Xã Tân Sơn, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Sơn

Thứ Tư, 05/08/2026 - 11:43:26

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa nhỏ
Gió
8km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
80%
US AQI
82

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
29°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
29°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 29°
29.5 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 29°
21.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 28°
19.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
22° | 33°
0.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 31°
2.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 32°
5.1 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
24° | 33°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
24° | 33°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 33°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
25° | 34°
0.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 31°
5.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 30°
2.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 25°
32.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
24° | 33°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Quang Yên
72 mm
2 Tuân Chính
71.6 mm
3 An Lương
64.8 mm
4 Đồng Quý
63.8 mm
5 Kỳ Lâm
58.8 mm
6 Kiên Lao
58 mm
7 Suối Bu
56 mm
8 Thượng Ấm
55.6 mm
9 Đông Lợi
55.2 mm
10 Năng Yên
52.8 mm
11 Kỳ Sơn
52.2 mm
12 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
50.2 mm
13 Hạ Hoà
49 mm
14 Ninh Lai
46.4 mm
15 Hồng Ca 1
46 mm
16 Tam Sơn
44 mm
17 Nhữ Hán
43.8 mm
18 Chấn Thịnh
43.6 mm
19 An Lương 1
41.4 mm
20 Đội Bình
40.8 mm
21 Cẩm Khê
39.4 mm
22 Mỏ Vàng 1
38.4 mm
23 Hanh Cù
38.2 mm
24 An Lương 2
37.8 mm
25 Cao Răm
37.4 mm
26 Sơn Thịnh PCTT
37.2 mm
27 Suối Giàng
36.6 mm
28 Tân Lập 1
36.6 mm
29 Chi Thiết
36 mm
30 Sơn Nam
35.8 mm
31 Lương Nha
34.6 mm
32 Đông Lĩnh
34.4 mm
33 Lập Thạch
34.2 mm
34 Thanh Ba
33.6 mm
35 Sơn Thịnh
33.6 mm
36 Đồng Khê
32 mm
37 Thịnh Hưng
31.2 mm
38 Tam Đa
29.6 mm
39 Lâm Thao
29.4 mm
40 Phình Hồ
28.8 mm
41 Tân Pheo
28.6 mm
42 Bằng Luân
27.8 mm
43 Suối Giàng PCTT
27.8 mm
44 Quảng Oai
27.2 mm
45 Kiên Thành
27 mm
46 Thạch Lương
27 mm
47 Văn Lang
26.4 mm
48 Lương Thịnh
26 mm
49 Cao Phong PCTT
24.8 mm
50 Mỹ Lương
24.8 mm
51 Minh Bảo
24.6 mm
52 Tân Thanh
24.4 mm
53 Suối Quyền
24 mm
54 Tà Si Láng PCTT
23.4 mm
55 Tà Si Láng
23.4 mm
56 Vĩnh Tường
23.2 mm
57 P.Yên Ninh
23.2 mm
58 Thành phố Hòa Bình
22.8 mm
59 Y Can
22.4 mm
60 Dị Nậu
22.2 mm
61 Hưng Khánh 1
21.4 mm
62 Yên Lập
21.4 mm
63 Thiện Kế
21.4 mm
64 Mường Thải
21.4 mm
65 Trung Sơn
21 mm
66 Đại Phạm
21 mm
67 Phượng Mao
20.6 mm
68 Xuân Thủy
20.6 mm
69 Việt Hồng
20 mm
70 Tân Thịnh
19.8 mm
71 Hiền Lương
19 mm
72 Sơn A
18.8 mm
73 Ba Khe
18.8 mm
74 Việt Cường PCTT
18.2 mm
75 Độc Lập
18.2 mm
76 Đại Lịch
17.8 mm
77 Làng Nhì
17.8 mm
78 Âu Lâu
17.8 mm
79 Hưng Thịnh
17 mm
80 Yên Bái
16.8 mm
81 Chấn Thịnh PCTT
16.6 mm
82 Thạch Kiệt 1
16.4 mm
83 Chi cục thủy lợi
15.8 mm
84 Yên Bái 2
15.8 mm
85 Việt Xuân
15.6 mm
86 Mường Chiềng
15.6 mm
87 Yên Lương
15.6 mm
88 Mường Bang 1
15.2 mm
89 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
15 mm
90 Sùng Đô
14.8 mm
91 Yên Bình
14.6 mm
92 Thanh Thủy (La Phù)
14.4 mm
93 Xuân Đài 1
14.2 mm
94 Bất Bạt
14.2 mm
95 Phúc Khánh
14 mm
96 Tam Thanh
14 mm
97 Huy Tân 1
14 mm
98 Thu Cúc
13.8 mm
99 Đông Cửu 1
13.8 mm
100 Cự Thắng 2
13.6 mm
Đã sao chép liên kết!