Xã Luận Thành, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Luận Thành

Thứ Tư, 05/08/2026 - 21:51:25

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
97%
US AQI
38

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
30°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
26° | 29°
10.5 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 30°
6.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
13.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
0.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
25° | 35°
0.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 33°
1.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
26° | 34°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
27° | 30°
12 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
27° | 35°
7.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 35°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 33°
4.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 33°
4.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 29°
4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
27° | 31°
2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lộc Thịnh
61.6 mm
2 Quan Sơn PCTT
37.6 mm
3 Sơn Lư
33.4 mm
4 Cẩm Tâm
31.8 mm
5 Lương Trung
25.8 mm
6 Thiết Kế
19.6 mm
7 Mường Ngoại
16.2 mm
8 Cẩm Liên 1
13.2 mm
9 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
11.2 mm
10 Cẩm Liên 2
10.2 mm
11 Kỳ Tân 1
9.8 mm
12 Tam Lư
9.6 mm
13 Bắc Sơn
7 mm
14 Thạch Lâm
7 mm
15 Sơn Hà
6.8 mm
16 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
6 mm
17 Lương Sơn
5.8 mm
18 Trung Thượng
5.4 mm
19 Tam Văn
5.2 mm
20 Giao An
5.2 mm
21 Đồng Lương
4.6 mm
22 Đồng Văn 1
4.4 mm
23 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
3.2 mm
24 Yên Khương
3 mm
25 Thành Hưng
3 mm
26 Đồng Văn 2
3 mm
27 Kim Tân
2.6 mm
28 Yên Thắng
2.6 mm
29 Trung Hạ
2.4 mm
30 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
2.2 mm
31 Châu Quang
2.2 mm
32 Thông Thụ
2 mm
33 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
1.8 mm
34 Chi cục thủy lợi Thanh Hóa
1.8 mm
35 Yên Thắng
1.8 mm
36 Yên Nhân
1.6 mm
37 Thủy văn Giàng
1.5 mm
38 Yên Định
1.4 mm
39 Hồ Hón Chè
1.4 mm
40 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
1.2 mm
41 Châu Hồng
1 mm
42 Mường Nọc
0.8 mm
43 Châu Cường
0.8 mm
44 Thăng Thọ
0.8 mm
45 Thiệu Hợp
0.8 mm
46 Châu Lộc
0.8 mm
47 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
0.6 mm
48 Vĩnh Thịnh
0.6 mm
49 Xuân Minh
0.6 mm
50 Châu Kim 1
0.6 mm
51 Hà Lĩnh
0.4 mm
52 Thọ Bình
0.4 mm
53 Thọ Dân
0.4 mm
54 Bình Lương
0.4 mm
55 Xã Châu Hoàn
0.4 mm
56 Châu Nga
0.4 mm
57 Tam Hợp 2
0.2 mm
58 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
0.2 mm
59 Hồ chứa nước Cửa Đạt
0.2 mm
60 Hồ Khe Dài (xã Phúc Đường, Như Thanh)
0.2 mm
61 Xuân Lộc
0.2 mm
62 Tân Thành 1
0.2 mm
63 Vạn Xuân 1
0.2 mm
64 Yên Sơn
0.2 mm
65 Châu Hoàn
0.2 mm
66 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
0 mm
67 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
0 mm
68 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
0 mm
69 Xuân Lẹ
0 mm
70 Mai Lâm
0 mm
71 Vườn Quốc gia Bến En
0 mm
72 Hồ Mậu Lâm (xã Mậu Lâm, Như Thanh)
0 mm
73 Quan Sơn
0 mm
74 Triệu Sơn
0 mm
75 Xuân Chinh
0 mm
76 Thanh Lâm
0 mm
77 Thanh Tân 1
0 mm
78 Yên Cát
0 mm
79 Thanh Phong
0 mm
80 Hoằng Thắng
0 mm
81 Thành Tâm
0 mm
82 Thành Yên
0 mm
83 Thủy văn Xuân Khánh
0 mm
84 Lang Chánh
0 mm
85 Thủy văn Lý Nhân
0 mm
86 Xuân Quỳ 1
0 mm
87 Xuân Bình
0 mm
88 Thủy điện Hủa Na
0 mm
89 Diên Lãm
0 mm
90 Châu Phong 1
0 mm
91 Châu Thuận
0 mm
92 Châu Bình 1
0 mm
93 Châu Hội
0 mm
94 Châu Thắng
0 mm
95 Châu Thành
0 mm
96 Châu Bình 2
0 mm
Đã sao chép liên kết!