Xã Chi Lăng, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chi Lăng

Thứ Tư, 05/08/2026 - 09:21:35

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 36°C
Mưa nhỏ
Gió
5km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
86%
US AQI
80

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
29°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
26° | 31°
28.1 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
27.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
25° | 33°
4.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 35°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
26° | 34°
5.8 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
28° | 37°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 36°
3 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nắng
28° | 34°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 35°
3.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 33°
5.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 31°
18 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 27°
27.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 34°
3 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Trúc Tay
41 mm
2 Đèo Hạ My
36.2 mm
3 Bình Long
30.6 mm
4 Mai Sưu
30.6 mm
5 Bố Hạ (NT)
29.6 mm
6 Bến Tắm
29.4 mm
7 Việt Yên
29.2 mm
8 Phong Minh
28.4 mm
9 Tràng Xá
25.6 mm
10 Lương Mông
24.8 mm
11 Bình Gia
24 mm
12 Đình Cả
22 mm
13 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
20.4 mm
14 Kiên Lao
20.2 mm
15 Liên Minh
18 mm
16 Bến Châu
18 mm
17 Yên Dũng
18 mm
18 Quế Võ PCTT
17 mm
19 Cổ Pháp
15.6 mm
20 Yên Thế
15.2 mm
21 Cấm Sơn
14 mm
22 Phương Giao
13 mm
23 Lộc Bình
12.8 mm
24 Khuôn Thần
12.6 mm
25 Điềm He
11.6 mm
26 Vạn Ninh
11.6 mm
27 Chi Lăng
11.2 mm
28 Bố Hạ (BĐ)
10.8 mm
29 Dân Tiến
8.8 mm
30 Tân Yên
8 mm
31 Quế Võ
8 mm
32 Lạng Giang
6.4 mm
33 Bảo Sơn
5.4 mm
34 Xuân Hương
5.2 mm
35 Than Na Dương
1.6 mm
36 Nghinh Tường
1.2 mm
37 Hảo Nghĩa
1 mm
38 Tân Sơn
0.2 mm
39 Na Sầm
0 mm
40 Cống Trạng
0 mm
41 Tân Hoa
0 mm
42 Đan Hội
0 mm
43 Suối Nứa
0 mm
44 Đá Ong
0 mm
Đã sao chép liên kết!