Xã Hợp Tiến, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hợp Tiến

Thứ Tư, 05/08/2026 - 18:43:14

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
95%
US AQI
58

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
26° | 30°
16.5 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 28°
5.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 29°
3.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 34°
2.4 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
27° | 33°
10.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 35°
4.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 34°
8.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
26° | 30°
4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
27° | 32°
3.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Ninh Hải
97.6 mm
2 Hồ Khe Dài (xã Phúc Đường, Như Thanh)
61 mm
3 Nga Thiện
59.2 mm
4 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
48.6 mm
5 Châu Thái
44.2 mm
6 Châu Cường
43.8 mm
7 Yên Đồng
43.4 mm
8 Yên Sơn
41.8 mm
9 Chi cục thủy lợi Thanh Hóa
40.6 mm
10 Đồng Giao
35.8 mm
11 Thăng Thọ
34.6 mm
12 Châu Quang
34 mm
13 Vườn Quốc gia Bến En
31.8 mm
14 Quỳ Hợp
27.8 mm
15 Châu Thành
25.2 mm
16 Hà Lĩnh
24.8 mm
17 Hồ Mậu Lâm (xã Mậu Lâm, Như Thanh)
23.8 mm
18 Vĩnh Thịnh
22.8 mm
19 Châu Hồng
22 mm
20 Cẩm Liên 1
20.8 mm
21 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
18 mm
22 Châu Lộc
18 mm
23 Cẩm Liên 2
17.6 mm
24 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
17 mm
25 Xuân Lộc
16.8 mm
26 Xuân Bình
16.2 mm
27 Xuân Lẹ
15.2 mm
28 Tam Hợp 2
15 mm
29 Giao An
14.8 mm
30 Thủy văn Giàng
14.4 mm
31 Bắc Sơn
14.2 mm
32 Yên Nhân
13.8 mm
33 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
13.6 mm
34 Thanh Tân 1
13.6 mm
35 Yên Cát
12.6 mm
36 Thành Hưng
12.4 mm
37 Kim Tân
12.2 mm
38 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
12 mm
39 Yên Thắng
12 mm
40 Châu Thuận
10.4 mm
41 Yên Khương
10 mm
42 Tân Thành 1
10 mm
43 Hoa Lư
9.6 mm
44 Thanh Lâm
9 mm
45 Triệu Sơn
8.4 mm
46 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
7.8 mm
47 Lương Sơn
7.8 mm
48 Hồ Hón Chè
7.8 mm
49 Kỳ Tân 1
7.6 mm
50 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
7.4 mm
51 Xuân Minh
7.4 mm
52 Thiệu Hợp
7 mm
53 Xuân Quỳ 1
6.8 mm
54 Châu Nga
6.8 mm
55 Yên Định
6.4 mm
56 Thọ Bình
6.2 mm
57 Mai Lâm
6.2 mm
58 Trung Hạ
6.2 mm
59 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
5.2 mm
60 Tam Văn
5.2 mm
61 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
5 mm
62 Cẩm Tâm
4.8 mm
63 Yên Mô
4.6 mm
64 Hồ chứa nước Cửa Đạt
4.2 mm
65 Thanh Phong
4.2 mm
66 Châu Bình 1
4 mm
67 Lộc Thịnh
3.8 mm
68 Hồ Đồng Chùa (phường Hải Thượng, Tx Nghi Sơn)
3.8 mm
69 Thủy điện Hủa Na
3.6 mm
70 Thọ Dân
3.2 mm
71 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
2.8 mm
72 Yên Thắng
2.6 mm
73 Đồng Lương
2.6 mm
74 Vạn Xuân 1
2.4 mm
75 Châu Bình 2
2.4 mm
76 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
2 mm
77 Châu Hội
1.8 mm
78 Bình Lương
0.4 mm
79 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
80 Xuân Chinh
0 mm
81 Hà Hải
0 mm
82 Hoằng Thắng
0 mm
83 Thành Tâm
0 mm
84 Thành Yên
0 mm
85 Thủy văn Xuân Khánh
0 mm
86 Lang Chánh
0 mm
Đã sao chép liên kết!