Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Điện Biên

Thứ Hai, 03/08/2026 - 06:31:23

18/6 (Tháng Sáu) âm lịch Tiết Đại thử
24°C
Cảm giác như: 23.8°C
Mưa phùn
Gió
0.9km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
97%
Tầm nhìn
10km

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
07:00
24°C
97%
08:00
25°C
93%
09:00
26°C
87%
10:00
27°C
83%
11:00
28°C
77%
12:00
29°C
76%
13:00
30°C
72%
14:00
30°C
74%
15:00
30°C
72%
16:00
29°C
74%
17:00
28°C
80%
18:00
27°C
88%
19:00
26°C
93%
20:00
26°C
95%
21:00
26°C
95%
22:00
25°C
96%
23:00
25°C
97%
00:00
24°C
97%
01:00
24°C
98%
02:00
23°C
99%
03:00
23°C
99%
04:00
23°C
99%
05:00
23°C
100%
06:00
23°C
98%

Chất lượng không khí

14
US AQI
Tốt

Các chất gây ô nhiễm (µg/m³)

PM2.5
2.6
PM10
2.7
CO
134
NO₂
2.7
SO₂
1.3
O₃
36
Chất lượng không khí tốt, an toàn cho mọi hoạt động ngoài trời.

Góc Nhà Nông

Lời khuyên hôm nay

Dự báo mưa nhiều trong 3 ngày tới (>50mm) tại Điện Biên. Bà con hạn chế bón phân để tránh rửa trôi, chú ý khơi thông dòng chảy.

Mưa 3 ngày tới: 51.4mm
Số ngày nắng: 0 ngày

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Bấm vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa cả ngày
23° / 30°
5.8mm
Thứ Ba
04/08
Mưa cả ngày
23° / 29°
17.6mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào cả ngày
23° / 28°
28mm
Thứ Năm
06/08
Mưa cả ngày
23° / 29°
23.4mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa cả ngày
23° / 27°
8.8mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa rải rác
23° / 30°
3.1mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa cả ngày
24° / 31°
4.8mm

Biểu Đồ Nhiệt Độ & Lượng Mưa

Dữ liệu trực quan 14 ngày

Lịch Sử Thời Tiết

Tra cứu dữ liệu thời tiết quá khứ - Tối đa 30 ngày

Dữ liệu từ Open-Meteo
Chọn nhanh:

Lịch Sử Ngày Qua Các Năm

So sánh thời tiết cùng ngày qua nhiều năm - Dữ liệu từ 1940

Phân tích xu hướng
Chọn nhanh:

Xã Phường Trong tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

45 địa điểm

Bản Đồ Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu heatmap thời gian thực

Nhấn trạm để xem chi tiết
Cao nhất khu vực
Háng Lìa 1
87.4mm
1
Háng Lìa 1 Trạm quan trắc
87.4 mm
2
Háng Lìa Trạm quan trắc
81.6 mm
3
Mường Luân 3 Trạm quan trắc
74.2 mm
4
Phì Nhừ 5 Trạm quan trắc
71.4 mm
5
Ẳng Cang 1 Trạm quan trắc
50.6 mm
6
Mường Phăng 1 Trạm quan trắc
49 mm
7
Keo Lôm 2 Trạm quan trắc
46.8 mm
8
Háng Lìa 3 Trạm quan trắc
44 mm
9
Phì Nhừ 4 Trạm quan trắc
43.2 mm
10
Ẳng Nưa Trạm quan trắc
42 mm
11
Mường Lạn 2 Trạm quan trắc
38.2 mm
12
Ẳng Tở Trạm quan trắc
37.8 mm
13
Búng Lao 3 Trạm quan trắc
36.2 mm
14
Phình Giàng 1 Trạm quan trắc
36 mm
15
Pú Nhi 3 Trạm quan trắc
36 mm
16
Mường Thín Trạm quan trắc
35.8 mm
17
Tênh Phông Trạm quan trắc
35.2 mm
18
Phì Nhừ 2 Trạm quan trắc
34.8 mm
19
Mường Luân 2 Trạm quan trắc
34.6 mm
20
Nà Tấu 3 Trạm quan trắc
33.2 mm
21
Luân Giới Trạm quan trắc
32.8 mm
22
Phình Giàng 2 Trạm quan trắc
30.8 mm
23
Ẳng Cang 2 Trạm quan trắc
30.8 mm
24
Nà Tấu Trạm quan trắc
30.2 mm
25
Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên) Trạm quan trắc
29.4 mm
26
Mường Ảng Trạm quan trắc
29.2 mm
27
Mường Phăng 3 Trạm quan trắc
27 mm
28
Búng Lao 2 Trạm quan trắc
24.4 mm
29
Hồ Nậm Ngám Trạm quan trắc
24 mm
30
Nà Tấu 2 Trạm quan trắc
23.8 mm
31
Mường Phăng 2 Trạm quan trắc
22.6 mm
32
Nà Tấu 1 Trạm quan trắc
18.8 mm
33
Chi cục thủy lợi Trạm quan trắc
17 mm
34
Phì Nhừ 3 Trạm quan trắc
16.6 mm
35
Pú Nhi 2 Trạm quan trắc
15.8 mm
36
Na Son Trạm quan trắc
15 mm
37
Co Tòng Trạm quan trắc
13.4 mm
38
Mường Mùn 2 Trạm quan trắc
11.6 mm
39
Búng Lao 1 Trạm quan trắc
11.4 mm
40
Mường Lạn 1 Trạm quan trắc
9.8 mm
41
Mường Mùn 1 Trạm quan trắc
9.4 mm
42
Mường Lói 2 Trạm quan trắc
8.8 mm
43
Na Son 2 Trạm quan trắc
8 mm
44
Xuân Lao Trạm quan trắc
8 mm
45
Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên) Trạm quan trắc
7.2 mm
46
Mường Bám 2 Trạm quan trắc
6.6 mm
47
Pa Ham Trạm quan trắc
6.4 mm
48
Pú Nhung 1 Trạm quan trắc
6 mm
49
Hừa Ngài Trạm quan trắc
6 mm
50
Mùn Chung PCTT Trạm quan trắc
5.6 mm
51
Pú Nhung Trạm quan trắc
4.8 mm
52
Huổi Lèng Trạm quan trắc
4.2 mm
53
Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên) Trạm quan trắc
4.2 mm
54
Tỏa Tình Trạm quan trắc
2.8 mm
55
Nà Sáy Trạm quan trắc
2.4 mm
56
Mường Nhà 3 Trạm quan trắc
2.2 mm
57
Hồ Na Hươm Trạm quan trắc
2 mm
58
Mường Pồn Trạm quan trắc
2 mm
59
Mường Mươn Trạm quan trắc
1.6 mm
60
Phình Sáng 1 Trạm quan trắc
1.6 mm
61
Mường Bám 1 Trạm quan trắc
1.6 mm
62
Chiềng Sinh Trạm quan trắc
1.4 mm
63
Sam Mứn 1 Trạm quan trắc
1.4 mm
64
Thanh Nưa 1 Trạm quan trắc
1.2 mm
65
Sam Mứn 2 Trạm quan trắc
1 mm
66
Na Son 1 Trạm quan trắc
1 mm
67
Mường Báng PCTT Trạm quan trắc
1 mm
68
Pa Thơm PCTT Trạm quan trắc
0.8 mm
69
Quài Nưa Trạm quan trắc
0.8 mm
70
Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên) Trạm quan trắc
0.8 mm
71
Phình Sáng 2 Trạm quan trắc
0.6 mm
72
Mùn Chung Trạm quan trắc
0.4 mm
73
Na Ư 1 Trạm quan trắc
0.4 mm
74
Na Ư 2 Trạm quan trắc
0.4 mm
75
Mường Báng Trạm quan trắc
0.4 mm
76
Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú) Trạm quan trắc
0.4 mm
77
Mường Đun Trạm quan trắc
0.4 mm
78
Quài Tở Trạm quan trắc
0.2 mm
79
Mường Mơn Trạm quan trắc
0.2 mm
80
Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên) Trạm quan trắc
0.2 mm
81
Tây Trang Trạm quan trắc
0.2 mm
82
Pa Thơm Trạm quan trắc
0.2 mm
83
Mường Lèo Trạm quan trắc
0 mm
84
Nà Hỳ Trạm quan trắc
0 mm
85
Phìn Hồ Trạm quan trắc
0 mm
86
Nậm Ngà Trạm quan trắc
0 mm
87
Long Hẹ 1 PCTT Trạm quan trắc
0 mm
88
Đứa Mòn Trạm quan trắc
0 mm
89
Mường Pồn 1 Trạm quan trắc
0 mm
90
Si Pha Phìn Trạm quan trắc
0 mm
91
Co Mạ Trạm quan trắc
0 mm
92
Na Sang (Mường Chà, Điện Biên) Trạm quan trắc
0 mm
93
Si Pa Phìn Trạm quan trắc
0 mm
94
Mường Pồn 2 Trạm quan trắc
0 mm
95
Mường Chà PCTT Trạm quan trắc
0 mm
96
Háng Lìa 2 Trạm quan trắc
0 mm
97
Sam Kha Trạm quan trắc
0 mm
98
Mường Bám 1 PCTT Trạm quan trắc
0 mm