Xã Hoằng Phú, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hoằng Phú

Thứ Tư, 05/08/2026 - 20:05:52

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
97

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
28°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
26° | 29°
46.1 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
32.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 31°
13.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 34°
2.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 35°
0.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
10.5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 34°
6.3 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 34°
7.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 34°
3.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 35°
0.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 31°
9 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 29°
2.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 32°
6.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Ninh Hải
98 mm
2 Nga Thiện
64.6 mm
3 Hồ Khe Dài (xã Phúc Đường, Như Thanh)
61 mm
4 Hải Đường
61 mm
5 Thạch Lâm
52.6 mm
6 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
48.8 mm
7 Đồng Giao
44 mm
8 Yên Sơn
43.6 mm
9 Yên Đồng
43.4 mm
10 Chi cục thủy lợi Thanh Hóa
41.2 mm
11 Lương Trung
39.2 mm
12 Thăng Thọ
34.6 mm
13 Thành Hưng
32.4 mm
14 Mường Ngoại
32 mm
15 Vườn Quốc gia Bến En
31.8 mm
16 Bắc Sơn
27.2 mm
17 Hà Lĩnh
25.6 mm
18 Cộng Hòa
25.6 mm
19 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
25.4 mm
20 Hồ Mậu Lâm (xã Mậu Lâm, Như Thanh)
23.8 mm
21 Vĩnh Thịnh
23.2 mm
22 Đoàn Kết
21.8 mm
23 Cẩm Liên 1
21 mm
24 Liễu Đề
18.6 mm
25 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
18 mm
26 Cẩm Liên 2
17.8 mm
27 Thạch Bình
17.6 mm
28 Yên Thủy
17.4 mm
29 Xuân Bình
16.2 mm
30 Kim Tân
15.8 mm
31 Đồng Sơn
15.8 mm
32 Vụ Bản
15.4 mm
33 Thủy văn Giàng
14.7 mm
34 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
14 mm
35 Thanh Tân 1
13.8 mm
36 Yên Cát
12.6 mm
37 Đại An
12.6 mm
38 Yên Chính
12.6 mm
39 Yên Lộc
12.4 mm
40 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
12 mm
41 Kim Sơn
11.2 mm
42 Yên Trị
11 mm
43 Gia Viễn
11 mm
44 Tân Thành 1
10 mm
45 Yên Khánh
10 mm
46 Hoa Lư
9.6 mm
47 Hồ Hón Chè
9.4 mm
48 Khánh Thành
9.2 mm
49 Thanh Lâm
9 mm
50 Nam Toàn
8.8 mm
51 Triệu Sơn
8.4 mm
52 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
7.8 mm
53 Cẩm Tâm
7.6 mm
54 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
7.4 mm
55 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
7.4 mm
56 Xuân Minh
7.4 mm
57 Thiệu Hợp
7 mm
58 Xuân Quỳ 1
6.8 mm
59 Yên Định
6.4 mm
60 Thọ Bình
6.2 mm
61 Yên Mô
4.8 mm
62 Lộc Thịnh
3.8 mm
63 Thọ Dân
3.2 mm
64 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
2.8 mm
65 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
2 mm
66 Bình Lương
0.4 mm
67 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
68 Hà Hải
0 mm
69 Hoằng Thắng
0 mm
70 Thành Tâm
0 mm
71 Thành Yên
0 mm
72 Thủy văn Xuân Khánh
0 mm
73 Trực Đạo
0 mm
Đã sao chép liên kết!