Xã Na Sang, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Na Sang

Thứ Tư, 05/08/2026 - 11:19:33

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 29°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
84%
US AQI
23

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
27°C
%
15:00
25°C
%
16:00
24°C
%
17:00
23°C
%
18:00
22°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
21°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
20° | 27°
21.7 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
21° | 28°
14.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
20° | 24°
18.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 26°
7.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 28°
3.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
21° | 25°
29.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
20° | 28°
9.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
20° | 28°
3.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 29°
4.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
21° | 29°
9.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
20° | 23°
19.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
21° | 23°
28.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 23°
29.4 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
20° | 23°
22.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Mô 2
94.4 mm
2 Nậm Hàng 3
67 mm
3 Mường Mô 1
51.2 mm
4 Mường Mô 3
49.8 mm
5 Mường Toong (Mường Nhé, Điện Biên)
48 mm
6 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
39 mm
7 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
36 mm
8 Làng Mô 1
32.6 mm
9 Kan Hồ 1
32 mm
10 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
26.6 mm
11 Nậm Manh
22.4 mm
12 Trung Thu
22 mm
13 Nậm Cuổi 4
20.2 mm
14 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
19.4 mm
15 Nậm Kè
18.2 mm
16 Chi cục thủy lợi
17 mm
17 Nậm Cuổi
9.2 mm
18 Làng Mô 2
9 mm
19 Tỏa Tình
7 mm
20 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
6.2 mm
21 Chăn Nưa 1
5.8 mm
22 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
4.4 mm
23 Nậm Sỏ 2
4.2 mm
24 Nậm Cuổi 2
4 mm
25 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
3.8 mm
26 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
3.8 mm
27 Thanh Nưa 1
3.6 mm
28 Nậm Hăn 1
3.4 mm
29 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
3.2 mm
30 Long Hẹ 2
2.6 mm
31 Nậm Cha
2.6 mm
32 Tả Ngảo
2.6 mm
33 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
2.6 mm
34 Lê Lợi
2.2 mm
35 Mường Phăng 1
2.2 mm
36 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
2 mm
37 Pú Nhung
1.8 mm
38 Mường Mươn
1.6 mm
39 Mường Đun
1.6 mm
40 Căn Co 3
1.4 mm
41 Noong Hẻo
1.4 mm
42 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.4 mm
43 Mường Thín
1.2 mm
44 Si Pa Phìn
1.2 mm
45 Na Son
1.2 mm
46 Lay Nưa
1.2 mm
47 Mường Phăng 2
1 mm
48 Lay Nưa PCTT
1 mm
49 Quài Tở
1 mm
50 Cà Nàng
1 mm
51 Co Tòng
1 mm
52 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
1 mm
53 Phình Sáng 1
1 mm
54 Nà Tấu 2
1 mm
55 Mường Phăng 3
0.8 mm
56 Pú Nhung 1
0.8 mm
57 Pu Sam Cáp
0.8 mm
58 Căn Co 2
0.8 mm
59 Phình Sáng 2
0.8 mm
60 Long Hẹ 1
0.8 mm
61 Mường Bám 1
0.8 mm
62 Mường Tùng 2
0.8 mm
63 Xá Tổng
0.8 mm
64 Mường Mơn
0.6 mm
65 Phìn Hồ
0.6 mm
66 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0.6 mm
67 Si Pha Phìn
0.6 mm
68 Tủa Thàng
0.6 mm
69 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.6 mm
70 Xín Chải
0.6 mm
71 Mường Báng
0.6 mm
72 Mường Tùng
0.6 mm
73 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.6 mm
74 Huổi Lèng 1
0.4 mm
75 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.4 mm
76 Mùn Chung
0.4 mm
77 Pa Tần
0.4 mm
78 Nà Sáy
0.4 mm
79 Pa Ham
0.2 mm
80 Sam Mứn 2
0.2 mm
81 Chiềng Sinh
0.2 mm
82 Nà Hỳ
0.2 mm
83 Lao Xả Phình
0.2 mm
84 Nà Tấu 3
0.2 mm
85 Huổi Lèng
0.2 mm
86 Nậm Hăn 2
0.2 mm
87 Tả Phìn 1
0.2 mm
88 Mường Chà PCTT
0.2 mm
89 Mường Pồn
0.2 mm
90 Tênh Phông
0.2 mm
91 Mường Lạn 1
0.2 mm
92 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
0.2 mm
93 Nà Tấu 1
0.2 mm
94 Huổi Lèng 2
0.2 mm
95 Xuân Lao
0.2 mm
96 Mường Mùn 1
0 mm
97 Phì Nhừ 2
0 mm
98 Ẳng Nưa
0 mm
99 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
100 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
Đã sao chép liên kết!