Xã Liên Sơn, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Liên Sơn

Thứ Năm, 06/08/2026 - 16:39:57

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
8km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
84%
US AQI
103

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 29°
6.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 28°
12.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 33°
2.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 33°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 34°
4.5 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
26° | 34°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 34°
5.4 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 35°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nắng
26° | 35°
6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 34°
3.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 33°
5.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 29°
16.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 32°
2.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
26° | 33°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Ngoại
86 mm
2 BQL Ngọc Sơn
53.4 mm
3 Ba Khan
47.8 mm
4 Lũng Cao
41.6 mm
5 Sông Luồng
37 mm
6 Cổ Lũng
30 mm
7 Lương Trung
29.6 mm
8 Yên Thủy
25 mm
9 Thiết Kế
25 mm
10 Yên Phong
24.4 mm
11 Thạch Lâm
19 mm
12 Hòa Mạc
17.2 mm
13 Quang Húc
17 mm
14 Lũng Vân
16.6 mm
15 Mường Khến
14.6 mm
16 Phượng Mao
14.4 mm
17 Thủy điện Miền Đồi
14 mm
18 Việt Xuân
13.8 mm
19 Yên Trị
13.8 mm
20 Lạc Lương
13.6 mm
21 Vĩnh Tường
13.4 mm
22 Nuông Dăm
13.2 mm
23 Phúc Thọ
12 mm
24 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
12 mm
25 Tân Lạc
11.4 mm
26 Yên Chính
11 mm
27 Cộng Hòa
10.6 mm
28 Vụ Bản
9.8 mm
29 Thủy điện Suối Tráng
9.6 mm
30 Khoái Châu
9.4 mm
31 Yên Lương
8.8 mm
32 Hồ Trọng
8.6 mm
33 Suối Hai
8 mm
34 Tuân Chính
7.6 mm
35 Đoàn Kết
7.4 mm
36 Tân Minh
7.4 mm
37 Quảng Oai
7.4 mm
38 Đông Anh
6.8 mm
39 Bất Bạt
6.6 mm
40 Quý Hòa
6.4 mm
41 Cự Thắng 2
6.4 mm
42 Độc Lập
6.2 mm
43 An Bình
5.8 mm
44 Dị Nậu
5.6 mm
45 Đập Đáy
4.6 mm
46 Thạch Bình
4.6 mm
47 Thanh Hà
4.2 mm
48 Thanh Thủy (La Phù)
4.2 mm
49 Liên Mạc
4 mm
50 Nam Phong
3.8 mm
51 Lương Nha
3.6 mm
52 Ban Hàng Đồi
3.6 mm
53 Phú Xuyên
3.6 mm
54 Thị xã Từ Sơn
3.6 mm
55 Quốc Oai
3.2 mm
56 Ba Sao
3.2 mm
57 Thủy điện Định Cư
3 mm
58 Yên Lạc
3 mm
59 Hoài Đức
2.8 mm
60 Gia Viễn
2.8 mm
61 Thạch Thất
2.6 mm
62 Yên Phong PCTT
2.6 mm
63 Kim Tiến
2.4 mm
64 Thanh Oai
2.2 mm
65 Xuân Mai
2 mm
66 Cầu Rậm
1.8 mm
67 Hồ Cạn Thượng
1.6 mm
68 Cao Răm
1.6 mm
69 Chúc Sơn
1.6 mm
70 Cao Phong
1.4 mm
71 Thanh Trì
1.4 mm
72 Thanh Lương
1.2 mm
73 Vĩnh Đồng
1 mm
74 Kỳ Sơn
1 mm
75 Sóc Sơn
1 mm
76 Thường Tín
1 mm
77 Miếu Môn
1 mm
78 An Khánh
1 mm
79 Phúc Yên
0.8 mm
80 Tiên Du
0.8 mm
81 Bình Xuyên
0.6 mm
82 Vân Đình
0.6 mm
83 Kim Anh
0.6 mm
84 Xuân Hoà
0.4 mm
85 Văn Giang
0.4 mm
86 Thuận Thành
0.4 mm
87 Thành phố Hòa Bình
0.2 mm
88 Tiến Sơn
0.2 mm
89 Xuân Phong
0.2 mm
90 Trâu Quỳ
0.2 mm
91 Hương Sơn
0.2 mm
92 Chợ Cháy
0.2 mm
93 Hoa Lư
0.2 mm
94 Việt Yên
0.2 mm
95 Cao Sơn
0 mm
96 Hạ Trung
0 mm
97 Tu Lý
0 mm
98 Mai Đình
0 mm
Đã sao chép liên kết!