Xã Tam Chung, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tam Chung

Thứ Năm, 06/08/2026 - 11:36:08

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa phùn
Gió
5km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
88%
US AQI
31

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 27°
20.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 26°
37.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
23° | 32°
3.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
24° | 32°
0.3 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
25° | 31°
9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 31°
6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 32°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 33°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 33°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 33°
2.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
25° | 31°
0.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
25° | 28°
5 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
25° | 32°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
25° | 31°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Km46
104.6 mm
2 Sơn Lư
101.2 mm
3 Phiêng Khoài 1
96.2 mm
4 Quan Sơn PCTT
91 mm
5 Phú Sơn 2
82 mm
6 Nam Động 1
81 mm
7 Lóng Sập
77.2 mm
8 Km22
71.8 mm
9 Tam Lư
71.6 mm
10 Yên Khương
68.2 mm
11 Thủy điện Suối Nhạp
67.8 mm
12 Nam Động
67.4 mm
13 Phú Sơn 1
67 mm
14 Hiền Chung
65.2 mm
15 Quang Chiểu 2
65 mm
16 Chiềng Khoa
64.4 mm
17 Tân Pheo
58.4 mm
18 Sơn Hà
57.6 mm
19 Tam Chung
56.2 mm
20 Nam Động 2
55.8 mm
21 Yên Thắng
55 mm
22 Quang Chiểu 1
54.2 mm
23 Đồng Bảng
51.6 mm
24 Trung Sơn 2
51.6 mm
25 Trung Thượng
51.2 mm
26 Sông Luồng
48.6 mm
27 Trung Sơn 1
46.8 mm
28 Thủy điện So Lo 1
46.4 mm
29 Bao La
45.6 mm
30 Hồ thủy điện Trung Sơn
44.2 mm
31 Thành Sơn
43.8 mm
32 Mường Lý
43.2 mm
33 Yên Thắng
43.2 mm
34 Hiền Chung
43 mm
35 Trung Lý
41 mm
36 Trung Thành 1
40.8 mm
37 Phú Lệ 2
40.4 mm
38 Chiềng On
40.2 mm
39 Lóng Phiêng
40 mm
40 Quang Chiểu 3
39.4 mm
41 Phú Lệ 1
38.2 mm
42 Hiền Kiệt
38.2 mm
43 Tén Tằn (Mường Lát)
34.8 mm
44 Mường Chiềng
31.4 mm
45 Trung Thành
31 mm
46 Sơn Điện
30.4 mm
47 Thanh Xuân
30 mm
48 Trung Thành 2
29.6 mm
49 Tú Nang
29.4 mm
50 Chiềng Khừa
24.4 mm
51 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
24 mm
52 Đông Cửu 1
23.4 mm
53 Sơn Thủy
22.4 mm
54 Ba Khan
21.6 mm
55 Phú Xuân
20.6 mm
56 Sông Luồng
20.6 mm
57 Tam Thanh
19 mm
58 Trung Hạ
18.8 mm
59 Tân Lập 1
18.8 mm
60 Kỳ Tân 1
18.2 mm
61 Trung Xuân
15.8 mm
62 Mường Lựm
6.4 mm
63 Tân Xuân
0 mm
64 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
65 Quan Sơn
0 mm
66 Phú Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!