Xã Thanh Nưa, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thanh Nưa

Thứ Hai, 03/08/2026 - 08:46:25

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
92%
US AQI
30

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
23°C
%
13:00
25°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%
16:00
25°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
20° | 28°
19.8 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
20° | 27°
31.7 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 25°
17.1 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 27°
33 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 25°
5.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 27°
4.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 28°
5.4 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
20° | 27°
34.6 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
20° | 27°
14.2 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
21° | 24°
24.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 29°
15.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
20° | 28°
44.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
21° | 24°
73.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
21° | 26°
20.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Háng Lìa 1
90.2 mm
2 Háng Lìa
83.4 mm
3 Mường Luân 3
80 mm
4 Phì Nhừ 5
72.6 mm
5 Ẳng Cang 1
51.4 mm
6 Mường Phăng 1
49.8 mm
7 Keo Lôm 2
46.8 mm
8 Háng Lìa 3
45.8 mm
9 Phì Nhừ 4
42.8 mm
10 Mường Luân 2
42.6 mm
11 Ẳng Nưa
42 mm
12 Mường Lạn 2
38.2 mm
13 Ẳng Tở
37.8 mm
14 Phình Giàng 1
37.4 mm
15 Pú Nhi 3
36.2 mm
16 Búng Lao 3
36.2 mm
17 Mường Thín
35.8 mm
18 Phì Nhừ 2
34 mm
19 Luân Giới
33.2 mm
20 Nà Tấu 3
33.2 mm
21 Phình Giàng 2
32.4 mm
22 Ẳng Cang 2
30.8 mm
23 Nà Tấu
30.2 mm
24 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
29.4 mm
25 Mường Ảng
29.2 mm
26 Mường Phăng 3
27.8 mm
27 Tênh Phông
25 mm
28 Búng Lao 2
24.4 mm
29 Hồ Nậm Ngám
24 mm
30 Nà Tấu 2
23.8 mm
31 Mường Phăng 2
22.6 mm
32 Nà Tấu 1
18.8 mm
33 Chi cục thủy lợi
17 mm
34 Phì Nhừ 3
16 mm
35 Pú Nhi 2
15.8 mm
36 Na Son
15 mm
37 Mường Mùn 2
11.6 mm
38 Búng Lao 1
11.4 mm
39 Mường Lạn 1
10.4 mm
40 Mường Mùn 1
9.6 mm
41 Mường Lói 2
9.6 mm
42 Mường Bám 2
8.4 mm
43 Xuân Lao
8.2 mm
44 Na Son 2
8 mm
45 Huổi Lèng 2
6.6 mm
46 Pa Ham
6.4 mm
47 Hừa Ngài
6.2 mm
48 Mùn Chung PCTT
6 mm
49 Pú Nhung
4.8 mm
50 Huổi Lèng
4.2 mm
51 Nà Sáy
2.4 mm
52 Hồ Na Hươm
2.2 mm
53 Mường Nhà 3
2.2 mm
54 Mường Pồn
2 mm
55 Mường Mươn
1.6 mm
56 Mường Bám 1
1.6 mm
57 Chiềng Sinh
1.4 mm
58 Sam Mứn 1
1.4 mm
59 Thanh Nưa 1
1.2 mm
60 Sam Mứn 2
1 mm
61 Mùn Chung
1 mm
62 Na Son 1
1 mm
63 Mường Báng PCTT
1 mm
64 Pa Thơm PCTT
0.8 mm
65 Mường Báng
0.8 mm
66 Phình Sáng 2
0.8 mm
67 Quài Nưa
0.8 mm
68 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.8 mm
69 Na Ư 1
0.4 mm
70 Na Ư 2
0.4 mm
71 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
0.4 mm
72 Pa Thơm
0.4 mm
73 Quài Tở
0.2 mm
74 Mường Mơn
0.2 mm
75 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0.2 mm
76 Tây Trang
0.2 mm
77 Mường Lèo
0 mm
78 Nà Hỳ
0 mm
79 Phìn Hồ
0 mm
80 Nậm Ngà
0 mm
81 Mường Pồn 1
0 mm
82 Si Pha Phìn
0 mm
83 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
84 Si Pa Phìn
0 mm
85 Nà Khoa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
86 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
87 Mường Pồn 2
0 mm
88 Mường Chà PCTT
0 mm
89 Háng Lìa 2
0 mm
90 Sam Kha
0 mm
91 Mường Bám 1 PCTT
0 mm
Đã sao chép liên kết!