Xã Sáng Nhè, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sáng Nhè

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 17:18:46

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa nhỏ
Gió
3km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
95%
US AQI
36

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
22°C
%
18:00
22°C
%
19:00
20°C
%
20:00
20°C
%
21:00
20°C
%
22:00
20°C
%
23:00
19°C
%
00:00
19°C
%
01:00
19°C
%
02:00
19°C
%
03:00
19°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%
07:00
19°C
%
08:00
20°C
%
09:00
21°C
%
10:00
23°C
%
11:00
23°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
19° | 25°
18.9 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
19° | 26°
14 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
19° | 26°
16.2 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
19° | 26°
16.9 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
19° | 24°
7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
19° | 25°
9.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
19° | 27°
3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
19° | 28°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
20° | 27°
9.4 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
19° | 26°
21.4 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
20° | 21°
110.8 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
19° | 21°
54 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
19° | 23°
5.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
19° | 23°
9 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Lầu 2
25.8 mm
2 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
21.2 mm
3 Mường Giôn PCTT
17 mm
4 Chi cục thủy lợi
17 mm
5 Trung Đồng 2
14.4 mm
6 Mường Chiên 2
13.4 mm
7 Mường Chiên 3
12.4 mm
8 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
10 mm
9 Tả Phìn 1
9.2 mm
10 Mường Giôn
9.2 mm
11 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
8.4 mm
12 Pắc Ma
8 mm
13 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
7.6 mm
14 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
7 mm
15 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
7 mm
16 Mường Pồn 1
6.6 mm
17 Huổi Lèng
6.6 mm
18 Huổi Lèng 2
6.2 mm
19 Mường Mùn 1
5.6 mm
20 Pa Ham
5.6 mm
21 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
5.6 mm
22 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
5.2 mm
23 Pha Khinh
5 mm
24 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
5 mm
25 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
5 mm
26 Phình Sáng 2
5 mm
27 Tà Mít
4.8 mm
28 Phúc Than
4.4 mm
29 Sông Đà
4.4 mm
30 Bình Lư 1
4.2 mm
31 Huổi Lèng 1
4 mm
32 Xín Chải
3.8 mm
33 Mùn Chung PCTT
3.8 mm
34 Nậm Sỏ 2
3.6 mm
35 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
3.6 mm
36 Phỏng Lái 2
3.4 mm
37 Chiềng Khay
3.2 mm
38 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
3.2 mm
39 Tủa Thàng
3.2 mm
40 Tả Ngảo
3.2 mm
41 Mường Pồn 2
3.2 mm
42 Tà Hừa
3 mm
43 Pắc Ta PCTT
2.8 mm
44 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
2.8 mm
45 Bản Giang
2.8 mm
46 Nậm Cần
2.8 mm
47 Pắc Ta
2.4 mm
48 Mường Tùng
2.4 mm
49 Mường Sại
2.2 mm
50 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
2.2 mm
51 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
2.2 mm
52 Trung Đồng 1
2.2 mm
53 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
2.2 mm
54 Bản Bo
2 mm
55 Chiềng Lao 2
2 mm
56 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
1.8 mm
57 Làng Mô 1
1.8 mm
58 Nậm Tăm 2
1.8 mm
59 Nậm Cha
1.6 mm
60 P. Na Lay
1.6 mm
61 Ẳng Tở
1.4 mm
62 Bình Lư 3
1.2 mm
63 Noong Hẻo
1.2 mm
64 Nậm Tăm 3
1.2 mm
65 Chiềng Lao 1
1.2 mm
66 Mường Khiêng
1.2 mm
67 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
1 mm
68 Hoàng Liên
1 mm
69 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
1 mm
70 Long Hẹ 2
0.8 mm
71 Mường Khoa
0.8 mm
72 Mường Kim
0.8 mm
73 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
0.8 mm
74 Tà Gia 2
0.8 mm
75 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
0.8 mm
76 Làng Mô 2
0.8 mm
77 Xà Dề Phìn
0.8 mm
78 Bon Phặng
0.8 mm
79 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0.6 mm
80 Chiềng Xôm
0.6 mm
81 Phình Sáng 1
0.6 mm
82 Pú Nhung
0.6 mm
83 Mường Pồn
0.6 mm
84 Thủy điện Séo Chông Hô
0.4 mm
85 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0.4 mm
86 Hồ Bốn
0.4 mm
87 Lê Lợi
0.4 mm
88 Nậm Hàng 3
0.4 mm
89 Khoen On
0.4 mm
90 Hồ Nậm Ngám
0.4 mm
91 Lay Nưa
0.4 mm
92 Tỏa Tình
0.4 mm
93 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.2 mm
94 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
95 Pu Sam Cáp
0.2 mm
96 Nậm Cuổi
0.2 mm
97 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0.2 mm
98 Nậm Cuổi 2
0.2 mm
99 Mường Khoa 1
0.2 mm
100 Trung Thu
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!