Xã Phú Xuân, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phú Xuân

Thứ Tư, 05/08/2026 - 19:03:28

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
53

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 31°
21.2 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 27°
36.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 28°
11.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
6.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
25° | 34°
0.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 34°
3.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 34°
2.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 34°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 34°
3.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 34°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 31°
3.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Có mưa
26° | 28°
9.4 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 33°
5 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sơn Thủy
66.2 mm
2 Kỳ Sơn
52.2 mm
3 Vĩnh Đồng
51.6 mm
4 Tam Chung
41.4 mm
5 Lóng Sập
38.8 mm
6 Cao Răm
37.4 mm
7 Quý Hòa
36.8 mm
8 Tân Lập 1
36.8 mm
9 Hiền Chung
33.8 mm
10 Kim Tiến
33.2 mm
11 Tén Tằn (Mường Lát)
33 mm
12 Phú Sơn 1
32.6 mm
13 Trung Sơn 2
32.2 mm
14 Trung Sơn 1
31.2 mm
15 Lương Trung
29.8 mm
16 Sông Luồng
29.4 mm
17 Đồng Bảng
29.2 mm
18 BQL Ngọc Sơn
28.6 mm
19 Hồ Cạn Thượng
27.4 mm
20 Tam Thanh
25.4 mm
21 Sơn Điện
24.8 mm
22 Cao Phong
24 mm
23 Thành phố Hòa Bình
22.8 mm
24 Hồ thủy điện Trung Sơn
22.2 mm
25 Độc Lập
20.8 mm
26 Cẩm Liên 1
20.8 mm
27 Phú Xuân
20.6 mm
28 Trung Lý
20.6 mm
29 Thủy điện Suối Tráng
19.6 mm
30 Ba Khan
18.6 mm
31 Cẩm Liên 2
17.6 mm
32 Nam Phong
17 mm
33 Hiền Chung
17 mm
34 Mường Khến
15.4 mm
35 Mường Ngoại
15.2 mm
36 Thủy điện Suối Nhạp
14.8 mm
37 Giao An
14.8 mm
38 Hiền Kiệt
14.8 mm
39 Thủy điện Miền Đồi
14.6 mm
40 Tân Lạc
14 mm
41 Yên Nhân
13.8 mm
42 Trung Thành 2
13.4 mm
43 Nam Động 2
13 mm
44 Yên Thắng
12 mm
45 Km22
12 mm
46 Km46
11 mm
47 Phú Lệ 1
10.6 mm
48 Phú Lệ 2
10.6 mm
49 Thủy điện So Lo 1
10.2 mm
50 Yên Khương
10 mm
51 Tam Lư
10 mm
52 Lũng Vân
9.6 mm
53 Xuân Phong
9.2 mm
54 Sông Luồng
9.2 mm
55 Chiềng Khoa
9 mm
56 Lương Sơn
7.8 mm
57 Trung Thành
7.8 mm
58 Phú Sơn 2
7.8 mm
59 Kỳ Tân 1
7.6 mm
60 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
7.4 mm
61 Thành Sơn
7.4 mm
62 Thanh Xuân
7.4 mm
63 Trung Thành 1
7.4 mm
64 Lũng Cao
7 mm
65 Cổ Lũng
6.6 mm
66 Thiết Kế
6.6 mm
67 Quan Sơn PCTT
6.4 mm
68 Nam Động 1
6.4 mm
69 Bao La
6.2 mm
70 Trung Hạ
6.2 mm
71 Nam Động
6 mm
72 Trung Xuân
5.4 mm
73 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
5.2 mm
74 Tam Văn
5.2 mm
75 Trung Thượng
5.2 mm
76 Cẩm Tâm
4.8 mm
77 Sơn Hà
4.4 mm
78 Mường Lý
4.2 mm
79 Sơn Lư
4 mm
80 Lộc Thịnh
3.8 mm
81 Yên Thắng
2.6 mm
82 Đồng Lương
2.6 mm
83 Cao Sơn
2.4 mm
84 Thủy điện Định Cư
1.8 mm
85 Tân Xuân
0 mm
86 Hồ Trọng
0 mm
87 Quan Sơn
0 mm
88 Hạ Trung
0 mm
89 Tu Lý
0 mm
90 Phú Sơn
0 mm
91 Lang Chánh
0 mm
Đã sao chép liên kết!