Xã Bắc Sơn, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bắc Sơn

Thứ Năm, 06/08/2026 - 15:05:59

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
12km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
87%
US AQI
37

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
28°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 28°
10.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 31°
2.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 32°
3.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
24° | 33°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 33°
1.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 34°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
24° | 33°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
25° | 34°
9.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 33°
4.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 31°
5.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 31°
17.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 28°
20.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
23° | 32°
3.6 mm
Thứ Tư
19/08
Nắng
24° | 33°
0.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đổng Xá
76.6 mm
2 Mỹ Thanh
51 mm
3 Vũ Loan
50.2 mm
4 Hảo Nghĩa
46 mm
5 Vũ Loan 1
42.4 mm
6 Lương Thượng
39.8 mm
7 Lương Thượng
37.4 mm
8 Vũ Loan 2
35.2 mm
9 Hòa Mục
34.6 mm
10 Bình Văn
32 mm
11 Côn Minh
31.4 mm
12 Chi cục thủy lợi
25.8 mm
13 Vũ Muộn
24.2 mm
14 Kim Hỷ
21.6 mm
15 Vũ Chấn
19 mm
16 Tân Sơn
18.4 mm
17 Cẩm Giàng
16 mm
18 Yên Lạc
13.6 mm
19 Thần Sa
12.6 mm
20 Nà Phặc
10 mm
21 Cúc Đường
9.8 mm
22 Thượng Quan PCTT
9.2 mm
23 Thượng Nung
9.2 mm
24 Nghinh Tường
7.8 mm
25 Na Sầm
7.6 mm
26 Bố Hạ (NT)
6.6 mm
27 Hiệp Lực
5.8 mm
28 Phủ Thông
5.8 mm
29 Bình Gia
5.2 mm
30 Lục Bình
4.6 mm
31 Điềm He
3.4 mm
32 Thượng Quan
3.2 mm
33 Khuôn Thần
2.8 mm
34 Hóa Thượng
2.4 mm
35 Tân Long
2 mm
36 Bình Long
1.6 mm
37 Tân Sơn
1.6 mm
38 Lương Sơn
1 mm
39 Trại Cau
0.8 mm
40 Sông Cầu
0.8 mm
41 La Hiên
0.8 mm
42 Nam Hòa
0.6 mm
43 Chi Lăng
0.6 mm
44 Văn Hán
0.6 mm
45 Phương Giao
0.6 mm
46 Đồng Quang
0.6 mm
47 Tràng Xá
0.6 mm
48 Yên Hân
0.6 mm
49 Đình Cả
0.6 mm
50 Tân Khánh
0.4 mm
51 Dân Tiến
0.4 mm
52 Bố Hạ (BĐ)
0.4 mm
53 Liên Minh
0.2 mm
54 Cấm Sơn
0.2 mm
55 Tân Thành
0.2 mm
56 Phổ Yên
0.2 mm
57 Phú Bình
0.2 mm
58 Yên Thế
0.2 mm
59 Thượng Đình
0 mm
60 Hợp Tiến
0 mm
61 Vạn Ninh
0 mm
62 Lương Phú
0 mm
63 Sông Công
0 mm
64 Đá Ong
0 mm
Đã sao chép liên kết!