Xã An Bình, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết An Bình

Thứ Năm, 06/08/2026 - 19:57:52

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
89

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
24°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
30°C
%
15:00
29°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 31°
5.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 30°
12.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 34°
0.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 34°
3.3 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
26° | 34°
7.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 35°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
26° | 36°
9 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
26° | 35°
3.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 34°
2.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 28°
13.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 33°
4.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
26° | 34°
3 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lộc Thịnh
97 mm
2 Mường Ngoại
86 mm
3 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
71.2 mm
4 Cẩm Tâm
63.6 mm
5 Hồ Hón Chè
62.8 mm
6 BQL Ngọc Sơn
53.4 mm
7 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
49.2 mm
8 Mường Khến
44.4 mm
9 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
40 mm
10 Đồng Lương
40 mm
11 Giao An
39.8 mm
12 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
36.4 mm
13 Gia Viễn
34.2 mm
14 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
33 mm
15 Yên Thủy
32.4 mm
16 Cổ Lũng
32 mm
17 Nuông Dăm
31.8 mm
18 Lương Trung
29.8 mm
19 Triều Dương
29.4 mm
20 Cẩm Liên 2
29 mm
21 Kim Sơn
27.8 mm
22 Thành Hưng
27.2 mm
23 Tân Lạc
26.8 mm
24 Cẩm Liên 1
24 mm
25 Kim Tân
22.8 mm
26 Thạch Lâm
20.4 mm
27 Quang Trung
18.8 mm
28 Hòa Mạc
17.2 mm
29 Yên Trị
16 mm
30 Thủy điện Miền Đồi
14 mm
31 Đại An
13.8 mm
32 Lạc Lương
13.6 mm
33 Chúc Sơn
13 mm
34 Yên Lộc
12.2 mm
35 Yên Định
11.8 mm
36 Đồng Giao
11.8 mm
37 Yên Chính
11 mm
38 Cộng Hòa
10.6 mm
39 Hồ Cạn Thượng
9.8 mm
40 Vụ Bản
9.8 mm
41 Thủy điện Suối Tráng
9.6 mm
42 Khoái Châu
9.4 mm
43 Đoàn Kết
9 mm
44 Quý Hòa
8.4 mm
45 Đồng Sơn
7.8 mm
46 Khánh Thành
7.8 mm
47 Bắc Sơn
7.2 mm
48 Độc Lập
6.8 mm
49 Thanh Oai
6.2 mm
50 An Bình
5.8 mm
51 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
5.6 mm
52 Liễu Đề
5.6 mm
53 Thạch Bình
4.6 mm
54 Thanh Hà
4.2 mm
55 Nam Phong
4 mm
56 Ban Hàng Đồi
3.6 mm
57 Phú Xuyên
3.6 mm
58 Yên Đồng
3.6 mm
59 Yên Khánh
3.6 mm
60 Quốc Oai
3.2 mm
61 Ba Sao
3.2 mm
62 Thủy điện Định Cư
3 mm
63 Nga Thiện
2.6 mm
64 Kim Tiến
2.4 mm
65 Xuân Mai
2 mm
66 Nam Toàn
2 mm
67 Cầu Rậm
1.8 mm
68 Yên Mô
1.8 mm
69 Cao Răm
1.6 mm
70 Vĩnh Thịnh
1.6 mm
71 Thanh Trì
1.6 mm
72 Cao Phong
1.4 mm
73 Xuân Phong
1.2 mm
74 Thanh Lương
1.2 mm
75 Vĩnh Đồng
1 mm
76 Kỳ Sơn
1 mm
77 Thường Tín
1 mm
78 Miếu Môn
1 mm
79 Hà Lĩnh
0.8 mm
80 Yên Sơn
0.8 mm
81 Vân Đình
0.6 mm
82 Văn Giang
0.4 mm
83 Ân Thi
0.4 mm
84 Thành Tâm
0.3 mm
85 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
86 Thành phố Hòa Bình
0.2 mm
87 Tiến Sơn
0.2 mm
88 Hương Sơn
0.2 mm
89 Chợ Cháy
0.2 mm
90 Ninh Hải
0.2 mm
91 Hoa Lư
0.2 mm
92 Hà Hải
0 mm
93 Hạ Trung
0 mm
94 Tu Lý
0 mm
95 Thành Yên
0 mm
96 Lang Chánh
0 mm
Đã sao chép liên kết!