Xã Hữu Liên, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hữu Liên

Thứ Tư, 05/08/2026 - 11:15:49

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa nhỏ
Gió
7km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
85%
US AQI
79

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
27°C
%
14:00
29°C
%
15:00
28°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
24°C
%
03:00
23°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 29°
21.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 29°
24.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
23° | 33°
5.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 35°
2.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 35°
7.4 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
26° | 37°
0.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 37°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 34°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
26° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 34°
7.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 26°
15.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 26°
12.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 25°
39.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 34°
7 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Trúc Tay
41 mm
2 Nam Hòa
37 mm
3 Mỹ Thanh
31.6 mm
4 Bình Long
30.6 mm
5 Mai Sưu
30.6 mm
6 Bố Hạ (NT)
29.6 mm
7 Việt Yên
29.4 mm
8 Phong Minh
28.4 mm
9 Hợp Tiến
28 mm
10 Cúc Đường
27.2 mm
11 Vũ Chấn
26.6 mm
12 Yên Phong
26.2 mm
13 Tràng Xá
25.6 mm
14 Thần Sa
24.8 mm
15 Trại Cau
24.4 mm
16 Bình Gia
24 mm
17 Lương Sơn
23 mm
18 Thượng Đình
22.2 mm
19 Đình Cả
22 mm
20 Tân Khánh
20.6 mm
21 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
20.4 mm
22 Kiên Lao
20.2 mm
23 Bình Văn
18.6 mm
24 Liên Minh
18 mm
25 Yên Dũng
18 mm
26 Thượng Nung
17.2 mm
27 La Hiên
15.6 mm
28 Cấm Sơn
15.4 mm
29 Yên Thế
15.2 mm
30 Yên Phong PCTT
14.4 mm
31 Côn Minh
13.6 mm
32 Khuôn Thần
13.2 mm
33 Phương Giao
13 mm
34 Tân Thành
13 mm
35 Phú Bình
12 mm
36 Tân Sơn
12 mm
37 Điềm He
11.6 mm
38 Vạn Ninh
11.6 mm
39 Phổ Yên
11.4 mm
40 Chi Lăng
11.2 mm
41 Bố Hạ (BĐ)
10.8 mm
42 Dân Tiến
8.8 mm
43 Tân Yên
8 mm
44 Văn Hán
7.6 mm
45 Lương Phú
7.6 mm
46 Lạng Giang
6.4 mm
47 Bảo Sơn
5.6 mm
48 Xuân Hương
5.2 mm
49 Hà Châu
3.6 mm
50 Đổng Xá
2 mm
51 Nghinh Tường
1.2 mm
52 Hảo Nghĩa
1 mm
53 Yên Hân
0.4 mm
54 Tân Sơn
0.2 mm
55 Na Sầm
0 mm
56 Cống Trạng
0 mm
57 Tân Hoa
0 mm
58 Mai Đình
0 mm
59 Đan Hội
0 mm
60 Suối Nứa
0 mm
61 Đá Ong
0 mm
Đã sao chép liên kết!