Xã Hữu Lũng, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hữu Lũng

Thứ Ba, 28/04/2026 - 08:17:59

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
14km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
89%
US AQI
66

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
30°C
%
12:00
30°C
%
13:00
29°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
24°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
21°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Mưa rào
22° | 30°
47.6 mm
Thứ Tư
29/04
Nhiều mây
20° | 29°
4.1 mm
Thứ Năm
30/04
Nắng
19° | 29°
Không mưa
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây
20° | 29°
Không mưa
Thứ Bảy
02/05
Có mưa
22° | 32°
2.4 mm
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
24° | 31°
3.9 mm
Thứ Hai
04/05
Có mưa
22° | 29°
8.8 mm
Thứ Ba
05/05
Có mưa
23° | 30°
14.8 mm
Thứ Tư
06/05
Mưa rào
24° | 31°
12.4 mm
Thứ Năm
07/05
Nhiều mây
25° | 33°
0.6 mm
Thứ Sáu
08/05
Nhiều mây
26° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
09/05
Nhiều mây
26° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nhiều mây
26° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nhiều mây
26° | 35°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Gia Bình
31.6 mm
2 Thuận Thành
30 mm
3 Gia Lương
28.2 mm
4 Quế Võ PCTT
27 mm
5 Khuôn Thần
25.8 mm
6 Việt Yên
25.6 mm
7 Lạng Giang
24.2 mm
8 Tiên Du
21.6 mm
9 Bố Hạ (BĐ)
21 mm
10 Tân Yên
20.4 mm
11 Trại Cau
20 mm
12 Bố Hạ (NT)
20 mm
13 Bảo Sơn
17.4 mm
14 Liên Minh
17.2 mm
15 Hồ Tân Yên
17.2 mm
16 Vạn Ninh
16.8 mm
17 Xuân Hương
16.8 mm
18 Lương Phú
16 mm
19 Vàng Danh
16 mm
20 Tân Thành
15.6 mm
21 Tân Khánh
15.4 mm
22 Dân Tiến
15.2 mm
23 Phú Bình
14.6 mm
24 Yên Phong
14.2 mm
25 Bằng Cả
14.2 mm
26 Bến Tắm
13.4 mm
27 Bình Long
13.4 mm
28 Cấm Sơn
13 mm
29 Tân Sơn
13 mm
30 Hợp Tiến
12.4 mm
31 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
12 mm
32 Lương Tài
11.4 mm
33 Chi Lăng
11.2 mm
34 Yên Thế
9.8 mm
35 Uông Bí
9.6 mm
36 Cổ Pháp
9.6 mm
37 Mai Sưu
9.6 mm
38 Suối Nứa
9.2 mm
39 Trúc Tay
9 mm
40 La Hiên
8.6 mm
41 Tràng Xá
8 mm
42 Hồ Sống Rắn
7.6 mm
43 Đan Hội
7.2 mm
44 Quế Võ
7 mm
45 Yên Phong PCTT
6.6 mm
46 Bến Châu
6.4 mm
47 Phong Minh
6.4 mm
48 Đông Triều
5.8 mm
49 Cúc Đường
5.6 mm
50 Kiên Lao
5.4 mm
51 Mai Đình
5.2 mm
52 Nghinh Tường
5 mm
53 Thị xã Từ Sơn
4.8 mm
54 Yên Dũng
4.8 mm
55 Văn Hán
4.6 mm
56 Phương Giao
4.2 mm
57 Thượng Đình
4 mm
58 Phổ Yên
3.8 mm
59 Đình Cả
3.6 mm
60 Vũ Chấn
3.6 mm
61 Than Mạo Khê
3.2 mm
62 Lương Sơn
2.4 mm
63 Nam Hòa
2.2 mm
64 Điềm He
1.4 mm
65 Bình Gia
1.2 mm
66 Thượng Nung
0.2 mm
67 Thần Sa
0 mm
68 Hà Châu
0 mm
69 Bình Văn
0 mm
70 Yên Hân
0 mm
71 Cống Trạng
0 mm
72 Tân Hoa
0 mm
73 Đá Ong
0 mm
Đã sao chép liên kết!