Xã Tủa Thàng, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tủa Thàng

Thứ Hai, 03/08/2026 - 11:57:54

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 36°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
5km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
72%
US AQI
29

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
23° | 30°
12.5 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 30°
41.6 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 31°
33.3 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 31°
18.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 32°
12.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 31°
8.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 32°
7.6 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
24° | 31°
28.2 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
23° | 31°
7.4 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
24° | 26°
32.8 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 29°
20.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 30°
37.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 31°
35.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 26°
50.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phìn Hồ 3
70.6 mm
2 Mường Mô 1
67.2 mm
3 Hồng Thu
65.8 mm
4 Noong Hẻo
63.2 mm
5 Sơn Bình 2
56.8 mm
6 Xà Dề Phìn
56.8 mm
7 Nà Tăm
47.2 mm
8 Bản Bo
42.6 mm
9 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
42.4 mm
10 Ẳng Nưa
42 mm
11 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
40.2 mm
12 Tả Ngảo
40.2 mm
13 Mường Sại PCTT
37.8 mm
14 Ẳng Tở
37.8 mm
15 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
37 mm
16 Pa Tần
36.6 mm
17 Ma Quai
36.6 mm
18 Búng Lao 3
36.2 mm
19 Mường Thín
35.8 mm
20 Căn Co 2
35.8 mm
21 Pắc Ma
35.2 mm
22 Pu Sam Cáp
35.2 mm
23 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
34.2 mm
24 Nà Tấu 3
33.2 mm
25 Nà Tấu
30.2 mm
26 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
29.6 mm
27 Nậm Tăm 3
29.4 mm
28 Nùng Nàng
29.2 mm
29 Mường Ảng
29.2 mm
30 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
28.2 mm
31 Bình Lư 3
27.4 mm
32 Hồ Thầu
26.6 mm
33 Pa Tần 2
25.2 mm
34 Tênh Phông
25 mm
35 Nậm Cuổi 2
24.8 mm
36 Búng Lao 2
24.4 mm
37 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
23.6 mm
38 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
22.8 mm
39 Trung Thu
22.8 mm
40 Lao Xả Phình
22.2 mm
41 Mường Khoa
19.4 mm
42 Hua Bum
19.2 mm
43 Nà Tấu 1
19 mm
44 Mường Chiên 3
18.6 mm
45 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
18 mm
46 Hua Bum 2
17.8 mm
47 Nậm Tăm 2
17 mm
48 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
16.8 mm
49 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
16.6 mm
50 Nậm Hăn 1
16.6 mm
51 Trung Chải
16.6 mm
52 Nậm Cuổi 4
15.4 mm
53 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
15.2 mm
54 Mường Khoa 1
15.2 mm
55 Ngũ Chỉ Sơn
13.6 mm
56 Mường Sại
13.2 mm
57 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
13.2 mm
58 Tả Phìn
12.6 mm
59 Mường Chiên 2
12.4 mm
60 Mường Mùn 2
12 mm
61 Trung Chải
12 mm
62 Hoàng Liên
12 mm
63 Nậm Cha
11.4 mm
64 Búng Lao 1
11.4 mm
65 Trung Đồng 2
11.2 mm
66 Chăn Nưa 2
11.2 mm
67 Bình Lư 1
10.6 mm
68 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
10.6 mm
69 Sin Suối Hồ
10.4 mm
70 Chiềng Lao 2
10 mm
71 Mường Mùn 1
9.6 mm
72 Thèn Sin
9.6 mm
73 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
9.4 mm
74 Huổi Só
9.2 mm
75 Làng Mô 1
9.2 mm
76 Lay Nưa PCTT
8.8 mm
77 Nậm Xe 1
8.8 mm
78 Chiềng Ngàm
8.8 mm
79 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
8.6 mm
80 Nậm Cần
8.6 mm
81 Chiềng Ơn
8.2 mm
82 Tả Phìn 1
8 mm
83 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
7.6 mm
84 Xín Chải
7.4 mm
85 Mùn Chung PCTT
7.2 mm
86 Nậm Ét
7 mm
87 Bình Lư 2
7 mm
88 Xá Tổng
6.8 mm
89 Căn Co 3
6.6 mm
90 Huổi Lèng 2
6.6 mm
91 Pa Ham
6.4 mm
92 Huổi Lèng
6.4 mm
93 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
6.4 mm
94 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
6.4 mm
95 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
6.4 mm
96 Hừa Ngài
6.2 mm
97 Pú Nhung 1
6 mm
98 Nậm Ban
6 mm
99 Mường Tùng 2
6 mm
100 Chiềng Khay
5.8 mm
Đã sao chép liên kết!