Xã Tri Lễ, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tri Lễ

Thứ Năm, 06/08/2026 - 11:34:38

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
12km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
81%
US AQI
55

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
25°C
%
14:00
25°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 27°
16.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
23° | 32°
0.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 33°
2.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 33°
8.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 34°
3.9 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 33°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
26° | 33°
3 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
26° | 32°
3 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 28°
7.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 27°
17.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
57.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
24° | 34°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
25° | 32°
10.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đổng Xá
76.6 mm
2 Hảo Nghĩa
43.6 mm
3 Lương Thượng
39.8 mm
4 Lương Thượng
37.4 mm
5 Côn Minh
31.2 mm
6 Vũ Muộn
24.2 mm
7 Kim Hỷ
21.6 mm
8 Vũ Chấn
19 mm
9 Yên Lạc
13.6 mm
10 Cúc Đường
10 mm
11 Thượng Nung
9.2 mm
12 Nghinh Tường
7.8 mm
13 Na Sầm
7.6 mm
14 Lộc Bình
5.2 mm
15 Bình Gia
5.2 mm
16 Điềm He
3.2 mm
17 Bình Long
2 mm
18 Lạng Giang
1.6 mm
19 Trại Cau
1 mm
20 Phương Giao
0.8 mm
21 Tràng Xá
0.8 mm
22 Đình Cả
0.8 mm
23 Tân Sơn
0.8 mm
24 Chi Lăng
0.6 mm
25 Liên Minh
0.4 mm
26 Tân Khánh
0.4 mm
27 Dân Tiến
0.4 mm
28 Yên Hân
0.4 mm
29 Bố Hạ (BĐ)
0.4 mm
30 Bố Hạ (NT)
0.4 mm
31 Cấm Sơn
0.2 mm
32 Tân Thành
0.2 mm
33 Phú Bình
0.2 mm
34 Yên Thế
0.2 mm
35 Tân Yên
0.2 mm
36 Khuôn Thần
0.2 mm
37 Hợp Tiến
0 mm
38 Vạn Ninh
0 mm
39 Lương Phú
0 mm
40 Hà Châu
0 mm
41 Cống Trạng
0 mm
42 Kiên Lao
0 mm
43 Xuân Hương
0 mm
44 Tân Hoa
0 mm
45 Phong Minh
0 mm
46 Suối Nứa
0 mm
47 Đá Ong
0 mm
48 Bảo Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!