Xã Lương Sơn, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lương Sơn

Thứ Tư, 05/08/2026 - 17:47:04

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa nhỏ
Gió
5km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
96%
US AQI
136

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 30°
22.2 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 29°
20.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 31°
8.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
26° | 33°
1.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 33°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 34°
3 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 35°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 34°
5.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
26° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 27°
16.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 32°
3.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sóc Sơn
163.4 mm
2 Kim Anh
163 mm
3 Phúc Yên
132 mm
4 Xuân Hoà
119 mm
5 Yên Lạc
109.4 mm
6 Bình Xuyên
96.4 mm
7 Thanh Lương
92.2 mm
8 An Khánh
72.4 mm
9 Tuân Chính
71.6 mm
10 Thanh Oai
67 mm
11 Thường Tín
61.2 mm
12 Miếu Môn
57.6 mm
13 Kỳ Sơn
52.2 mm
14 Chợ Cháy
47.8 mm
15 Thạch Thất
43.6 mm
16 Cao Răm
37.4 mm
17 Lương Nha
34.6 mm
18 Cao Phong PCTT
32.6 mm
19 Phú Xuyên
30.8 mm
20 Đông Anh
30.2 mm
21 Phúc Thọ
30 mm
22 Lâm Thao
29.4 mm
23 Đồng Bảng
29.2 mm
24 Tân Pheo
28.6 mm
25 Kim Tiến
28.4 mm
26 Hồ Cạn Thượng
27.4 mm
27 Quảng Oai
27.2 mm
28 Ban Hàng Đồi
26.6 mm
29 Yên Phong
26.4 mm
30 Đập Đáy
25.8 mm
31 Chúc Sơn
24.8 mm
32 Văn Giang
24.8 mm
33 Hoài Đức
24.6 mm
34 Cầu Rậm
24.4 mm
35 Vĩnh Đồng
24.2 mm
36 Khai Quang
24.2 mm
37 Vĩnh Tường
24.2 mm
38 Cao Phong
24 mm
39 Thành phố Hòa Bình
22.8 mm
40 Tiến Sơn
22.6 mm
41 Dị Nậu
22.2 mm
42 Yên Lập
21.4 mm
43 Xuân Mai
21.4 mm
44 Độc Lập
20.6 mm
45 Phượng Mao
20.6 mm
46 Phú Xuân
20.4 mm
47 Ba Sao
19.6 mm
48 Thủy điện Suối Tráng
19.4 mm
49 Quốc Oai
18.8 mm
50 Ba Khan
18.6 mm
51 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
18.6 mm
52 Hương Sơn
17.2 mm
53 Khoái Châu
17.2 mm
54 Nam Phong
17 mm
55 Liên Mạc
16.8 mm
56 Hòa Mạc
16.2 mm
57 Việt Xuân
15.8 mm
58 Yên Lương
15.6 mm
59 Mường Khến
15.4 mm
60 Nuông Dăm
14.8 mm
61 Thanh Thủy (La Phù)
14.4 mm
62 Yên Phong PCTT
14.4 mm
63 Lạc Lương
14.2 mm
64 Xuân Đài 1
14.2 mm
65 Phúc Khánh
14.2 mm
66 Bất Bạt
14.2 mm
67 Tân Lạc
14 mm
68 Tam Thanh
14 mm
69 Đông Cửu 1
13.8 mm
70 Cự Thắng 2
13.6 mm
71 Thanh Hà
13.4 mm
72 BQL Ngọc Sơn
12.8 mm
73 Thanh Trì
12 mm
74 Thị xã Từ Sơn
11.2 mm
75 Phú Lệ 1
10.6 mm
76 Phú Lệ 2
10.6 mm
77 Thủy điện Miền Đồi
10.4 mm
78 Thủy điện So Lo 1
10.2 mm
79 Vân Đình
10.2 mm
80 Lũng Vân
9.6 mm
81 Quang Húc
9.4 mm
82 Xuân Phong
9.2 mm
83 Tân Minh
9.2 mm
84 Sông Luồng
9.2 mm
85 Trâu Quỳ
9.2 mm
86 Suối Hai
9 mm
87 Yên Thủy
8.8 mm
88 Phú Sơn 1
8.4 mm
89 Quý Hòa
8.2 mm
90 Thanh Xuân
7.4 mm
91 Lũng Cao
7 mm
92 Cổ Lũng
6.6 mm
93 An Bình
6 mm
94 Cao Sơn
2.4 mm
95 Thủy điện Định Cư
1.6 mm
96 Hồ Trọng
0 mm
97 Hạ Trung
0 mm
98 Tu Lý
0 mm
99 Phú Sơn
0 mm
100 Mai Đình
0 mm
Đã sao chép liên kết!