Xã Tràng Định, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tràng Định

Thứ Tư, 05/08/2026 - 18:40:18

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa phùn
Gió
2km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
52

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
22°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
24°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
25°C
%
16:00
24°C
%
17:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 28°
22.3 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 27°
18.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Nắng
22° | 31°
0.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
22° | 34°
3.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
23° | 32°
9 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
24° | 34°
0.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 34°
2.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
24° | 34°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
24° | 34°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
24° | 33°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 25°
11.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 25°
13.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 29°
16.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 32°
2.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cốc Đán
46.2 mm
2 Vũ Chấn
37.8 mm
3 Bình Gia
28.2 mm
4 Đức Thông
26 mm
5 Đình Cả
25.6 mm
6 Bằng Vân
18.8 mm
7 Côn Minh
18.6 mm
8 Lộc Bình
16 mm
9 Điềm He
15.6 mm
10 Hạ Lang
13.2 mm
11 Thượng Quan
13.2 mm
12 Thượng Quan PCTT
12.8 mm
13 Đức Vân
9.6 mm
14 Hảo Nghĩa
9.6 mm
15 Nghinh Tường
8.8 mm
16 Đức Long
8 mm
17 Tam Kim
7.2 mm
18 Năm Làng
7.2 mm
19 Quảng Uyên
6.8 mm
20 Thạch An
6.4 mm
21 Đổng Xá
4.8 mm
22 Tà Sa
4.2 mm
23 Yên Lạc
3.6 mm
24 Cách Linh
2.2 mm
25 Minh Thanh
1.4 mm
26 Na Sầm
1.2 mm
27 Kim Hỷ
1.2 mm
28 Vũ Loan 1
0.6 mm
29 Vũ Loan
0.4 mm
30 Lương Thượng
0.4 mm
31 Lương Thượng
0.4 mm
32 Vũ Loan 2
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!