Xã Nguyệt Đức, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nguyệt Đức

Thứ Tư, 05/08/2026 - 19:49:06

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
92%
US AQI
154

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
26° | 30°
41.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
19.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Nắng
25° | 33°
0.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
28° | 34°
0.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 35°
6.3 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 35°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 35°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
28° | 32°
2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 29°
31.4 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
27° | 32°
4.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Anh
176.4 mm
2 Sóc Sơn
167.8 mm
3 Phúc Yên
141.8 mm
4 Xuân Hoà
123.2 mm
5 Yên Lạc
114.2 mm
6 Bình Xuyên
99.8 mm
7 Quang Yên
87 mm
8 Đại Từ
77.6 mm
9 Tuân Chính
73.8 mm
10 An Khánh
73.8 mm
11 Thượng Đình
72 mm
12 Đồng Quang
69.4 mm
13 Thanh Oai
68.2 mm
14 Sơn Nam
67.2 mm
15 Hợp Tiến
66.6 mm
16 Tân Khánh
65.6 mm
17 Đồng Quý
63.8 mm
18 Thường Tín
61.2 mm
19 Miếu Môn
61.2 mm
20 Kỳ Lâm
59.2 mm
21 Ninh Lai
57.8 mm
22 Đông Lợi
55.2 mm
23 Hoàng Nông
55 mm
24 Hợp Châu
54.8 mm
25 Năng Yên
54.2 mm
26 Tam Đa
53.8 mm
27 Vĩnh Đồng
53 mm
28 Kỳ Sơn
52.8 mm
29 Nam Hòa
51.4 mm
30 Bình Sơn
51.4 mm
31 Mỹ Yên
50.8 mm
32 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
50.2 mm
33 Thạch Thất
49.8 mm
34 Chợ Cháy
49.4 mm
35 Ký Phú
48.8 mm
36 Phấn Mễ
47.6 mm
37 Trại Cau
47.4 mm
38 Tam Sơn
46.6 mm
39 Yên Lãng
46.4 mm
40 Tam Dương
46.2 mm
41 Lương Sơn
44.8 mm
42 Tân Linh
44.4 mm
43 Hóa Thượng
44.4 mm
44 Sông Cầu
44.2 mm
45 Sông Công
43.8 mm
46 Đội Bình
43.2 mm
47 Hoài Đức
42.8 mm
48 Đạo Trù
42.2 mm
49 Việt Yên
41.2 mm
50 Cẩm Khê
39.4 mm
51 Lương Nha
39 mm
52 Phúc Thọ
39 mm
53 Lập Thạch
38.2 mm
54 Cù Vân
38 mm
55 Tân Thái
37.8 mm
56 Tràng Xá
37.6 mm
57 Cao Răm
37.4 mm
58 Chi Thiết
36.8 mm
59 Thiện Kế
35.6 mm
60 Tân Thanh
35 mm
61 Đông Lĩnh
34.4 mm
62 Thanh Ba
33.6 mm
63 Cao Phong PCTT
32.6 mm
64 Đập Đáy
32.6 mm
65 Thủy điện Suối Tráng
31.8 mm
66 Phú Xuyên
31.4 mm
67 Đông Anh
30.6 mm
68 Quảng Oai
29.6 mm
69 Lâm Thao
29.4 mm
70 Yên Phong
27.8 mm
71 Khai Quang
27.8 mm
72 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
27.6 mm
73 Chúc Sơn
27.4 mm
74 Phú Lạc
26.6 mm
75 Liên Minh
26.6 mm
76 Tiến Sơn
26.4 mm
77 Vĩnh Tường
25 mm
78 Than Khánh Hòa
25 mm
79 Thành phố Hòa Bình
24.8 mm
80 Tân Thành
24.8 mm
81 Văn Giang
24.8 mm
82 Cao Phong
24 mm
83 Xuân Mai
23.2 mm
84 Quốc Oai
23 mm
85 Dị Nậu
22.2 mm
86 Độc Lập
20.8 mm
87 Phượng Mao
20.6 mm
88 Văn Hán
20.4 mm
89 Liên Mạc
18.8 mm
90 Ba Khan
18.6 mm
91 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
18.6 mm
92 Xuân Phong
17.8 mm
93 Khoái Châu
17.4 mm
94 Phổ Yên
17 mm
95 Việt Xuân
16.2 mm
96 Yên Lương
16 mm
97 Yên Phong PCTT
14.8 mm
98 Thanh Thủy (La Phù)
14.4 mm
99 Bất Bạt
14.2 mm
100 Tiên Du
14 mm
Đã sao chép liên kết!