Xã Ngọc Sơn, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Ngọc Sơn

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 14:23:00

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 34°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
68%
US AQI
52

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
31°C
%
13:00
32°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 29°
11.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 32°
1.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
23° | 33°
3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 32°
5.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 33°
3.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
23° | 33°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
23° | 34°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 33°
4.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 33°
4.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 32°
1.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 25°
19.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
23° | 29°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
23° | 33°
Không mưa
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
25° | 33°
1.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
81.2 mm
2 Quan Sơn PCTT
80.6 mm
3 Sơn Hà
75.6 mm
4 Chúc Sơn
75.4 mm
5 Tam Lư
70 mm
6 Hồ Trọng
64.4 mm
7 Thủy điện Suối Tráng
59.4 mm
8 Sơn Lư
57.8 mm
9 Kỳ Sơn
56.8 mm
10 Nam Phong
51.6 mm
11 Cầu Rậm
49.6 mm
12 Trung Thượng
49 mm
13 Kim Tiến
46.8 mm
14 Mường Khến
45.6 mm
15 Thành phố Hòa Bình
40.4 mm
16 Nuông Dăm
39.4 mm
17 Vĩnh Đồng
38.4 mm
18 Chợ Cháy
38.2 mm
19 Yên Khương
37.8 mm
20 Nam Động 2
36.6 mm
21 Cao Phong
36.2 mm
22 BQL Ngọc Sơn
35 mm
23 Tân Lạc
35 mm
24 Yên Thắng
34.6 mm
25 Thanh Lương
32.6 mm
26 Trung Thành 1
32 mm
27 Ban Hàng Đồi
30.6 mm
28 Tiến Sơn
30.4 mm
29 Km22
30.4 mm
30 Lũng Vân
29.4 mm
31 Nam Động 1
29 mm
32 Xuân Mai
26.2 mm
33 Yên Thắng
26 mm
34 Thanh Hà
25.6 mm
35 Trung Hạ
24.6 mm
36 Xuân Phong
24.2 mm
37 Trung Thành
24 mm
38 Cao Răm
22.8 mm
39 Đoàn Kết
22 mm
40 Tam Văn
21.4 mm
41 Hương Sơn
21.2 mm
42 Km46
21 mm
43 Nam Động
20.6 mm
44 Yên Nhân
19.4 mm
45 Ba Sao
18.4 mm
46 Yên Trị
17.4 mm
47 Bao La
17.2 mm
48 Hiền Chung
17 mm
49 Hiền Chung
16.6 mm
50 Trung Thành 2
14.4 mm
51 Thủy điện Định Cư
13.8 mm
52 Quý Hòa
13.8 mm
53 Ba Khan
13.2 mm
54 Thành Sơn
13.2 mm
55 Thủy điện So Lo 1
13 mm
56 Lạc Lương
12.6 mm
57 Miếu Môn
12.4 mm
58 Yên Thủy
10.4 mm
59 Lũng Cao
9.4 mm
60 Đồng Bảng
8.8 mm
61 Vân Đình
8.6 mm
62 Giao An
7.2 mm
63 Thủy điện Miền Đồi
7 mm
64 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
6.6 mm
65 Cổ Lũng
5.2 mm
66 Bắc Sơn
5 mm
67 Thạch Lâm
5 mm
68 Trung Xuân
4.6 mm
69 Lương Sơn
4.2 mm
70 Độc Lập
4 mm
71 Phú Lệ 1
4 mm
72 Thạch Bình
4 mm
73 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
3.6 mm
74 Gia Viễn
3.6 mm
75 Lương Trung
3.2 mm
76 Kỳ Tân 1
3.2 mm
77 Mường Ngoại
3.2 mm
78 Đồng Lương
2.8 mm
79 Cẩm Liên 2
2.8 mm
80 Sông Luồng
2.4 mm
81 Phú Sơn 1
2.4 mm
82 Phú Sơn 2
2 mm
83 Kim Tân
2 mm
84 Hồ Hón Chè
1.6 mm
85 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
1.4 mm
86 Thanh Xuân
1.4 mm
87 Thiết Kế
1.2 mm
88 Thành Hưng
1.2 mm
89 Sông Luồng
1.2 mm
90 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
1 mm
91 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
0.8 mm
92 Phú Xuân
0.8 mm
93 Yên Định
0.6 mm
94 An Bình
0.4 mm
95 Cẩm Tâm
0.3 mm
96 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
97 Lộc Thịnh
0.2 mm
98 Phú Lệ 2
0.2 mm
99 Cẩm Liên 1
0.2 mm
100 Thanh Oai
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!