Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lạng Sơn

Thứ Ba, 28/04/2026 - 06:37:18

11/3 (Tháng Ba) âm lịch Tiết Cốc vũ
24°C
Cảm giác như: 23.5°C
Có mây rải rác
Gió
15.9km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
92%
Tầm nhìn
10km

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
07:00
24°C
92%
08:00
25°C
85%
09:00
26°C
78%
10:00
27°C
78%
11:00
24°C
88%
12:00
23°C
85%
13:00
26°C
79%
14:00
28°C
74%
15:00
28°C
72%
16:00
28°C
69%
17:00
28°C
69%
18:00
26°C
80%
19:00
23°C
89%
20:00
23°C
96%
21:00
23°C
95%
22:00
23°C
94%
23:00
22°C
99%
00:00
21°C
99%
01:00
21°C
99%
02:00
21°C
98%
03:00
20°C
98%
04:00
18°C
89%
05:00
18°C
88%
06:00
18°C
86%

Chất lượng không khí

31
US AQI
Tốt

Các chất gây ô nhiễm (µg/m³)

PM2.5
16.6
PM10
18.3
CO
193
NO₂
13.1
SO₂
9.1
O₃
44
Chất lượng không khí tốt, an toàn cho mọi hoạt động ngoài trời.

Góc Nhà Nông

Lời khuyên hôm nay

Thời tiết thuận lợi cho các hoạt động canh tác thông thường tại Lạng Sơn.

Mưa 3 ngày tới: 22.9mm
Số ngày nắng: 2 ngày

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Bấm vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Có mây, có lúc có mưa
22° / 28°
6.3mm
Thứ Tư
29/04
Có mây, có lúc có mưa
18° / 26°
16.6mm
Thứ Năm
30/04
Nắng xen kẽ mây
17° / 27°
0mm
Thứ Sáu
01/05
Nắng xen kẽ mây
18° / 28°
0mm
Thứ Bảy
02/05
Nhiều mây, có lúc có mưa
21° / 30°
1.2mm
Chủ Nhật
03/05
Nhiều mây, có lúc có mưa
22° / 29°
20.6mm
Thứ Hai
04/05
Mưa cả ngày
21° / 28°
13.4mm

Biểu Đồ Nhiệt Độ & Lượng Mưa

Dữ liệu trực quan 14 ngày

Lịch Sử Thời Tiết

Tra cứu dữ liệu thời tiết quá khứ - Tối đa 30 ngày

Dữ liệu từ Open-Meteo
Chọn nhanh:

Lịch Sử Ngày Qua Các Năm

So sánh thời tiết cùng ngày qua nhiều năm - Dữ liệu từ 1940

Phân tích xu hướng
Chọn nhanh:

Xã Phường Trong tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

65 địa điểm

Ba Sơn

Xem thời tiết

Bắc Sơn

Xem thời tiết

Bằng Mạc

Xem thời tiết

Bình Gia

Xem thời tiết

Cai Kinh

Xem thời tiết

Cao Lộc

Xem thời tiết

Châu Sơn

Xem thời tiết

Chi Lăng

Xem thời tiết

Chiến Thắng

Xem thời tiết

Công Sơn

Xem thời tiết

Điềm He

Xem thời tiết

Đình Lập

Xem thời tiết

Đoàn Kết

Xem thời tiết

Đồng Đăng

Xem thời tiết

Đông Kinh

Xem thời tiết

Hoa Thám

Xem thời tiết

Hoàng Văn Thụ

Xem thời tiết

Hội Hoan

Xem thời tiết

Hồng Phong

Xem thời tiết

Hưng Vũ

Xem thời tiết

Hữu Liên

Xem thời tiết

Hữu Lũng

Xem thời tiết

Kháng Chiến

Xem thời tiết

Khánh Khê

Xem thời tiết

Khuất Xá

Xem thời tiết

Kiên Mộc

Xem thời tiết

Kỳ Lừa

Xem thời tiết

Lộc Bình

Xem thời tiết

Lợi Bác

Xem thời tiết

Lương Văn Tri

Xem thời tiết

Mẫu Sơn

Xem thời tiết

Na Dương

Xem thời tiết

Na Sầm

Xem thời tiết

Nhân Lý

Xem thời tiết

Nhất Hòa

Xem thời tiết

Quan Sơn

Xem thời tiết

Quốc Khánh

Xem thời tiết

Quốc Việt

Xem thời tiết

Quý Hòa

Xem thời tiết

Tam Thanh

Xem thời tiết

Tân Đoàn

Xem thời tiết

Tân Thành

Xem thời tiết

Tân Tiến

Xem thời tiết

Tân Tri

Xem thời tiết

Tân Văn

Xem thời tiết

Thái Bình

Xem thời tiết

Thất Khê

Xem thời tiết

Thiện Hòa

Xem thời tiết

Thiện Long

Xem thời tiết

Thiện Tân

Xem thời tiết

Thiện Thuật

Xem thời tiết

Thống Nhất

Xem thời tiết

Thụy Hùng

Xem thời tiết

Tràng Định

Xem thời tiết

Tri Lễ

Xem thời tiết

Tuấn Sơn

Xem thời tiết

Văn Lãng

Xem thời tiết

Vạn Linh

Xem thời tiết

Vân Nham

Xem thời tiết

Văn Quan

Xem thời tiết

Vũ Lăng

Xem thời tiết

Vũ Lễ

Xem thời tiết

Xuân Dương

Xem thời tiết

Yên Bình

Xem thời tiết

Yên Phúc

Xem thời tiết

Bản Đồ Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu heatmap thời gian thực

Nhấn trạm để xem chi tiết
Cao nhất khu vực
Khuôn Thần
25.8mm
1
Khuôn Thần Trạm quan trắc
25.8 mm
2
Lạng Giang Trạm quan trắc
24.2 mm
3
Bố Hạ (NT) Trạm quan trắc
20 mm
4
Bảo Sơn Trạm quan trắc
17.4 mm
5
Vạn Ninh Trạm quan trắc
16.8 mm
6
Cấm Sơn Trạm quan trắc
13 mm
7
Tân Sơn Trạm quan trắc
12.8 mm
8
Suối Nứa Trạm quan trắc
9.2 mm
9
Than Na Dương Trạm quan trắc
8.8 mm
10
Chi Lăng Trạm quan trắc
8.2 mm
11
Phong Minh Trạm quan trắc
6.2 mm
12
Lộc Bình Trạm quan trắc
5.8 mm
13
Kiên Lao Trạm quan trắc
5.4 mm
14
Điềm He Trạm quan trắc
1.4 mm
15
Bình Gia Trạm quan trắc
1.2 mm
16
Na Sầm Trạm quan trắc
0.6 mm
17
Tân Hoa Trạm quan trắc
0 mm