Xã Pú Nhung, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Pú Nhung

Thứ Hai, 03/08/2026 - 23:23:27

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 26°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
1km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
100%
US AQI
41

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
20°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
22°C
%
10:00
24°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
26°C
%
14:00
24°C
%
15:00
23°C
%
16:00
24°C
%
17:00
23°C
%
18:00
23°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
21° | 26°
8.4 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
20° | 27°
23.4 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 26°
17.5 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 26°
23.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
20° | 23°
32.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 24°
7.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
20° | 27°
4.1 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
20° | 28°
18.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
20° | 28°
5.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 29°
6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
20° | 29°
10.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
20° | 28°
12 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
20° | 27°
4.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
20° | 29°
9 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hua Trai
42 mm
2 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
20.6 mm
3 Chi cục thủy lợi
17 mm
4 Mường Khiêng
13.8 mm
5 Phỏng Lái 1
12 mm
6 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
11.6 mm
7 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
9.2 mm
8 Bản Lầm
7.8 mm
9 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
6.8 mm
10 Chiềng Ngàm
5 mm
11 Mường Trai
4 mm
12 Chiềng Bôm
2 mm
13 Khao Mang
1.8 mm
14 Bó Mười
1.8 mm
15 Chiềng Pha
1.2 mm
16 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.8 mm
17 Phu Nậm Sap
0.8 mm
18 Chiềng Lao 1
0.8 mm
19 Hồ Bốn
0.6 mm
20 Phúc Than
0.6 mm
21 Chiềng Ơn
0.6 mm
22 Chiềng Xôm
0.4 mm
23 Chiềng Chung 2
0.4 mm
24 Nậm Lầu 3
0.4 mm
25 Co Tòng
0.2 mm
26 Long Hẹ 2
0.2 mm
27 Lao Chải
0.2 mm
28 Mường Lạn 1
0.2 mm
29 Mường Mùn 1
0 mm
30 Pa Ham
0 mm
31 Mường Sại
0 mm
32 Phì Nhừ 5
0 mm
33 Púng Tra
0 mm
34 Phì Nhừ 2
0 mm
35 Sam Mứn 2
0 mm
36 Huổi Lèng 1
0 mm
37 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
38 Mường Chiên 3
0 mm
39 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
0 mm
40 Mường Phăng 2
0 mm
41 Nậm Lầu 2
0 mm
42 Lay Nưa PCTT
0 mm
43 Ẳng Nưa
0 mm
44 Mường Phăng 3
0 mm
45 Chiềng Cọ
0 mm
46 Quài Tở
0 mm
47 Mường Mơn
0 mm
48 Pắc Ma
0 mm
49 Chiềng Sinh
0 mm
50 Cà Nàng
0 mm
51 Pú Nhung 1
0 mm
52 Thuận Châu
0 mm
53 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
54 Mường Mùn 2
0 mm
55 Chiềng Đen
0 mm
56 Mường Mươn
0 mm
57 Huổi Só
0 mm
58 Mường Luân 2
0 mm
59 Chiềng Khoang
0 mm
60 Mường Thín
0 mm
61 Chiềng Khay
0 mm
62 Mùn Chung
0 mm
63 Phỏng Lái 2
0 mm
64 Lao Xả Phình
0 mm
65 Nà Tấu 3
0 mm
66 Mường Chiên 2
0 mm
67 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
68 Pha Khinh
0 mm
69 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0 mm
70 Keo Lôm 2
0 mm
71 Ẳng Cang 1
0 mm
72 Na Son 2
0 mm
73 Huổi Lèng
0 mm
74 Tủa Thàng
0 mm
75 Nậm Ét
0 mm
76 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
77 Pắc Ta PCTT
0 mm
78 Mường Khoa
0 mm
79 Thân Thuộc
0 mm
80 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
0 mm
81 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
82 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
83 Mường Kim
0 mm
84 Tà Hừa
0 mm
85 Nậm Cuổi 4
0 mm
86 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
87 Nậm Cuổi
0 mm
88 Trung Đồng 2
0 mm
89 Nậm Cha
0 mm
90 Nậm Hàng 2
0 mm
91 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
0 mm
92 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
93 Chăn Nưa 1
0 mm
94 Tà Gia 2
0 mm
95 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
96 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
0 mm
97 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
98 Nậm Sỏ 2
0 mm
99 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
100 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
0 mm
Đã sao chép liên kết!