Xã An Bình, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết An Bình

Thứ Ba, 04/08/2026 - 20:15:00

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
121

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
29°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 30°
13.6 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 30°
40.1 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 30°
20.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
1.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 34°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
26° | 34°
15.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 34°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nắng
27° | 37°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 37°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 36°
0.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 29°
7.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
95.6 mm
2 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
90 mm
3 Hà Lĩnh
81 mm
4 Quang Trung
73.6 mm
5 Vĩnh Thịnh
67.6 mm
6 Nam Toàn
62.4 mm
7 Bắc Sơn
57.6 mm
8 Hòa Mạc
57.4 mm
9 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
51.2 mm
10 Thủy điện Miền Đồi
44.6 mm
11 Đồng Lương
44.6 mm
12 Yên Định
43 mm
13 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
40.4 mm
14 Khoái Châu
35.6 mm
15 Hồ Hón Chè
30.4 mm
16 Kỳ Sơn
30 mm
17 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
28.6 mm
18 Ân Thi
27.6 mm
19 Phú Xuyên
26.4 mm
20 Mường Ngoại
26.2 mm
21 Thanh Lương
24.8 mm
22 Kim Tân
24.6 mm
23 Thành phố Hòa Bình
23 mm
24 Chợ Cháy
22.8 mm
25 Độc Lập
21.2 mm
26 Chúc Sơn
21 mm
27 Đại An
20.8 mm
28 Quý Hòa
19.4 mm
29 Triều Dương
18 mm
30 Xuân Phong
17.2 mm
31 Thanh Trì
16.6 mm
32 Lộc Thịnh
16.4 mm
33 Nga Thiện
15.8 mm
34 Hồ Cạn Thượng
15.4 mm
35 Lương Trung
14.8 mm
36 Cẩm Tâm
14.6 mm
37 Vĩnh Đồng
14.4 mm
38 Đồng Giao
14.2 mm
39 Mường Khến
13.8 mm
40 Thành Hưng
12.8 mm
41 Đồng Sơn
11.6 mm
42 Tân Lạc
11.4 mm
43 Thạch Bình
8.6 mm
44 An Bình
8 mm
45 Thủy điện Suối Tráng
8 mm
46 Cầu Rậm
6.8 mm
47 Thanh Oai
6.6 mm
48 Cao Phong
5.8 mm
49 Nuông Dăm
5.6 mm
50 BQL Ngọc Sơn
5.2 mm
51 Yên Lộc
5 mm
52 Cổ Lũng
4.6 mm
53 Cẩm Liên 1
4.6 mm
54 Yên Trị
4.2 mm
55 Ninh Hải
4.2 mm
56 Vân Đình
4 mm
57 Gia Viễn
4 mm
58 Vụ Bản
4 mm
59 Giao An
3.8 mm
60 Hương Sơn
3.4 mm
61 Yên Mô
3.4 mm
62 Tiến Sơn
3.2 mm
63 Miếu Môn
3 mm
64 Thủy điện Định Cư
2.8 mm
65 Đoàn Kết
2.8 mm
66 Yên Khánh
2.8 mm
67 Kim Sơn
2 mm
68 Lạc Lương
1.8 mm
69 Cẩm Liên 2
1.8 mm
70 Thạch Lâm
1.6 mm
71 Khánh Thành
1.6 mm
72 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
1.4 mm
73 Nam Phong
1 mm
74 Thanh Hà
1 mm
75 Kim Tiến
1 mm
76 Ba Sao
0.8 mm
77 Liễu Đề
0.8 mm
78 Yên Đồng
0.6 mm
79 Ban Hàng Đồi
0.4 mm
80 Thường Tín
0.4 mm
81 Quốc Oai
0.4 mm
82 Thành Tâm
0.3 mm
83 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
84 Cao Răm
0.2 mm
85 Cộng Hòa
0.2 mm
86 Yên Chính
0.2 mm
87 Hoa Lư
0.2 mm
88 Yên Thủy
0 mm
89 Hà Hải
0 mm
90 Hạ Trung
0 mm
91 Tu Lý
0 mm
92 Thành Yên
0 mm
93 Lang Chánh
0 mm
94 Xuân Mai
0 mm
95 Văn Giang
0 mm
96 Yên Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!