Xã Thanh An, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thanh An

Thứ Ba, 04/08/2026 - 16:45:26

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn dày
Gió
2km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
94%
US AQI
27

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
24°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%
12:00
24°C
%
13:00
26°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
23° | 28°
19.7 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
23° | 27°
13.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 26°
22.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 27°
22.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 28°
7.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 30°
6.4 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 29°
20.5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 29°
4.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 31°
1.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 30°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 31°
2.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 30°
4.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 29°
12.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 25°
17.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nà Tấu 3
124.6 mm
2 Nà Tấu
91.6 mm
3 Quài Tở
90.4 mm
4 Nà Tấu 1
89 mm
5 Mường Mơn
80.2 mm
6 Pa Thơm
75 mm
7 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
72 mm
8 Búng Lao 2
64.2 mm
9 Búng Lao 1
63.6 mm
10 Mường Thín
61.6 mm
11 Mường Mươn
61.4 mm
12 Si Pha Phìn
61.4 mm
13 Mường Lạn 2
58.6 mm
14 Nà Sáy
58 mm
15 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
57.8 mm
16 Mường Pồn 1
56 mm
17 Si Pa Phìn
55.6 mm
18 Pa Thơm PCTT
55.2 mm
19 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
54.8 mm
20 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
54.4 mm
21 Búng Lao 3
54 mm
22 Ẳng Cang 2
53.6 mm
23 Mường Pồn 2
51.4 mm
24 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
51.2 mm
25 Chiềng Sinh
50.4 mm
26 Tênh Phông
50 mm
27 Tỏa Tình
49.2 mm
28 Mường Mùn 2
46.6 mm
29 Pú Nhung
44.6 mm
30 Ẳng Tở
43.2 mm
31 Ẳng Nưa
43 mm
32 Nà Tấu 2
40.6 mm
33 Mường Chà PCTT
38.6 mm
34 Mường Ảng
37 mm
35 Ẳng Cang 1
36.8 mm
36 Mùn Chung PCTT
36 mm
37 Mường Mùn 1
33.4 mm
38 Xuân Lao
32.8 mm
39 Hồ Na Hươm
31.2 mm
40 Na Son
27 mm
41 Mường Phăng 3
26.2 mm
42 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
26 mm
43 Na Ư 1
25 mm
44 Mường Bám 1
23.8 mm
45 Thanh Nưa 1
23 mm
46 Mường Pồn
22.6 mm
47 Mường Lạn 1
22.4 mm
48 Mường Phăng 2
20.8 mm
49 Phì Nhừ 3
20 mm
50 Pú Nhi 3
19.8 mm
51 Na Son 1
19.8 mm
52 Quài Nưa
18.8 mm
53 Chi cục thủy lợi
17 mm
54 Phì Nhừ 4
16.2 mm
55 Keo Lôm 2
15.8 mm
56 Na Son 2
15.8 mm
57 Pú Nhung 1
14.8 mm
58 Phì Nhừ 5
14.4 mm
59 Sam Mứn 2
14 mm
60 Pú Nhi 2
13.6 mm
61 Co Tòng
13.4 mm
62 Na Ư 2
13.4 mm
63 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
12.8 mm
64 Mường Bám 2
12.8 mm
65 Háng Lìa 3
12.2 mm
66 Phì Nhừ 2
11.8 mm
67 Phình Giàng 2
11.6 mm
68 Mường Luân 3
11.2 mm
69 Phình Giàng 1
10.4 mm
70 Hồ Nậm Ngám
10.4 mm
71 Sam Mứn 1
9 mm
72 Háng Lìa 1
8 mm
73 Háng Lìa
8 mm
74 Luân Giới
7.8 mm
75 Mường Lói 2
7.6 mm
76 Mường Nhà 3
7 mm
77 Mường Luân 2
6 mm
78 Tây Trang
4.4 mm
79 Mường Phăng 1
0.2 mm
80 Mường Lèo
0 mm
81 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
82 Đứa Mòn
0 mm
83 Co Mạ
0 mm
84 Háng Lìa 2
0 mm
85 Sam Kha
0 mm
86 Mường Bám 1 PCTT
0 mm
Đã sao chép liên kết!