Xã Hạ Hòa, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hạ Hòa

Thứ Năm, 06/08/2026 - 01:46:13

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa nhỏ
Gió
7km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
100%
US AQI
60

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
29°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 31°
33.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Nắng
25° | 34°
0.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 36°
0.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 36°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 37°
6.9 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 36°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 36°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
28° | 36°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
27° | 34°
1.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 29°
9.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 27°
32 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 35°
1.8 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
27° | 36°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sơn Thịnh PCTT
49 mm
2 Suối Bu
42.4 mm
3 Sơn Thịnh
42 mm
4 Đồng Khê
36.6 mm
5 Cẩm Khê
32.4 mm
6 Ba Khe
28.2 mm
7 Tà Si Láng
26 mm
8 Suối Giàng
25.2 mm
9 Đại Lịch
23.4 mm
10 Suối Giàng PCTT
22.6 mm
11 Hưng Khánh 2
22 mm
12 Suối Quyền
21 mm
13 Tà Si Láng PCTT
20.6 mm
14 Tân Thịnh
20.6 mm
15 Phình Hồ
20.6 mm
16 Làng Nhì
20.2 mm
17 Yên Bình
16.8 mm
18 Hồng Ca
16.4 mm
19 Mường Thải
15.6 mm
20 An Lương
15.4 mm
21 Mỹ Bằng
14.8 mm
22 An Lương 1
14.8 mm
23 Hưng Khánh 1
14.6 mm
24 Đào Thịnh
14.6 mm
25 Mỏ Vàng
14.2 mm
26 Hưng Thịnh
14.2 mm
27 An Lương 2
14 mm
28 Kiên Lao
13.6 mm
29 Chấn Thịnh
13.2 mm
30 Tân Hợp 2
13 mm
31 Hạ Hoà
13 mm
32 Mỹ Lương
12.4 mm
33 Hồng Ca 1
12.4 mm
34 Mường Bang 1
12.2 mm
35 Chấn Thịnh PCTT
11.6 mm
36 Đại Sơn 2
11.4 mm
37 Yên Bái 2
11.2 mm
38 Mỏ Vàng 1
11 mm
39 Thịnh Hưng
10.6 mm
40 Yên Bái
10.4 mm
41 Xuân Đài 2
10.2 mm
42 Hoàng Khai
10.2 mm
43 Chi cục thủy lợi
10 mm
44 Văn Lang
10 mm
45 Đại Phạm
10 mm
46 Mậu A
10 mm
47 Việt Cường PCTT
9.8 mm
48 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
9.8 mm
49 Hồng Ca 2
9.6 mm
50 Việt Hồng
9.6 mm
51 Việt Cường
9.6 mm
52 Âu Lâu
9.4 mm
53 Kiên Thành
9.2 mm
54 P.Yên Ninh
9.2 mm
55 Hòa Cuông
8.8 mm
56 Tam Thanh
8.8 mm
57 Bằng Luân
8.6 mm
58 Mỹ Lâm
8.4 mm
59 Lương Thịnh
8.4 mm
60 Trung Minh
8.2 mm
61 Cổ Phúc
8.2 mm
62 Đông An
8 mm
63 Y Can
8 mm
64 Tân Đồng PCTT
7.8 mm
65 Hiền Lương
7.8 mm
66 Vĩnh Tường
7.6 mm
67 Mậu Đông
7.6 mm
68 Việt Xuân
7.4 mm
69 Minh Bảo
7 mm
70 Nhữ Hán
7 mm
71 Huy Tân 1
7 mm
72 Linh Phú
6.8 mm
73 Lũng Hà
6.6 mm
74 Đồng Quý
6.4 mm
75 Tân Đồng
6.4 mm
76 Minh Quán
6.2 mm
77 Vĩnh Lạc
6 mm
78 Phúc Lợi
5.8 mm
79 Minh Tiến
5.8 mm
80 Tiên Lương
5.6 mm
81 Trung Tâm 1
5.6 mm
82 Trung Tâm 2
5.4 mm
83 Kiến Thiết
5.4 mm
84 Yên Thành
5.4 mm
85 An Bình
5.4 mm
86 Phan Thanh
5.2 mm
87 Khánh Hòa 2
5 mm
88 Quảng Oai
5 mm
89 Cảm Nhân
4.8 mm
90 Tân Nguyên
4.8 mm
91 Hùng Đức
4.6 mm
92 Ngọc Chấn
4.6 mm
93 Bằng Cốc
4.4 mm
94 Xuân Sơn
4.2 mm
95 Trung Sơn
4.2 mm
96 An Phú
4.2 mm
97 Suối Hai
4.2 mm
98 Bảo Ái 1
4.2 mm
99 Xuân Đài 1
4 mm
100 Văn phòng BCH PCTT
3.8 mm
Đã sao chép liên kết!