Phường Âu Cơ, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Âu Cơ

Thứ Tư, 05/08/2026 - 10:28:04

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 38°C
Mưa nhỏ
Gió
8km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
78%
US AQI
83

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 31°
19.6 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 31°
19.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
7.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
28° | 36°
0.3 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 36°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 36°
3.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 34°
6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 30°
9.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 28°
53 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
26° | 35°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Quan
135 mm
2 Bình Xuyên
92.8 mm
3 Phú Đình
76.8 mm
4 Yên Lạc
75 mm
5 Quang Yên
72 mm
6 Tuân Chính
71.6 mm
7 Tân Trào
70.2 mm
8 Đồng Quý
63.8 mm
9 Kỳ Lâm
58.8 mm
10 Đạo Viện 1
58.6 mm
11 Bạch Hà
58.2 mm
12 Kiên Lao
58 mm
13 Đông Lợi
55.8 mm
14 Đào Thịnh
55.8 mm
15 Thượng Ấm
55.6 mm
16 Mỹ Bằng
55.2 mm
17 Bộc Nhiêu
53.2 mm
18 Năng Yên
52.8 mm
19 Văn phòng BCH PCTT
50.6 mm
20 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
50.2 mm
21 Hoàng Nông
49.8 mm
22 Hạ Hoà
49 mm
23 Lăng Quán
48.8 mm
24 Tân Đồng
48.8 mm
25 Thanh Định
48.8 mm
26 Ký Phú
48.4 mm
27 Bảo Ái 1
48 mm
28 Điềm Mặc 1
46.6 mm
29 Hợp Châu
46.4 mm
30 Ninh Lai
46.4 mm
31 Yên Lãng
46.4 mm
32 Bình Thành
46.2 mm
33 Yên Thành
44.4 mm
34 Tam Sơn
44 mm
35 Nhữ Hán
43.8 mm
36 Chấn Thịnh
43.6 mm
37 Đại Từ
43.2 mm
38 Mỹ Yên
42.6 mm
39 Tam Dương
41.8 mm
40 Đạo Trù
41 mm
41 Đội Bình
40.8 mm
42 Tân Đồng PCTT
40.4 mm
43 Cẩm Khê
39.4 mm
44 Tiến Bộ
39 mm
45 Phú Tiến
38.6 mm
46 Hanh Cù
38.2 mm
47 Chi Thiết
36.8 mm
48 Tân Thái
36.2 mm
49 Trung Hội
36 mm
50 Sơn Nam
35.8 mm
51 Lương Nha
34.6 mm
52 Đông Lĩnh
34.4 mm
53 Lập Thạch
34.2 mm
54 Hòa Cuông
33.6 mm
55 Thanh Ba
33.6 mm
56 Tân Linh
32.8 mm
57 Hồ Ngòi Là
31.6 mm
58 Thịnh Hưng
31.2 mm
59 Minh Tiến
30.6 mm
60 Tam Đa
29.6 mm
61 Lâm Thao
29.4 mm
62 Hoàng Khai
29.4 mm
63 Tân Pheo
28.6 mm
64 Bằng Luân
27.8 mm
65 Phúc Lương
27.6 mm
66 Quảng Oai
27.2 mm
67 Kiên Thành
27 mm
68 Văn Lang
26.4 mm
69 Phú Lạc
26.2 mm
70 Lương Thịnh
26 mm
71 Cao Phong PCTT
24.8 mm
72 Mỹ Lương
24.8 mm
73 Minh Bảo
24.6 mm
74 Tân Thanh
24.4 mm
75 Khai Quang
23.8 mm
76 Vĩnh Tường
23.2 mm
77 P.Yên Ninh
23.2 mm
78 Mỹ Lâm
22.6 mm
79 Y Can
22.4 mm
80 Dị Nậu
22.2 mm
81 Hưng Khánh 1
21.4 mm
82 Yên Lập
21.4 mm
83 Thiện Kế
21.4 mm
84 Cổ Phúc
21.4 mm
85 Trung Sơn
21 mm
86 Đại Phạm
21 mm
87 Phượng Mao
20.6 mm
88 Xuân Thủy
20.6 mm
89 Việt Hồng
20 mm
90 Tân Thịnh
19.8 mm
91 Xuân Mai
19.6 mm
92 Đập Đáy
19.6 mm
93 Hiền Lương
19 mm
94 Ba Khe
18.8 mm
95 Minh Quán
18.6 mm
96 Việt Cường PCTT
18.2 mm
97 Đại Lịch
17.8 mm
98 Phúc Thọ
17.8 mm
99 Âu Lâu
17.8 mm
100 Hưng Thịnh
17 mm
Đã sao chép liên kết!