Xã Hiền Kiệt, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hiền Kiệt

Thứ Năm, 06/08/2026 - 18:20:11

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn dày
Gió
3km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
40

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 31°
20.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 29°
7.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 34°
3.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
25° | 35°
0.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 35°
3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 34°
4.5 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 34°
3.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 35°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nắng
27° | 35°
3 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 35°
3 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
26° | 31°
4.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 32°
1.8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
26° | 35°
3 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Km46
112 mm
2 Sơn Lư
101.2 mm
3 Phú Sơn 2
92.2 mm
4 Quan Sơn PCTT
91.4 mm
5 Yên Nhân
86.6 mm
6 Nam Động 1
86.2 mm
7 Lóng Sập
83 mm
8 Yên Khương
76.6 mm
9 Quang Chiểu 2
75.6 mm
10 Nam Động
74 mm
11 Km22
72.4 mm
12 Tam Lư
71.8 mm
13 Phú Sơn 1
71 mm
14 Hiền Chung
68.8 mm
15 Chiềng Khoa
65.6 mm
16 Yên Thắng
61.8 mm
17 Thủy điện So Lo 1
60.4 mm
18 Nam Động 2
60.2 mm
19 Sơn Hà
58.6 mm
20 Trung Sơn 2
58.2 mm
21 Tam Chung
57.6 mm
22 Đồng Bảng
55.6 mm
23 Yên Thắng
55.6 mm
24 Quang Chiểu 1
54.6 mm
25 Trung Thượng
54 mm
26 Hiền Kiệt
52 mm
27 Mường Lý
51 mm
28 Bao La
49.4 mm
29 Sông Luồng
49.4 mm
30 Hiền Chung
48.6 mm
31 Lóng Phiêng
48 mm
32 Ba Khan
47.8 mm
33 Trung Lý
46 mm
34 Phú Lệ 1
44.8 mm
35 Trung Sơn 1
44.8 mm
36 Thành Sơn
44.6 mm
37 Hồ thủy điện Trung Sơn
44 mm
38 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
43.4 mm
39 Lũng Cao
41.6 mm
40 Phú Lệ 2
41.4 mm
41 Trung Thành 1
40.8 mm
42 Đồng Lương
40 mm
43 Thanh Xuân
39.6 mm
44 Quang Chiểu 3
39.4 mm
45 Giao An
39.4 mm
46 Mường Khến
37.8 mm
47 Sông Luồng
37 mm
48 Tam Văn
35.8 mm
49 Tén Tằn (Mường Lát)
34.8 mm
50 Trung Thành
31.6 mm
51 Trung Thành 2
31 mm
52 Cổ Lũng
30 mm
53 Chiềng Khừa
29.6 mm
54 Sơn Điện
29 mm
55 Phú Xuân
25.2 mm
56 Thiết Kế
25 mm
57 Tân Lạc
24.6 mm
58 Sơn Thủy
23.6 mm
59 Trung Hạ
21.6 mm
60 Kỳ Tân 1
19.8 mm
61 Tam Thanh
19.2 mm
62 Lũng Vân
17 mm
63 Trung Xuân
14.4 mm
64 Thủy điện Suối Tráng
9.6 mm
65 Lương Sơn
8.8 mm
66 Hồ Trọng
8.6 mm
67 Nam Phong
3.8 mm
68 Tân Xuân
0 mm
69 Cao Sơn
0 mm
70 Quan Sơn
0 mm
71 Hạ Trung
0 mm
72 Tu Lý
0 mm
73 Phú Sơn
0 mm
74 Lang Chánh
0 mm
Đã sao chép liên kết!