Xã Thiện Tân, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thiện Tân

Thứ Ba, 04/08/2026 - 14:43:11

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 37°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
82%
US AQI
81

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
29°C
%
15:00
30°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
26° | 30°
19.2 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 30°
26.2 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
22.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 31°
20.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 33°
3.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
26° | 35°
7.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 34°
4.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
27° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 35°
3 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 34°
2.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 28°
13.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bình Văn
33.8 mm
2 Thượng Nung
26.8 mm
3 Cúc Đường
19.8 mm
4 Thần Sa
18.8 mm
5 Tràng Xá
18.4 mm
6 Liên Minh
17.6 mm
7 Đình Cả
17.2 mm
8 Nông Thịnh
17.2 mm
9 Vũ Chấn
13.8 mm
10 Thanh Mai
12.4 mm
11 Yên Lạc PCTT
12.2 mm
12 Văn Hán
9.6 mm
13 Dân Tiến
9.6 mm
14 Tân Long
6.8 mm
15 Trúc Tay
6.8 mm
16 Nghinh Tường
5.2 mm
17 Thanh Thịnh
4.6 mm
18 Bình Long
3.8 mm
19 La Hiên
3.8 mm
20 Phương Giao
2.8 mm
21 Hồ Sống Rắn
1 mm
22 Yên Thế
0.8 mm
23 Tân Khánh
0.6 mm
24 Hòa Mục
0.6 mm
25 Tân Yên
0.6 mm
26 Bảo Sơn
0.6 mm
27 Sông Cầu
0.4 mm
28 Lương Phú
0.4 mm
29 Yên Hân
0.4 mm
30 Bố Hạ (BĐ)
0.4 mm
31 Lạng Giang
0.4 mm
32 Bến Tắm
0.2 mm
33 Cấm Sơn
0.2 mm
34 Kim Anh
0.2 mm
35 Bố Hạ (NT)
0.2 mm
36 Yên Phong
0 mm
37 Lương Sơn
0 mm
38 Xuân Hoà
0 mm
39 Hóa Thượng
0 mm
40 Thượng Đình
0 mm
41 Than Khánh Hòa
0 mm
42 Na Sầm
0 mm
43 Điềm He
0 mm
44 Nam Hòa
0 mm
45 Hợp Tiến
0 mm
46 Vạn Ninh
0 mm
47 Chi Lăng
0 mm
48 Bình Gia
0 mm
49 Trại Cau
0 mm
50 Sóc Sơn
0 mm
51 Bình Sơn
0 mm
52 Cù Vân
0 mm
53 Đông Anh
0 mm
54 Đồng Quang
0 mm
55 Tân Thành
0 mm
56 Sông Công
0 mm
57 Liên Mạc
0 mm
58 Hà Châu
0 mm
59 Phổ Yên
0 mm
60 Phấn Mễ
0 mm
61 Phú Bình
0 mm
62 Đổng Xá
0 mm
63 Than Mạo Khê
0 mm
64 Đông Triều
0 mm
65 Bến Châu
0 mm
66 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
0 mm
67 Cống Trạng
0 mm
68 Cổ Pháp
0 mm
69 Thuận Thành
0 mm
70 Kiên Lao
0 mm
71 Xuân Hương
0 mm
72 Gia Bình
0 mm
73 Phong Minh
0 mm
74 Tiên Du
0 mm
75 Mai Đình
0 mm
76 Quế Võ PCTT
0 mm
77 Đan Hội
0 mm
78 Suối Nứa
0 mm
79 Yên Phong PCTT
0 mm
80 Đá Ong
0 mm
81 Thị xã Từ Sơn
0 mm
82 Yên Dũng
0 mm
83 Khuôn Thần
0 mm
84 Quế Võ
0 mm
85 Việt Yên
0 mm
86 Tân Sơn
0 mm
87 Mai Sưu
0 mm
Đã sao chép liên kết!