Xã Mường Phăng, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Phăng

Thứ Tư, 05/08/2026 - 16:03:04

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa nhỏ
Gió
3km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
94%
US AQI
35

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
23°C
%
17:00
22°C
%
18:00
22°C
%
19:00
21°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
20°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
21°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
23°C
%
15:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 24°
36.1 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 26°
32.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 23°
55.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 25°
9.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
21° | 27°
0.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
21° | 27°
3.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 24°
10.3 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
20° | 25°
1.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 25°
11.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
21° | 23°
13.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
20° | 26°
18.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
21° | 22°
17 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 22°
32.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
20° | 28°
9.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hừa Ngài
35.4 mm
2 Trung Thu
33.4 mm
3 Mường Mùn 1
27.4 mm
4 Na Ư 2
27.4 mm
5 Pha Khinh
22.8 mm
6 Mường Giàng
18 mm
7 Chi cục thủy lợi
17 mm
8 Huổi Lèng 2
17 mm
9 Tỏa Tình
15.2 mm
10 Mường Chiên 3
15 mm
11 Pa Ham
14.4 mm
12 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
14.2 mm
13 Mường Thín
14 mm
14 Huổi Lèng
14 mm
15 Long Hẹ 2
13.2 mm
16 Mường Luân 2
13 mm
17 Mường Pồn
13 mm
18 Mường Pồn 2
12.6 mm
19 Háng Lìa
12.4 mm
20 Háng Lìa 1
12.2 mm
21 Sam Mứn 2
11.8 mm
22 Na Ư 1
11 mm
23 Mường Chiên 2
7.2 mm
24 Mường Báng
7 mm
25 Tây Trang
6.6 mm
26 Sam Mứn 1
6.4 mm
27 Mường Báng PCTT
6.2 mm
28 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
6 mm
29 Phì Nhừ 2
5.8 mm
30 Mường Phăng 2
5.8 mm
31 Quài Tở
5.6 mm
32 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
5.2 mm
33 Pú Nhi 2
5 mm
34 Phì Nhừ 3
5 mm
35 Mường Luân 3
4.8 mm
36 Mường É
4.8 mm
37 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
4.4 mm
38 Ẳng Cang 2
4.4 mm
39 Mường Phăng 1
4.2 mm
40 Mường Nhà 3
4 mm
41 Ẳng Tở
4 mm
42 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
3.8 mm
43 Thanh Nưa 1
3.8 mm
44 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
3.6 mm
45 Luân Giới
3.4 mm
46 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
3.4 mm
47 Háng Lìa 3
3.4 mm
48 Nậm Ngà
3.2 mm
49 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
3.2 mm
50 Co Tòng
3 mm
51 Nà Hỳ
3 mm
52 Na Son 2
3 mm
53 Pú Nhung
3 mm
54 Mường Bám 2
2.8 mm
55 Phì Nhừ 5
2.4 mm
56 Phình Giàng 1
2.4 mm
57 Hồ Na Hươm
2.4 mm
58 Nà Tấu 2
2.4 mm
59 Nà Sáy
2.2 mm
60 Si Pa Phìn
2.2 mm
61 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
2 mm
62 Mường Đun
2 mm
63 Mường Mươn
1.8 mm
64 Nà Khoa (Nậm Pồ, Điện Biên)
1.8 mm
65 Tênh Phông
1.8 mm
66 Hồ Nậm Ngám
1.6 mm
67 Long Hẹ 1
1.6 mm
68 Mường Bám 1
1.6 mm
69 Na Son
1.4 mm
70 Phì Nhừ 4
1.4 mm
71 Nà Tấu 1
1.4 mm
72 Chiềng Sinh
1.2 mm
73 Pú Nhung 1
1.2 mm
74 Tủa Thàng
1.2 mm
75 Nà Tấu
1.2 mm
76 Pú Nhi 3
1.2 mm
77 Ẳng Cang 1
1 mm
78 Phình Sáng 1
1 mm
79 Mường Tùng 2
1 mm
80 Mường Phăng 3
0.8 mm
81 Mường Mơn
0.8 mm
82 Phình Sáng 2
0.8 mm
83 Mùn Chung
0.6 mm
84 Phìn Hồ
0.6 mm
85 Mường Pồn 1
0.6 mm
86 Si Pha Phìn
0.6 mm
87 Mường Lạn 2
0.6 mm
88 Phình Giàng 2
0.4 mm
89 Huổi Lèng 1
0.4 mm
90 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.4 mm
91 Nà Tấu 3
0.4 mm
92 Keo Lôm 2
0.4 mm
93 Mường Ảng
0.4 mm
94 Na Son 1
0.4 mm
95 Xuân Lao
0.4 mm
96 Mường Mùn 2
0.2 mm
97 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
0.2 mm
98 Mường Chà PCTT
0.2 mm
99 Mường Lạn 1
0.2 mm
100 Ẳng Nưa
0 mm
Đã sao chép liên kết!