Xã Quy Đức, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quy Đức

Thứ Tư, 05/08/2026 - 13:45:09

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
87%
US AQI
70

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
28°C
%
14:00
25°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
22°C
%
10:00
22°C
%
11:00
23°C
%
12:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
22° | 28°
16.1 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 27°
29.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 27°
22.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
21° | 31°
1.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
22° | 31°
2.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 29°
4.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 32°
3.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
23° | 32°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
24° | 32°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 32°
3.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 31°
2.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
24° | 29°
0.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 24°
15.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
23° | 31°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tuân Chính
71.6 mm
2 Kỳ Sơn
52.2 mm
3 Tam Dương
42 mm
4 Tam Chung
39.8 mm
5 Cao Răm
37.4 mm
6 Tân Lập 1
36.8 mm
7 Lương Nha
34.6 mm
8 Lâm Thao
29.4 mm
9 Đồng Bảng
29.2 mm
10 Tân Pheo
28.6 mm
11 Kim Tiến
28.4 mm
12 Hồ Cạn Thượng
27.4 mm
13 Quảng Oai
27.2 mm
14 Trung Sơn 1
26.2 mm
15 Hiền Chung
25.6 mm
16 Cao Phong PCTT
24.8 mm
17 Vĩnh Đồng
24.2 mm
18 Cao Phong
24 mm
19 Vĩnh Tường
23.2 mm
20 Thành phố Hòa Bình
22.8 mm
21 Dị Nậu
22.2 mm
22 Yên Lập
21.4 mm
23 Mường Thải
21.4 mm
24 Trung Sơn
21 mm
25 Phượng Mao
20.6 mm
26 Xuân Thủy
20.6 mm
27 Thủy điện Suối Tráng
19.4 mm
28 Độc Lập
19.4 mm
29 Ba Khan
18.6 mm
30 Phúc Thọ
17.8 mm
31 Hồ thủy điện Trung Sơn
17.4 mm
32 Nam Phong
17 mm
33 Thạch Kiệt 1
16.4 mm
34 Hiền Chung
15.8 mm
35 Việt Xuân
15.6 mm
36 Mường Chiềng
15.6 mm
37 Yên Lương
15.6 mm
38 Mường Khến
15.4 mm
39 Mường Bang 1
15.2 mm
40 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
15 mm
41 Thủy điện Suối Nhạp
14.8 mm
42 Hiền Kiệt
14.8 mm
43 Thanh Thủy (La Phù)
14.4 mm
44 Xuân Đài 1
14.2 mm
45 Bất Bạt
14.2 mm
46 Tân Lạc
14 mm
47 Phúc Khánh
14 mm
48 Tam Thanh
14 mm
49 Huy Tân 1
14 mm
50 Thu Cúc
13.8 mm
51 Đông Cửu 1
13.8 mm
52 Cự Thắng 2
13.6 mm
53 Trung Thành 2
13.4 mm
54 BQL Ngọc Sơn
12.8 mm
55 Km22
12 mm
56 Trung Lý
11.6 mm
57 Trung Sơn 2
11.4 mm
58 Xuân Sơn
11.2 mm
59 Km46
11 mm
60 Phú Lệ 2
10.6 mm
61 Thủy điện Miền Đồi
10.4 mm
62 Thủy điện So Lo 1
10.2 mm
63 Phú Xuân
10.2 mm
64 Lũng Vân
9.6 mm
65 Quang Húc
9.4 mm
66 Xuân Phong
9.2 mm
67 Tân Minh
9.2 mm
68 Sông Luồng
9.2 mm
69 Phú Lệ 1
9 mm
70 Suối Hai
9 mm
71 Chiềng Khoa
9 mm
72 Quý Hòa
8.2 mm
73 Phú Sơn 1
8.2 mm
74 Trung Thành
7.8 mm
75 Thành Sơn
7.4 mm
76 Trung Thành 1
7.4 mm
77 Thanh Xuân
7.2 mm
78 Lũng Cao
7 mm
79 Xuân Đài 2
6.8 mm
80 Phú Sơn 2
6.8 mm
81 Cổ Lũng
6.6 mm
82 Bao La
6.2 mm
83 Mường Lý
4.2 mm
84 Cao Sơn
2.4 mm
85 Thủy điện Định Cư
1.4 mm
86 Tân Xuân
0 mm
87 Gia Phù
0 mm
88 Hồ Trọng
0 mm
89 Hồ Suối Hòm
0 mm
90 Tu Lý
0 mm
91 Phú Sơn
0 mm
92 Tân Lang
0 mm
Đã sao chép liên kết!