Xã Hy Cương, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hy Cương

Thứ Ba, 04/08/2026 - 12:40:01

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 27°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
80%
US AQI
90

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mỹ Lương
94.6 mm
2 Hiền Lương
60.8 mm
3 Chấn Thịnh
53.8 mm
4 Cẩm Khê
50 mm
5 Trung Sơn
42 mm
6 Xuân Thủy
41.2 mm
7 Yên Lập
39.4 mm
8 Việt Hồng
34 mm
9 Chấn Thịnh PCTT
32.2 mm
10 Tiên Lương
21.8 mm
11 Lâm Thao
20.2 mm
12 Văn Lang
17.6 mm
13 Kỳ Sơn
17.2 mm
14 Hanh Cù
16.4 mm
15 Hòa Cuông
16 mm
16 Việt Cường PCTT
13.8 mm
17 Hồ Ngòi Là
13 mm
18 Xuân Sơn
9.2 mm
19 Cổ Phúc
8 mm
20 Văn phòng BCH PCTT
7.2 mm
21 Thanh Oai
6.2 mm
22 Hoàng Khai
5.6 mm
23 Minh Quán
5.6 mm
24 Âu Lâu
5.6 mm
25 Tuân Chính
5.4 mm
26 Việt Cường
5.4 mm
27 Bạch Hà
5 mm
28 Mỹ Lâm
4 mm
29 Hạ Hoà
3.8 mm
30 Chúc Sơn
3.8 mm
31 Yên Lạc
3.2 mm
32 Minh Bảo
3.2 mm
33 Yên Đổ
3.2 mm
34 Quang Húc
3 mm
35 P.Yên Ninh
3 mm
36 Mỹ Bằng
2.8 mm
37 Quang Yên
2.4 mm
38 Đông Lợi
2.4 mm
39 Mường Chiềng
2.2 mm
40 Vĩnh Tường
2.2 mm
41 Thủy điện Suối Nhạp
2 mm
42 Cao Sơn
2 mm
43 Thu Cúc
1.4 mm
44 Thạch Kiệt 1
1.2 mm
45 Tam Đa
1.2 mm
46 Phúc Thọ
1.2 mm
47 Tam Dương
1 mm
48 Yên Bái
1 mm
49 Chi cục thủy lợi
0.8 mm
50 Phúc Khánh
0.8 mm
51 Đại Phạm
0.8 mm
52 Bộc Nhiêu
0.8 mm
53 Yên Bái 2
0.8 mm
54 Đông Lĩnh
0.6 mm
55 Xuân Đài 2
0.6 mm
56 Khai Quang
0.4 mm
57 Lương Nha
0.4 mm
58 Nhữ Hán
0.4 mm
59 Phú Tiến
0.4 mm
60 An Khánh
0.4 mm
61 Đồng Quý
0.2 mm
62 Tân Trào
0.2 mm
63 Cự Thắng 2
0.2 mm
64 Thiện Kế
0.2 mm
65 Thanh Thủy (La Phù)
0.2 mm
66 Bằng Luân
0.2 mm
67 Kim Anh
0.2 mm
68 Quốc Oai
0.2 mm
69 Yên Lạc PCTT
0.2 mm
70 Phố Đu
0.2 mm
71 Yên Bình
0.2 mm
72 Việt Xuân
0 mm
73 Hợp Châu
0 mm
74 Đạo Trù
0 mm
75 Lập Thạch
0 mm
76 Cao Phong PCTT
0 mm
77 Tân Pheo
0 mm
78 Tam Sơn
0 mm
79 Dị Nậu
0 mm
80 Bình Xuyên
0 mm
81 Năng Yên
0 mm
82 Phúc Yên
0 mm
83 Phượng Mao
0 mm
84 Tiến Bộ
0 mm
85 Thanh Ba
0 mm
86 Tân Minh
0 mm
87 Phúc Lương
0 mm
88 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
0 mm
89 Xuân Đài 1
0 mm
90 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
0 mm
91 Thượng Ấm
0 mm
92 Tân Thanh
0 mm
93 Đông Cửu 1
0 mm
94 Yên Lương
0 mm
95 Tu Lý
0 mm
96 Phú Đình
0 mm
97 Tân Linh
0 mm
98 Xuân Hoà
0 mm
99 Tam Thanh
0 mm
100 Phú Lạc
0 mm
Đã sao chép liên kết!