Xã Lương Sơn, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lương Sơn

Thứ Tư, 05/08/2026 - 14:07:53

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa nhỏ
Gió
10km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
85%
US AQI
131

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
28°C
%
15:00
26°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 30°
22.2 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 29°
20.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 31°
8.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
26° | 33°
1.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 33°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 34°
3 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 35°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 34°
5.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
26° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 27°
16.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 32°
3.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Anh
116.8 mm
2 Phúc Yên
112.8 mm
3 Sóc Sơn
103.8 mm
4 Bình Xuyên
93.2 mm
5 Thanh Lương
92.2 mm
6 Xuân Hoà
79.2 mm
7 Yên Lạc
75 mm
8 Tuân Chính
71.6 mm
9 Thanh Oai
56.4 mm
10 Kỳ Sơn
52.2 mm
11 Miếu Môn
46.6 mm
12 Cao Răm
37.4 mm
13 Lương Nha
34.6 mm
14 An Khánh
29.8 mm
15 Lâm Thao
29.4 mm
16 Đồng Bảng
29.2 mm
17 Tân Pheo
28.6 mm
18 Kim Tiến
28.4 mm
19 Đông Anh
28.2 mm
20 Hồ Cạn Thượng
27.4 mm
21 Quảng Oai
27.2 mm
22 Ban Hàng Đồi
26.6 mm
23 Yên Phong
26.2 mm
24 Cao Phong PCTT
24.8 mm
25 Cầu Rậm
24.4 mm
26 Chợ Cháy
24.4 mm
27 Vĩnh Đồng
24.2 mm
28 Cao Phong
24 mm
29 Khai Quang
23.8 mm
30 Vĩnh Tường
23.2 mm
31 Thành phố Hòa Bình
22.8 mm
32 Văn Giang
22.8 mm
33 Tiến Sơn
22.6 mm
34 Dị Nậu
22.2 mm
35 Yên Lập
21.4 mm
36 Phượng Mao
20.6 mm
37 Xuân Mai
19.6 mm
38 Đập Đáy
19.6 mm
39 Thủy điện Suối Tráng
19.4 mm
40 Độc Lập
19.4 mm
41 Ba Khan
18.6 mm
42 Thường Tín
18.2 mm
43 Phúc Thọ
17.8 mm
44 Nam Phong
17 mm
45 Hương Sơn
16.2 mm
46 Hoài Đức
16 mm
47 Phú Xuyên
16 mm
48 Hòa Mạc
16 mm
49 Việt Xuân
15.6 mm
50 Yên Lương
15.6 mm
51 Mường Khến
15.4 mm
52 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
15 mm
53 Nuông Dăm
14.8 mm
54 Khoái Châu
14.8 mm
55 Thanh Thủy (La Phù)
14.4 mm
56 Yên Phong PCTT
14.4 mm
57 Lạc Lương
14.2 mm
58 Xuân Đài 1
14.2 mm
59 Bất Bạt
14.2 mm
60 Tân Lạc
14 mm
61 Phúc Khánh
14 mm
62 Tam Thanh
14 mm
63 Ba Sao
14 mm
64 Đông Cửu 1
13.8 mm
65 Thạch Thất
13.8 mm
66 Cự Thắng 2
13.6 mm
67 Thanh Hà
13.4 mm
68 BQL Ngọc Sơn
12.8 mm
69 Thanh Trì
12 mm
70 Phú Lệ 2
10.6 mm
71 Thị xã Từ Sơn
10.6 mm
72 Thủy điện Miền Đồi
10.4 mm
73 Thủy điện So Lo 1
10.2 mm
74 Phú Xuân
10.2 mm
75 Chúc Sơn
10.2 mm
76 Liên Mạc
10.2 mm
77 Lũng Vân
9.6 mm
78 Quốc Oai
9.6 mm
79 Quang Húc
9.4 mm
80 Xuân Phong
9.2 mm
81 Tân Minh
9.2 mm
82 Sông Luồng
9.2 mm
83 Trâu Quỳ
9.2 mm
84 Phú Lệ 1
9 mm
85 Suối Hai
9 mm
86 Yên Thủy
8.8 mm
87 Quý Hòa
8.2 mm
88 Phú Sơn 1
8.2 mm
89 Thanh Xuân
7.2 mm
90 Lũng Cao
7 mm
91 Vân Đình
6.8 mm
92 Cổ Lũng
6.6 mm
93 An Bình
5.6 mm
94 Cao Sơn
2.4 mm
95 Thủy điện Định Cư
1.4 mm
96 Hồ Trọng
0 mm
97 Hạ Trung
0 mm
98 Tu Lý
0 mm
99 Phú Sơn
0 mm
100 Mai Đình
0 mm
Đã sao chép liên kết!