Xã Tân Văn, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Văn

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 12:47:30

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
33°C
Cảm giác như: 38°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
8km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
57%
US AQI
90

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
32°C
%
13:00
33°C
%
14:00
33°C
%
15:00
32°C
%
16:00
32°C
%
17:00
31°C
%
18:00
29°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
24°C
%
06:00
25°C
%
07:00
27°C
%
08:00
29°C
%
09:00
30°C
%
10:00
31°C
%
11:00
33°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 33°
0.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
24° | 34°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 34°
7.4 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 35°
1.1 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 35°
3 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 34°
2.7 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 31°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 33°
2.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 32°
8.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 25°
36.6 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
23° | 29°
16.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
23° | 30°
2.6 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
23° | 31°
3.2 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
23° | 31°
3.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bình Long
27.6 mm
2 Nghinh Tường
21.4 mm
3 Phú Bình
20.4 mm
4 Vũ Loan
19.8 mm
5 Vũ Loan 1
19.4 mm
6 Đổng Xá
18.2 mm
7 Vũ Loan 2
16 mm
8 Yên Lạc
15.6 mm
9 Phương Giao
15.4 mm
10 Tân Thành
14.2 mm
11 Lương Phú
11.2 mm
12 Bình Gia
11 mm
13 Thượng Nung
10.4 mm
14 Lương Thượng
6.8 mm
15 Lương Thượng
6.6 mm
16 Vũ Chấn
6.4 mm
17 Dân Tiến
6.2 mm
18 Hảo Nghĩa
5.4 mm
19 Tràng Xá
5.2 mm
20 Đình Cả
5.2 mm
21 Kim Hỷ
5 mm
22 Côn Minh
3.2 mm
23 Liên Minh
2.8 mm
24 Thượng Quan PCTT
2.4 mm
25 Tân Khánh
2.4 mm
26 Hợp Tiến
2.2 mm
27 Thượng Quan
2 mm
28 Vũ Muộn
2 mm
29 Yên Thế
1.8 mm
30 Điềm He
1.2 mm
31 Vạn Ninh
0.2 mm
32 Cúc Đường
0 mm
33 Na Sầm
0 mm
34 Lộc Bình
0 mm
35 Chi Lăng
0 mm
36 Cấm Sơn
0 mm
37 Đá Ong
0 mm
38 Bố Hạ (BĐ)
0 mm
39 Bố Hạ (NT)
0 mm
40 Tân Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!