Xã Vân Nham, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Vân Nham

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 13:52:59

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
31°C
Cảm giác như: 38°C
Mưa nhỏ
Gió
11km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
79%
US AQI
137

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
32°C
%
14:00
31°C
%
15:00
32°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
30°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
27°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
28°C
%
08:00
30°C
%
09:00
32°C
%
10:00
34°C
%
11:00
35°C
%
12:00
36°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
26° | 35°
9.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 36°
7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 36°
3.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 36°
2.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 35°
5.7 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
26° | 34°
11.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 34°
9.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 33°
10 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 28°
32.8 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 31°
35.8 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
26° | 33°
1.8 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
25° | 34°
8.4 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
27° | 27°
7.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thanh Thịnh
33 mm
2 Bình Long
27.6 mm
3 Nông Thịnh
25.8 mm
4 Nghinh Tường
21.4 mm
5 Phú Bình
20.4 mm
6 Bến Tắm
17.8 mm
7 Bình Văn
17.2 mm
8 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
16 mm
9 Phương Giao
15.4 mm
10 Yên Hân
15.2 mm
11 Tân Thành
14.2 mm
12 Tràng Xá
12 mm
13 Lương Phú
11.2 mm
14 Hà Châu
11.2 mm
15 Bình Gia
11 mm
16 Thượng Nung
10.4 mm
17 Yên Phong
6.8 mm
18 Vũ Chấn
6.4 mm
19 Dân Tiến
6.2 mm
20 Việt Yên
6.2 mm
21 Đình Cả
5.2 mm
22 Sông Cầu
5 mm
23 Phổ Yên
5 mm
24 Nam Hòa
4.6 mm
25 Thần Sa
4.6 mm
26 Lương Tài
4.2 mm
27 Yên Phong PCTT
4.2 mm
28 Quế Võ
4.2 mm
29 Thượng Đình
3.6 mm
30 Liên Minh
3.6 mm
31 Trúc Tay
3.4 mm
32 Tân Khánh
2.4 mm
33 Hợp Tiến
2.2 mm
34 Đông Anh
2 mm
35 Đồng Quang
2 mm
36 Hóa Thượng
1.8 mm
37 Sông Công
1.8 mm
38 Thuận Thành
1.8 mm
39 Yên Thế
1.8 mm
40 Lương Sơn
1.2 mm
41 Điềm He
1.2 mm
42 Bình Sơn
1.2 mm
43 Văn Hán
1.2 mm
44 Than Khánh Hòa
1 mm
45 Thị xã Từ Sơn
0.8 mm
46 Trại Cau
0.4 mm
47 La Hiên
0.4 mm
48 Yên Dũng
0.4 mm
49 Mai Sưu
0.4 mm
50 Tân Long
0.2 mm
51 Vạn Ninh
0.2 mm
52 Sóc Sơn
0.2 mm
53 Uông Bí
0.2 mm
54 Cổ Pháp
0.2 mm
55 Xuân Hương
0.2 mm
56 Tiên Du
0.2 mm
57 Quế Võ PCTT
0.2 mm
58 Tân Yên
0.2 mm
59 Bảo Sơn
0.2 mm
60 Cúc Đường
0 mm
61 Chi Lăng
0 mm
62 Cấm Sơn
0 mm
63 Hồ Tân Yên
0 mm
64 Than Mạo Khê
0 mm
65 Đông Triều
0 mm
66 Bến Châu
0 mm
67 Hồ Sống Rắn
0 mm
68 Cống Trạng
0 mm
69 Kiên Lao
0 mm
70 Gia Bình
0 mm
71 Tân Hoa
0 mm
72 Phong Minh
0 mm
73 Mai Đình
0 mm
74 Đan Hội
0 mm
75 Suối Nứa
0 mm
76 Đá Ong
0 mm
77 Bố Hạ (BĐ)
0 mm
78 Khuôn Thần
0 mm
79 Lạng Giang
0 mm
80 Bố Hạ (NT)
0 mm
81 Tân Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!