Xã Chà Tở, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chà Tở

Thứ Tư, 05/08/2026 - 19:44:01

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa phùn dày
Gió
3km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
37

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
27°C
%
16:00
25°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 26°
35.7 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
21° | 28°
17 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 25°
22.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 27°
12.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 28°
13 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 28°
7.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 30°
8.3 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 28°
3.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 30°
4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 27°
8.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
22° | 25°
45.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
22° | 26°
19 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 27°
60.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
21° | 29°
5.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Mô 2
98 mm
2 Nậm Hàng 3
68.8 mm
3 Mường Mô 1
52.6 mm
4 Mường Mô 3
51.4 mm
5 Mường Toong (Mường Nhé, Điện Biên)
48 mm
6 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
39 mm
7 Chung Chải
38.8 mm
8 Hừa Ngài
35.8 mm
9 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
35.6 mm
10 Kan Hồ 1
35.4 mm
11 Trung Thu
33.6 mm
12 Làng Mô 1
32.6 mm
13 Kan Hồ 2
31.8 mm
14 Mường Mươn
29.2 mm
15 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
29.2 mm
16 Mường Mơn
28.4 mm
17 Mường Mùn 1
27.4 mm
18 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
27 mm
19 Mường Nhé
24.8 mm
20 Nậm Manh
22.6 mm
21 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
22.6 mm
22 Làng Mô 2
20 mm
23 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
18.4 mm
24 Nậm Kè
18.2 mm
25 Huổi Lèng 2
17.2 mm
26 Phìn Hồ 3
14.8 mm
27 Pa Ham
14.4 mm
28 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
14.2 mm
29 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
14.2 mm
30 Mường Thín
14 mm
31 Huổi Lèng
14 mm
32 Mường Pồn 2
13.8 mm
33 Chăn Nưa 2
13 mm
34 Mường Pồn
13 mm
35 Nậm Tăm 3
12.2 mm
36 Tà Tổng 2
12 mm
37 P. Na Lay
10.8 mm
38 Tả Ngảo
10 mm
39 Nậm Tăm 2
9 mm
40 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
8.6 mm
41 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
8.4 mm
42 Hồng Thu
8.2 mm
43 Chăn Nưa 1
7.2 mm
44 Căn Co 3
7.2 mm
45 Mường Báng
7.2 mm
46 Si Pa Phìn
7 mm
47 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
6.4 mm
48 Mường Báng PCTT
6.2 mm
49 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
6 mm
50 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
5.2 mm
51 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
4.4 mm
52 Ẳng Cang 2
4.4 mm
53 Hua Bum
4 mm
54 Nà Tấu 2
4 mm
55 Ẳng Tở
4 mm
56 Nậm Cha
3.8 mm
57 Hua Bum 2
3.8 mm
58 Nậm Ban
3.8 mm
59 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
3.8 mm
60 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
3.6 mm
61 Bum Nưa
3.6 mm
62 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
3.4 mm
63 Nậm Ngà
3.4 mm
64 Nậm Loỏng
3.4 mm
65 Nà Hỳ
3.2 mm
66 Phìn Hồ
2.8 mm
67 Tà Tổng 1
2.6 mm
68 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
2.4 mm
69 Xà Dề Phìn
2.4 mm
70 Ma Quai
2.4 mm
71 Si Pha Phìn
2.2 mm
72 Lê Lợi
2.2 mm
73 Nà Sáy
2.2 mm
74 Tả Phìn
2 mm
75 Nà Tấu
2 mm
76 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
1.8 mm
77 Pa Tần
1.8 mm
78 Nà Khoa (Nậm Pồ, Điện Biên)
1.8 mm
79 Tênh Phông
1.8 mm
80 Pa Tần 2
1.6 mm
81 Nà Tấu 1
1.4 mm
82 Chiềng Sinh
1.2 mm
83 Nà Tấu 3
1.2 mm
84 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
1.2 mm
85 Nậm Khao 2
1.2 mm
86 Lay Nưa
1.2 mm
87 Lay Nưa PCTT
1 mm
88 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
1 mm
89 Mường Tè
1 mm
90 Mường Tùng 2
1 mm
91 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0.8 mm
92 Pa Vệ Sử 3
0.8 mm
93 Xín Chải
0.8 mm
94 Xá Tổng
0.8 mm
95 Mùn Chung
0.6 mm
96 Mường Pồn 1
0.6 mm
97 Mường Tùng
0.6 mm
98 Huổi Lèng 1
0.4 mm
99 Pa Tần
0.4 mm
100 Mường Ảng
0.4 mm
Đã sao chép liên kết!