Xã Minh Sơn, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Minh Sơn

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 19:43:15

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 35°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
97%
US AQI
61

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
27°C
%
08:00
28°C
%
09:00
29°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
32°C
%
13:00
32°C
%
14:00
31°C
%
15:00
30°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
25° | 30°
10.8 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
26° | 32°
7.6 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 30°
19.4 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
25° | 30°
20.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
28.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 31°
12.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 34°
3.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 36°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
27° | 38°
0.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 32°
4.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 33°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 33°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 31°
5.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xuân Lộc
79.6 mm
2 Xuân Lẹ
57.4 mm
3 Yên Thắng
52.8 mm
4 Triệu Sơn
52 mm
5 Yên Khương
50.8 mm
6 Nam Động 1
42.4 mm
7 Chi cục thủy lợi Thanh Hóa
42.2 mm
8 Nam Động
41.8 mm
9 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
40 mm
10 Lộc Thịnh
36.8 mm
11 Châu Kim 1
35.8 mm
12 Tam Lư
35.6 mm
13 An Bình
34.6 mm
14 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
34 mm
15 Thanh Xuân
32.8 mm
16 Thạch Lâm
31 mm
17 Thủy điện Hủa Na
29.6 mm
18 Lạc Lương
28.2 mm
19 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
28 mm
20 Đồng Văn 1
27.4 mm
21 Thọ Bình
25.6 mm
22 Thiết Kế
25.2 mm
23 Vĩnh Thịnh
24.4 mm
24 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
23.8 mm
25 Châu Hội
22 mm
26 Thành Hưng
21.8 mm
27 Thủy điện Định Cư
20 mm
28 Quan Sơn PCTT
20 mm
29 Mường Nọc
15.4 mm
30 Hồ Hón Chè
14 mm
31 Nam Động 2
14 mm
32 Châu Thắng
14 mm
33 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
13.2 mm
34 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
13.2 mm
35 Đoàn Kết
12.4 mm
36 Sơn Hà
12.2 mm
37 Hồ chứa nước Cửa Đạt
11 mm
38 Thông Thụ
10.8 mm
39 Tân Thành 1
10.6 mm
40 Yên Định
9.6 mm
41 Yên Trị
9.4 mm
42 Trung Thượng
9.4 mm
43 Phú Lệ 2
8.8 mm
44 Cẩm Tâm
8.7 mm
45 Sông Luồng
8.6 mm
46 Lương Sơn
8.4 mm
47 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
8.4 mm
48 Xuân Minh
8.4 mm
49 Thọ Dân
7.4 mm
50 Sơn Lư
7.2 mm
51 Thạch Bình
7.2 mm
52 Xuân Quỳ 1
7 mm
53 Vạn Xuân 1
6.6 mm
54 Thủy văn Giàng
6.5 mm
55 Hồ Mậu Lâm (xã Mậu Lâm, Như Thanh)
5 mm
56 Lũng Cao
5 mm
57 Phú Sơn 2
4.8 mm
58 Cổ Lũng
4.6 mm
59 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
4.4 mm
60 Giao An
4.4 mm
61 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
4.2 mm
62 Thanh Phong
4.2 mm
63 Phú Xuân
4 mm
64 Châu Thuận
4 mm
65 Thanh Lâm
3.8 mm
66 Châu Nga
3.8 mm
67 Đồng Văn 2
3.2 mm
68 Yên Cát
2.4 mm
69 Mường Ngoại
2.4 mm
70 Thăng Thọ
2.2 mm
71 Yên Thắng
2.2 mm
72 Trung Xuân
2 mm
73 Kim Tân
1.8 mm
74 Kỳ Tân 1
1.6 mm
75 Trung Hạ
1.6 mm
76 Yên Thủy
1.4 mm
77 Hà Lĩnh
1 mm
78 Phú Sơn 1
1 mm
79 Yên Nhân
0.8 mm
80 Cẩm Liên 1
0.8 mm
81 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
0.6 mm
82 Tam Văn
0.6 mm
83 Hồ Khe Dài (xã Phúc Đường, Như Thanh)
0.4 mm
84 Lương Trung
0.4 mm
85 Xuân Chinh
0.4 mm
86 Bình Lương
0.4 mm
87 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
88 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
0.2 mm
89 Sông Luồng
0.2 mm
90 Thiệu Hợp
0.2 mm
91 Cẩm Liên 2
0.2 mm
92 BQL Ngọc Sơn
0 mm
93 Bắc Sơn
0 mm
94 Vườn Quốc gia Bến En
0 mm
95 Quan Sơn
0 mm
96 Hạ Trung
0 mm
97 Phú Sơn
0 mm
98 Hoằng Thắng
0 mm
99 Thành Tâm
0 mm
100 Thành Yên
0 mm
Đã sao chép liên kết!