Xã Hồng Phong, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hồng Phong

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 20:03:38

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Có mây rải rác
Gió
3km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
97%
US AQI
89

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
31°C
%
13:00
29°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
23° | 31°
4.5 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
23° | 31°
15.1 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
23° | 30°
11.5 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 28°
15.6 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 29°
9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 33°
1.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 33°
2.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
25° | 36°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nắng
26° | 37°
4.8 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
24° | 26°
39 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
23° | 29°
30.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 30°
7.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 26°
17.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 29°
9.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vũ Loan
50.4 mm
2 Bằng Vân
30.4 mm
3 Cốc Đán
29.6 mm
4 Đức Vân
22.8 mm
5 Điềm He
19 mm
6 Kim Hỷ
16.2 mm
7 Vũ Loan 2
14.8 mm
8 Nghinh Tường
12.2 mm
9 Vũ Muộn
10.8 mm
10 Đức Long
10 mm
11 Vũ Loan 1
6.6 mm
12 Chi Lăng
6 mm
13 Bình Gia
5.8 mm
14 Lương Thượng
5.2 mm
15 Na Sầm
4.6 mm
16 Thượng Quan PCTT
4.4 mm
17 Thượng Quan
4.2 mm
18 Lương Thượng
4.2 mm
19 Năm Làng
3 mm
20 Đức Thông
3 mm
21 Vạn Ninh
3 mm
22 Yên Lạc
2.8 mm
23 Thạch An
2.2 mm
24 Yên Hân
2.2 mm
25 Đổng Xá
2.2 mm
26 Vũ Chấn
2 mm
27 Hảo Nghĩa
1.6 mm
28 Phương Giao
1.2 mm
29 Bình Long
0.6 mm
30 Dân Tiến
0.4 mm
31 Đình Cả
0.4 mm
32 Cúc Đường
0.2 mm
33 Côn Minh
0 mm
34 Thượng Nung
0 mm
35 Liên Minh
0 mm
36 Nam Hòa
0 mm
37 Hợp Tiến
0 mm
38 Trại Cau
0 mm
39 Văn Hán
0 mm
40 Tràng Xá
0 mm
41 La Hiên
0 mm
42 Tân Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!