Xã Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nông Cống

Thứ Năm, 06/08/2026 - 11:35:49

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 36°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
87%
US AQI
66

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
29°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
31°C
%
16:00
30°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 31°
12.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 28°
10 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
25° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 35°
0.3 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
27° | 34°
16.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 35°
9.7 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 36°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 36°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
29° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
29° | 31°
0.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
28° | 36°
1.2 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
28° | 32°
0.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vạn Xuân 1
69.4 mm
2 Lộc Thịnh
62.4 mm
3 Xuân Lộc
61.2 mm
4 Thanh Phong
57.8 mm
5 Thanh Lâm
43.6 mm
6 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
39.6 mm
7 Xuân Quỳ 1
36.6 mm
8 Xuân Lẹ
35.8 mm
9 Cẩm Tâm
33 mm
10 Hồ chứa nước Cửa Đạt
26.8 mm
11 Xuân Bình
15 mm
12 Châu Nga
11.6 mm
13 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
11.2 mm
14 Thủy văn Giàng
10.6 mm
15 Giao An
10 mm
16 Kim Sơn
9.6 mm
17 Lương Sơn
8.2 mm
18 Tân Thành 1
8.2 mm
19 Bắc Sơn
7.2 mm
20 Mai Lâm
6.4 mm
21 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
6.2 mm
22 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
5 mm
23 Hồ Khe Dài (xã Phúc Đường, Như Thanh)
4.6 mm
24 Chi cục thủy lợi Thanh Hóa
4.4 mm
25 Vườn Quốc gia Bến En
3.6 mm
26 Yên Đồng
3.6 mm
27 Quỳnh Lưu
3.6 mm
28 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
3.4 mm
29 Thành Hưng
3.2 mm
30 Nga Thiện
2.6 mm
31 Châu Quang
2.4 mm
32 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
2.2 mm
33 Yên Định
1.8 mm
34 Hồ Hón Chè
1.8 mm
35 Yên Cát
1.8 mm
36 Quỳ Hợp
1.8 mm
37 Hồ Đồng Chùa (phường Hải Thượng, Tx Nghi Sơn)
1.6 mm
38 Vĩnh Thịnh
1.6 mm
39 Hồ Mậu Lâm (xã Mậu Lâm, Như Thanh)
1.4 mm
40 Thiệu Hợp
1.4 mm
41 Thăng Thọ
1.2 mm
42 Thanh Tân 1
1.2 mm
43 Thọ Bình
1 mm
44 Xuân Minh
1 mm
45 Hà Lĩnh
0.8 mm
46 Châu Lộc
0.8 mm
47 Châu Bình 1
0.8 mm
48 Châu Bình 2
0.8 mm
49 Tam Hợp 2
0.6 mm
50 Triệu Sơn
0.6 mm
51 Thọ Dân
0.6 mm
52 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
0.4 mm
53 Bình Lương
0.4 mm
54 Thành Tâm
0.3 mm
55 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
56 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
0.2 mm
57 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
0 mm
58 Xuân Chinh
0 mm
59 Hà Hải
0 mm
60 Hoằng Thắng
0 mm
61 Thủy văn Xuân Khánh
0 mm
Đã sao chép liên kết!