Xã Quyết Thắng, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quyết Thắng

Thứ Tư, 05/08/2026 - 08:41:24

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
4km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
92%
US AQI
53

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 30°
22.2 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
35.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 30°
16.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 35°
0.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 35°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 34°
6.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 36°
4.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 36°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
27° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 36°
2.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 34°
9.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 35°
2.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 28°
12 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 35°
19.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thanh Lương
92.2 mm
2 Thanh Oai
56.4 mm
3 Kỳ Sơn
52.2 mm
4 Miếu Môn
46.6 mm
5 Cao Răm
37.2 mm
6 Sông Luồng
29.4 mm
7 Đồng Bảng
29.2 mm
8 Kim Tiến
28.4 mm
9 Hồ Cạn Thượng
27.4 mm
10 Ban Hàng Đồi
26.4 mm
11 Hiền Chung
25.6 mm
12 Tam Thanh
25.4 mm
13 Chợ Cháy
24.4 mm
14 Vĩnh Đồng
24.2 mm
15 Cầu Rậm
24.2 mm
16 Cao Phong
23.8 mm
17 Thành phố Hòa Bình
22.8 mm
18 Tiến Sơn
22.6 mm
19 Xuân Mai
19.6 mm
20 Thủy điện Suối Tráng
19.4 mm
21 Ba Khan
18.6 mm
22 Nam Phong
17 mm
23 Độc Lập
16.4 mm
24 Hương Sơn
16.4 mm
25 Trung Thành 2
15.8 mm
26 Hiền Chung
15.8 mm
27 Mường Khến
15.4 mm
28 Nuông Dăm
14.8 mm
29 Lạc Lương
14.2 mm
30 Ba Sao
14.2 mm
31 Tân Lạc
14 mm
32 Thanh Hà
13.4 mm
33 BQL Ngọc Sơn
12.8 mm
34 Thanh Trì
12 mm
35 Km22
12 mm
36 Thủy điện Suối Nhạp
11.2 mm
37 Km46
11 mm
38 Gia Viễn
11 mm
39 Thạch Bình
10.8 mm
40 Phú Lệ 2
10.6 mm
41 Trung Thành 1
10.6 mm
42 Thủy điện Miền Đồi
10.4 mm
43 Thủy điện So Lo 1
10.2 mm
44 Trung Thành
10.2 mm
45 Phú Xuân
10.2 mm
46 Chúc Sơn
10.2 mm
47 Tam Lư
10 mm
48 Đoàn Kết
9.8 mm
49 Lũng Vân
9.6 mm
50 Quốc Oai
9.6 mm
51 Xuân Phong
9.2 mm
52 Sông Luồng
9.2 mm
53 Phú Lệ 1
9 mm
54 Yên Trị
8.8 mm
55 Yên Thủy
8.8 mm
56 Thạch Lâm
8.6 mm
57 Quý Hòa
8.2 mm
58 Phú Sơn 1
8.2 mm
59 Vân Đình
7.6 mm
60 Lương Trung
7.4 mm
61 Thành Sơn
7.4 mm
62 Thanh Xuân
7.2 mm
63 Lũng Cao
7 mm
64 Phú Sơn 2
6.8 mm
65 Cổ Lũng
6.6 mm
66 Bao La
6.2 mm
67 Nam Động 2
5.4 mm
68 Thiết Kế
5.4 mm
69 Trung Xuân
5.4 mm
70 Trung Hạ
5.4 mm
71 Mường Ngoại
5.4 mm
72 Bắc Sơn
5.2 mm
73 Nam Động
5.2 mm
74 Trung Thượng
5.2 mm
75 Kỳ Tân 1
5 mm
76 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
4.8 mm
77 Cẩm Tâm
4.8 mm
78 Nam Động 1
4.4 mm
79 Hà Lĩnh
4.2 mm
80 Quan Sơn PCTT
4.2 mm
81 Sơn Hà
4.2 mm
82 Cẩm Liên 1
4.2 mm
83 An Bình
4 mm
84 Sơn Lư
4 mm
85 Vĩnh Thịnh
3.8 mm
86 Lộc Thịnh
3.6 mm
87 Yên Khương
3.6 mm
88 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
3.6 mm
89 Tam Văn
3.4 mm
90 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
3 mm
91 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
3 mm
92 Yên Định
3 mm
93 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
2.8 mm
94 Cẩm Liên 2
2.8 mm
95 Yên Thắng
2.8 mm
96 Yên Thắng
2.6 mm
97 Hồ Hón Chè
2.4 mm
98 Thành Hưng
2 mm
99 Giao An
2 mm
100 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
1.8 mm
Đã sao chép liên kết!