Phường Mường Thanh, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Thanh

Thứ Ba, 04/08/2026 - 19:07:48

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
99%
US AQI
25

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
24°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%
12:00
24°C
%
13:00
26°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
23° | 28°
19.7 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
23° | 27°
13.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 26°
22.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 27°
22.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 28°
7.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 30°
6.4 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 29°
20.5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 29°
4.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 31°
1.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 30°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 31°
2.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 30°
4.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 29°
12.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 25°
17.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nà Tấu 3
124.8 mm
2 Mường Mơn
100 mm
3 Nà Tấu 1
92 mm
4 Nà Tấu
91.6 mm
5 Quài Tở
90.4 mm
6 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
77.4 mm
7 Pa Thơm
77 mm
8 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
70.8 mm
9 Mường Mươn
69 mm
10 Búng Lao 2
64.2 mm
11 Búng Lao 1
63.6 mm
12 Si Pha Phìn
63 mm
13 Mường Thín
61.6 mm
14 Mường Lạn 2
58.6 mm
15 Nà Sáy
58.2 mm
16 Mường Pồn 1
58 mm
17 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
57.8 mm
18 Pa Thơm PCTT
57.6 mm
19 Si Pa Phìn
55.8 mm
20 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
54.8 mm
21 Mường Pồn 2
54.2 mm
22 Búng Lao 3
54 mm
23 Ẳng Cang 2
53.6 mm
24 Mường Mùn 2
53.4 mm
25 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
52.2 mm
26 Chiềng Sinh
50.4 mm
27 Pa Ham
50.2 mm
28 Tênh Phông
50 mm
29 Phình Sáng 2
49.8 mm
30 Tỏa Tình
49.2 mm
31 Pú Nhung
44.6 mm
32 Ẳng Tở
43.2 mm
33 Ẳng Nưa
43 mm
34 Nà Hỳ
41.4 mm
35 Mường Chà PCTT
40.8 mm
36 Nà Tấu 2
40.8 mm
37 Mường Mùn 1
39.6 mm
38 Quài Nưa
39.6 mm
39 Phìn Hồ
37.8 mm
40 Mường Ảng
37 mm
41 Mường Phăng 2
36.8 mm
42 Ẳng Cang 1
36.8 mm
43 Mùn Chung PCTT
36 mm
44 Phình Sáng 1
33.4 mm
45 Mường Báng
33 mm
46 Xuân Lao
32.8 mm
47 Mùn Chung
32.2 mm
48 Hồ Na Hươm
31.2 mm
49 Mường Báng PCTT
30.6 mm
50 Mường Phăng 3
29 mm
51 Mường Pồn
27.6 mm
52 Na Son
27 mm
53 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
26 mm
54 Na Ư 1
25 mm
55 Mường Bám 1
23.8 mm
56 Thanh Nưa 1
23.2 mm
57 Mường Lạn 1
22.6 mm
58 Pú Nhi 3
21.8 mm
59 Phì Nhừ 3
20.4 mm
60 Na Son 1
19.8 mm
61 Nậm Ngà
18.2 mm
62 Pú Nhi 2
18 mm
63 Chi cục thủy lợi
17 mm
64 Phì Nhừ 4
16.2 mm
65 Keo Lôm 2
15.8 mm
66 Na Son 2
15.8 mm
67 Pú Nhung 1
14.8 mm
68 Phì Nhừ 5
14.4 mm
69 Sam Mứn 2
14 mm
70 Co Tòng
13.6 mm
71 Háng Lìa 3
13.6 mm
72 Na Ư 2
13.4 mm
73 Mường Bám 2
13.4 mm
74 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
12.8 mm
75 Phì Nhừ 2
11.8 mm
76 Phình Giàng 2
11.6 mm
77 Mường Luân 3
11.2 mm
78 Hồ Nậm Ngám
11 mm
79 Phình Giàng 1
10.4 mm
80 Háng Lìa 1
9 mm
81 Sam Mứn 1
9 mm
82 Háng Lìa
9 mm
83 Luân Giới
8.4 mm
84 Mường Lói 2
7.6 mm
85 Mường Nhà 3
7.4 mm
86 Mường Luân 2
7.2 mm
87 Tây Trang
4.4 mm
88 Mường Phăng 1
3.2 mm
89 Mường Lèo
0 mm
90 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
91 Đứa Mòn
0 mm
92 Co Mạ
0 mm
93 Háng Lìa 2
0 mm
94 Sam Kha
0 mm
95 Mường Bám 1 PCTT
0 mm
Đã sao chép liên kết!