Xã Quyết Thắng, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quyết Thắng

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 20:08:41

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Có mây rải rác
Gió
1km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
74

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
26°C
%
07:00
27°C
%
08:00
28°C
%
09:00
29°C
%
10:00
30°C
%
11:00
30°C
%
12:00
30°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
25° | 31°
7 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
25° | 30°
9.6 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
26° | 32°
13.9 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 30°
17.5 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
35.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 34°
4.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 37°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
27° | 37°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Có mưa
28° | 34°
2.2 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
27° | 30°
24.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 34°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
27° | 34°
17.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 28°
18.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Yên Thắng
52.8 mm
2 Yên Khương
50.8 mm
3 Nam Động 1
42.4 mm
4 Nam Động
41.8 mm
5 Mường Khến
40.2 mm
6 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
40 mm
7 Lộc Thịnh
36.8 mm
8 Tam Lư
35.6 mm
9 An Bình
34.6 mm
10 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
34 mm
11 Thanh Lương
33.2 mm
12 Thanh Xuân
32.8 mm
13 Nuông Dăm
32 mm
14 Thạch Lâm
31 mm
15 Nam Phong
30 mm
16 Tam Thanh
28.4 mm
17 Lạc Lương
28.2 mm
18 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
28 mm
19 Hiền Chung
28 mm
20 Cầu Rậm
28 mm
21 Thiết Kế
25.2 mm
22 Hồ Trọng
24.6 mm
23 Vĩnh Thịnh
24.4 mm
24 Tân Lạc
23 mm
25 Thành Hưng
21.8 mm
26 Thủy điện Định Cư
20 mm
27 Quan Sơn PCTT
20 mm
28 Kim Tiến
18.6 mm
29 Hiền Chung
14.4 mm
30 Hồ Hón Chè
14 mm
31 Nam Động 2
14 mm
32 Đoàn Kết
12.4 mm
33 Miếu Môn
12.4 mm
34 Sơn Hà
12.2 mm
35 Lũng Vân
12 mm
36 Quý Hòa
12 mm
37 Ba Khan
10 mm
38 Yên Định
9.6 mm
39 Yên Trị
9.4 mm
40 Trung Thượng
9.4 mm
41 Phú Lệ 2
8.8 mm
42 Cẩm Tâm
8.7 mm
43 Ban Hàng Đồi
8.6 mm
44 Sông Luồng
8.6 mm
45 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
8.4 mm
46 Sơn Lư
7.2 mm
47 Thạch Bình
7.2 mm
48 Km46
6.4 mm
49 Tiến Sơn
6.2 mm
50 Thanh Hà
5.6 mm
51 Lũng Cao
5 mm
52 Phú Sơn 2
4.8 mm
53 Cổ Lũng
4.6 mm
54 Giao An
4.4 mm
55 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
4.2 mm
56 Phú Xuân
4 mm
57 Thủy điện Miền Đồi
3.8 mm
58 Thủy điện Suối Nhạp
3.6 mm
59 Km22
3 mm
60 Mường Ngoại
2.4 mm
61 Thủy điện Suối Tráng
2.2 mm
62 Thành Sơn
2.2 mm
63 Yên Thắng
2.2 mm
64 Trung Xuân
2 mm
65 Kim Tân
1.8 mm
66 Kỳ Tân 1
1.6 mm
67 Trung Hạ
1.6 mm
68 Vĩnh Đồng
1.4 mm
69 Yên Thủy
1.4 mm
70 Phú Lệ 1
1.2 mm
71 Hà Lĩnh
1 mm
72 Trung Thành 2
1 mm
73 Bao La
1 mm
74 Phú Sơn 1
1 mm
75 Yên Nhân
0.8 mm
76 Cẩm Liên 1
0.8 mm
77 Tam Văn
0.6 mm
78 Cao Sơn
0.4 mm
79 Lương Trung
0.4 mm
80 Thanh Trì
0.4 mm
81 Quốc Oai
0.4 mm
82 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
83 Thủy điện So Lo 1
0.2 mm
84 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
0.2 mm
85 Sông Luồng
0.2 mm
86 Cẩm Liên 2
0.2 mm
87 Ba Sao
0.2 mm
88 Thành phố Hòa Bình
0 mm
89 Đồng Bảng
0 mm
90 BQL Ngọc Sơn
0 mm
91 Hồ Cạn Thượng
0 mm
92 Bắc Sơn
0 mm
93 Cao Răm
0 mm
94 Xuân Phong
0 mm
95 Kỳ Sơn
0 mm
96 Độc Lập
0 mm
97 Trung Thành
0 mm
98 Quan Sơn
0 mm
99 Cao Phong
0 mm
100 Hạ Trung
0 mm
Đã sao chép liên kết!