.8 mm
69 Lạc Lương
13.6 mm
70 Tân Thành 1
13.2 mm
71 Yên Định
11.8 mm
72 Hồ Cạn Thượng
9.8 mm
73 Đoàn Kết
9 mm
74 Lương Sơn
8.8 mm
75 Hồ Trọng
8.6 mm
76 Quý Hòa
8.4 mm
77 Xuân Minh
8.4 mm
78 Bắc Sơn
7.2 mm
79 An Bình
5.8 mm
80 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
5.6 mm
81 Đồng Văn 1
5.2 mm
82 Thạch Bình
4.6 mm
83 Thọ Dân
4.4 mm
84 Thanh Hà
4.2 mm
85 Thông Thụ
4.2 mm
86 Nam Phong
4 mm
87 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
3.6 mm
88 Ban Hàng Đồi
3.6 mm
89 Ba Sao
3.2 mm
90 Thủy điện Định Cư
3 mm
91 Kim Tiến
2.4 mm
92 Triệu Sơn
2.1 mm
93 Thọ Bình
2 mm
94 Cầu Rậm
1.8 mm
95 Vĩnh Thịnh
1.6 mm
96 Cao Phong
1.4 mm
97 Xuân Phong
1.2 mm
98 Thanh Lương
1.2 mm
99 Vĩnh Đồng
1 mm
100 Hà Lĩnh
0.8 mm
Đã sao chép liên kết!